Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Longyearbyen, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:58 60.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:44 297.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 45m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 8.38°

Khoảng cách đến mặt trời: 150.654 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tại Longyearbyen, Svalbard và Jan Mayen mặt trời mọc lúc 04:58 và lặn lúc 20:44, cho 15h 45m giờ ban ngày — 17 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox).

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Longyearbyen

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
03:36
39° NE
22:10
319° NW
18h 33m -22m 26s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:57 150.97
2
03:46
42° NE
21:59
316° NW
18h 12m -21m 18s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:57 150.94
3
03:57
44° NE
21:49
314° NW
17h 52m -20m 23s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:57 150.91
4
04:06
47° NE
21:39
311° NW
17h 32m -19m 36s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:56 150.87
5
04:16
49° NE
21:29
309° NW
17h 13m -18m 57s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:56 150.83
6
04:25
52° NE
21:20
307° NW
16h 55m -18m 23s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:56 150.80
7
04:33
54° NE
21:11
304° NW
16h 37m -17m 54s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:55 150.76
8
04:42
56° ENE
21:02
302° WNW
16h 19m -17m 29s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 12:55 150.72
9
04:50
58° ENE
20:53
300° WNW
16h 02m -17m 07s N/A N/A N/A N/A 02:14 23:36 12:55 150.69
10
04:58
61° ENE
20:44
298° WNW
15h 45m -16m 47s N/A N/A N/A N/A 02:15 23:16 12:54 150.65
11
05:06
63° ENE
20:36
296° WNW
15h 29m -16m 30s N/A N/A N/A N/A 02:34 22:59 12:54 150.61
12
05:14
65° ENE
20:27
294° WNW
15h 13m -16m 15s N/A N/A N/A N/A 02:50 22:44 12:53 150.57
13
05:22
67° ENE
20:19
292° WNW
14h 57m -16m 02s N/A N/A N/A N/A 03:04 22:31 12:53 150.53
14
05:30
69° ENE
20:11
290° WNW
14h 41m -15m 50s N/A N/A N/A N/A 03:17 22:18 12:53 150.49
15
05:37
71° ENE
20:03
288° WNW
14h 25m -15m 40s N/A N/A N/A N/A 03:29 22:06 12:52 150.45
16
05:45
73° ENE
19:55
286° WNW
14h 10m -15m 31s N/A N/A N/A N/A 03:40 21:55 12:52 150.41
17
05:52
75° ENE
19:47
284° WNW
13h 54m -15m 23s N/A N/A N/A N/A 03:51 21:44 12:52 150.37
18
05:59
77° ENE
19:39
282° WNW
13h 39m -15m 16s N/A N/A N/A N/A 04:01 21:34 12:51 150.33
19
06:07
79° E
19:31
280° W
13h 24m -15m 10s N/A N/A N/A N/A 04:10 21:24 12:51 150.28
20
06:14
81° E
19:23
278° W
13h 09m -15m 06s N/A N/A N/A N/A 04:20 21:14 12:51 150.24
21
06:21
83° E
19:15
276° W
12h 54m -15m 02s N/A N/A N/A N/A 04:29 21:05 12:50 150.20
22
06:28
85° E
19:07
274° W
12h 39m -14m 59s N/A N/A N/A N/A 04:38 20:56 12:50 150.16
23
06:35
87° E
18:59
272° W
12h 24m -14m 57s N/A N/A N/A N/A 04:46 20:47 12:50 150.12
24
06:43
88° E
18:52
270° W
12h 09m -14m 56s N/A N/A 01:27 23:42 04:54 20:38 12:49 150.07
25
06:50
90° E
18:44
269° W
11h 54m -14m 55s N/A N/A 02:19 23:20 05:02 20:30 12:49 150.03
26
06:57
92° E
18:36
267° W
11h 39m -14m 56s N/A N/A 02:19 23:02 05:10 20:21 12:48 149.98
27
07:04
94° E
18:28
265° W
11h 24m -14m 57s N/A N/A 02:37 22:46 05:18 20:13 12:48 149.93
28
07:11
96° E
18:21
263° W
11h 09m -14m 59s N/A N/A 02:52 22:32 05:26 20:05 12:48 149.89
29
07:18
98° E
18:13
261° W
10h 54m -15m 02s N/A N/A 03:05 22:19 05:34 19:56 12:47 149.85
30
07:26
100° E
18:05
259° W
10h 39m -15m 06s N/A N/A 03:18 22:07 05:41 19:48 12:47 149.82

Trong Longyearbyen, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Longyearbyen

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Longyearbyen

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Longyearbyen

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 10 tháng 9 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Longyearbyen

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Longyearbyen.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Longyearbyen?
Ở Longyearbyen, Svalbard và Jan Mayen, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Longyearbyen?
Mặt trời lặn hôm nay ở Longyearbyen lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Longyearbyen?
Độ dài ngày hôm nay ở Longyearbyen là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Longyearbyen là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Longyearbyen là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Longyearbyen là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Longyearbyen, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Longyearbyen?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí