Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Little Rock, Hoa Kỳ 🇺🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 07:11 89.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:21 271.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 10m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -13.42°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.047 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Little Rock

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:38
98° Đông
18:04
262° Tây
11h 26m +2m 08s 05:14 19:29 05:43 18:59 06:12 18:30 12:21 148.24
2
06:37
98° Đông
18:05
262° Tây
11h 28m +2m 08s 05:13 19:29 05:42 19:00 06:11 18:31 12:21 148.27
3
06:35
98° Đông
18:06
263° Tây
11h 30m +2m 09s 05:11 19:30 05:41 19:01 06:10 18:32 12:21 148.31
4
06:34
97° Đông
18:07
263° Tây
11h 32m +2m 09s 05:10 19:31 05:39 19:02 06:08 18:33 12:20 148.35
5
06:33
97° Đông
18:08
264° Tây
11h 35m +2m 09s 05:09 19:32 05:38 19:03 06:07 18:34 12:20 148.38
6
06:31
96° Đông
18:09
264° Tây
11h 37m +2m 10s 05:08 19:33 05:37 19:04 06:06 18:34 12:20 148.42
7
06:30
96° Đông
18:10
264° Tây
11h 39m +2m 10s 05:06 19:34 05:35 19:04 06:04 18:35 12:20 148.46
8
07:29
95° Đông
19:10
265° Tây
11h 41m +2m 10s 06:05 20:35 06:34 20:05 07:03 19:36 13:20 148.50
9
07:27
95° Đông
19:11
266° Tây
11h 43m +2m 10s 06:03 20:35 06:33 20:06 07:02 19:37 13:19 148.54
10
07:26
94° Đông
19:12
266° Tây
11h 45m +2m 10s 06:02 20:36 06:31 20:07 07:00 19:38 13:19 148.58
11
07:25
94° Đông
19:13
266° Tây
11h 48m +2m 11s 06:01 20:37 06:30 20:08 06:59 19:39 13:19 148.62
12
07:23
93° Đông
19:14
267° Tây
11h 50m +2m 11s 05:59 20:38 06:29 20:09 06:58 19:39 13:19 148.66
13
07:22
93° Đông
19:15
267° Tây
11h 52m +2m 11s 05:58 20:39 06:27 20:09 06:56 19:40 13:18 148.70
14
07:21
92° Đông
19:15
268° Tây
11h 54m +2m 11s 05:57 20:40 06:26 20:10 06:55 19:41 13:18 148.75
15
07:19
92° Đông
19:16
268° Tây
11h 56m +2m 11s 05:55 20:41 06:25 20:11 06:54 19:42 13:18 148.79
16
07:18
91° Đông
19:17
269° Tây
11h 59m +2m 11s 05:54 20:41 06:23 20:12 06:52 19:43 13:17 148.83
17
07:17
91° Đông
19:18
269° Tây
12h 01m +2m 11s 05:52 20:42 06:22 20:13 06:51 19:43 13:17 148.87
18
07:15
90° Đông
19:19
270° Tây
12h 03m +2m 11s 05:51 20:43 06:20 20:14 06:50 19:44 13:17 148.91
19
07:14
90° Đông
19:19
270° Tây
12h 05m +2m 11s 05:49 20:44 06:19 20:14 06:48 19:45 13:17 148.95
20
07:12
90° Đông
19:20
271° Tây
12h 07m +2m 11s 05:48 20:45 06:17 20:15 06:47 19:46 13:16 148.99
21
07:11
89° Đông
19:21
271° Tây
12h 10m +2m 11s 05:46 20:46 06:16 20:16 06:45 19:47 13:16 149.03
22
07:10
88° Đông
19:22
272° Tây
12h 12m +2m 11s 05:45 20:47 06:15 20:17 06:44 19:48 13:16 149.08
23
07:08
88° Đông
19:23
272° Tây
12h 14m +2m 11s 05:43 20:48 06:13 20:18 06:43 19:48 13:15 149.12
24
07:07
88° Đông
19:23
273° Tây
12h 16m +2m 11s 05:42 20:49 06:12 20:19 06:41 19:49 13:15 149.16
25
07:05
87° Đông
19:24
273° Tây
12h 18m +2m 11s 05:40 20:49 06:10 20:19 06:40 19:50 13:15 149.20
26
07:04
87° Đông
19:25
274° Tây
12h 20m +2m 11s 05:39 20:50 06:09 20:20 06:38 19:51 13:14 149.24
27
07:03
86° Đông
19:26
274° Tây
12h 23m +2m 10s 05:37 20:51 06:07 20:21 06:37 19:52 13:14 149.28
28
07:01
86° Đông
19:27
275° Tây
12h 25m +2m 10s 05:36 20:52 06:06 20:22 06:35 19:52 13:14 149.32
29
07:00
85° Đông
19:27
275° Tây
12h 27m +2m 10s 05:34 20:53 06:04 20:23 06:34 19:53 13:14 149.37
30
06:58
85° Đông
19:28
276° Tây
12h 29m +2m 10s 05:33 20:54 06:03 20:24 06:33 19:54 13:13 149.41
31
06:57
84° Đông
19:29
276° Tây
12h 31m +2m 10s 05:31 20:55 06:02 20:25 06:31 19:55 13:13 149.45

Trong Little Rock, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 07 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Little Rock

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Little Rock

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Little Rock

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:

Akron Albuquerque Amarillo Anaheim Anchorage Arlington Astoria Atlanta Aurora Austin Ba thành phố Bắc Las Vegas Bãi biển Huntington Bakersfield Baltimore Baton Rouge Bellevue Bò rừng Bờ sông Boise Borough Park Boston Bridgeport Brooklyn Brownsville Cam Cape Coral Carrollton Cary Chandler Charlotte Chattanooga Chesapeake Chicago Chula Vista Cincinnati Clarksville Cleveland Colorado Springs Columbus Corona Corpus Christi Dài Bờ Dallas Dayton Deer Valley Denver Des Moines Detroit Durham Đảo Staten East Chattanooga East Flatbush East Hampton East New York El Paso Elk Grove Escondido Fayetteville Fontana Fort Collins Fort Lauderdale Fort Wayne Fort Worth Fremont Fresno Frisco Fullerton Gainesville Garden Grove Garland Gilbert Glendale Grand Prairie Grand Rapids Greensboro Hampton Hayward Henderson Hialeah Hollywood Honolulu Houston Huntsville Indianapolis Ironville Irvine Irving Jackson Jacksonville Jamaica Joliet Kansas City Kế hoạch Killeen Knoxville Lakewood Lancaster Laredo Las Vegas Lexington Lexington-Fayette Lincoln Los Angeles Louisville Lubbock Madison Manhattan Maryvale Mật ong lên men McAllen McKinney Memphis Mesa Mesquite Metairie Metairie Terrace Miami Milwaukee Minneapolis Miramar Mobile Modesto Montgomery Moreno Valley Nam Boston Nam Memphis Mới Naperville Nashville New Orleans Newark Newport News Ngạc Nhiên Norfolk Nữ hoàng Oakland Oceanside Oklahoma City Olathe Omaha Ontario Orlando Overland Park Oxnard Palmdale Pasadena Paterson Pembroke Pines Peoria Philadelphia Phượng Hoàng Pittsburgh Pomona Port Saint Lucie Portland Providence Raleigh Rancho Cucamonga Reno Richmond Rochester Rockford Sacramento Salinas Salt Lake City San Antonio San Bernardino San Diego San Francisco Sankt-Peterburg Santa Clarita Savannah Scottsdale Seattle Shreveport Sioux Falls Spokane Spring Valley Springfield St. Louis Stockton Sunnyvale Sunrise Manor Syracuse Tacoma Tallahassee Tampa Tempe Tempe Thành phố Jersey Thành phố New York The Bronx Thiên đường Thornton Toledo Torrance Tucson Tulsa Van Nuys Virginia Beach Washington Washington Heights Washington, D.C. West Raleigh West Valley City Wichita Winston-Salem Worcester Yonkers ยูจีน ウォーレン
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí