Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Longyearbyen, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
Mặt trời: Ngày cực
Mặt trời mọc hôm nay: N/A
Mặt trời lặn hôm nay: N/A
Thời gian ban ngày: 24h 00m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 13.58°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.902 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Longyearbyen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:33
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 24m | -15m 11s | N/A | N/A | 03:29 | 21:56 | 05:48 | 19:40 | 12:47 | 149.78 |
| 2 |
07:40
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 08m | -15m 16s | N/A | N/A | 03:40 | 21:45 | 05:56 | 19:33 | 12:46 | 149.74 |
| 3 |
07:48
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:41
↑
253° Tây Tây Nam
|
9h 53m | -15m 23s | N/A | N/A | 03:50 | 21:35 | 06:03 | 19:25 | 12:46 | 149.70 |
| 4 |
07:55
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:33
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 37m | -15m 31s | N/A | N/A | 04:00 | 21:25 | 06:10 | 19:17 | 12:46 | 149.64 |
| 5 |
08:03
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:25
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 22m | -15m 40s | N/A | N/A | 04:09 | 21:15 | 06:17 | 19:09 | 12:46 | 149.62 |
| 6 |
08:10
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:17
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 06m | -15m 50s | N/A | N/A | 04:18 | 21:06 | 06:25 | 19:02 | 12:45 | 149.58 |
| 7 |
08:18
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:08
↑
245° Tây Tây Nam
|
8h 50m | -16m 01s | N/A | N/A | 04:27 | 20:57 | 06:32 | 18:54 | 12:45 | 149.53 |
| 8 |
08:26
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:00
↑
243° Tây Tây Nam
|
8h 34m | -16m 15s | N/A | N/A | 04:35 | 20:48 | 06:39 | 18:47 | 12:45 | 149.47 |
| 9 |
08:34
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:52
↑
241° Tây Tây Nam
|
8h 17m | -16m 29s | N/A | 23:52 | 04:43 | 20:40 | 06:46 | 18:39 | 12:44 | 149.43 |
| 10 |
08:42
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:43
↑
239° Tây Tây Nam
|
8h 00m | -16m 46s | 02:02 | 23:28 | 04:51 | 20:31 | 06:53 | 18:32 | 12:44 | 149.41 |
| 11 |
08:50
↑
122° Đông Đông Nam
|
16:34
↑
237° Tây Tây Nam
|
7h 43m | -17m 05s | 02:02 | 23:08 | 04:59 | 20:23 | 07:00 | 18:24 | 12:44 | 149.35 |
| 12 |
08:59
↑
125° Nam Đông Nam
|
16:25
↑
235° Tây Nam
|
7h 26m | -17m 27s | 02:21 | 22:52 | 05:07 | 20:15 | 07:07 | 18:17 | 12:44 | 149.31 |
| 13 |
09:08
↑
127° Nam Đông Nam
|
16:16
↑
232° Tây Nam
|
7h 08m | -17m 52s | 02:37 | 22:38 | 05:14 | 20:07 | 07:14 | 18:09 | 12:43 | 149.27 |
| 14 |
09:17
↑
129° Nam Đông Nam
|
16:07
↑
230° Tây Nam
|
6h 49m | -18m 20s | 02:50 | 22:25 | 05:22 | 19:59 | 07:21 | 18:02 | 12:43 | 149.23 |
| 15 |
09:26
↑
132° Nam Đông Nam
|
15:57
↑
228° Tây Nam
|
6h 31m | -18m 53s | 03:03 | 22:13 | 05:29 | 19:52 | 07:28 | 17:54 | 12:43 | 149.18 |
| 16 |
09:35
↑
134° Nam Đông Nam
|
15:47
↑
225° Tây Nam
|
6h 11m | -19m 31s | 03:14 | 22:02 | 05:36 | 19:44 | 07:35 | 17:47 | 12:43 | 149.13 |
| 17 |
09:45
↑
136° Nam Đông Nam
|
15:37
↑
223° Tây Nam
|
5h 51m | -20m 15s | 03:25 | 21:52 | 05:43 | 19:37 | 07:42 | 17:39 | 12:42 | 149.09 |
| 18 |
09:56
↑
139° Nam Đông Nam
|
15:26
↑
220° Tây Nam
|
5h 30m | -21m 09s | 03:35 | 21:42 | 05:50 | 19:30 | 07:49 | 17:32 | 12:42 | 149.04 |
| 19 |
10:07
↑
142° Nam Đông Nam
|
15:15
↑
218° Tây Nam
|
5h 07m | -22m 13s | 03:45 | 21:32 | 05:57 | 19:23 | 07:57 | 17:24 | 12:42 | 149.01 |
| 20 |
10:18
↑
145° Nam Đông Nam
|
15:03
↑
215° Tây Nam
|
4h 44m | -23m 34s | 03:54 | 21:23 | 06:04 | 19:16 | 08:04 | 17:17 | 12:42 | 148.98 |
| 21 |
10:31
↑
148° Nam Đông Đông
|
14:50
↑
211° Nam Tây Nam
|
4h 19m | -25m 16s | 04:03 | 21:14 | 06:11 | 19:09 | 08:11 | 17:09 | 12:42 | 148.91 |
| 22 |
10:44
↑
151° Nam Đông Đông
|
14:36
↑
208° Nam Tây Nam
|
3h 51m | -27m 32s | 04:11 | 21:06 | 06:18 | 19:02 | 08:19 | 17:01 | 12:41 | 148.87 |
| 23 |
11:00
↑
155° Nam Đông Đông
|
14:20
↑
204° Nam Tây Nam
|
3h 20m | -30m 44s | 04:19 | 20:58 | 06:24 | 18:55 | 08:26 | 16:54 | 12:41 | 148.86 |
| 24 |
11:17
↑
160° Nam Đông Đông
|
14:02
↑
200° Nam Tây Nam
|
2h 45m | -35m 44s | 04:27 | 20:50 | 06:31 | 18:48 | 08:34 | 16:46 | 12:41 | 148.80 |
| 25 |
10:40
↑
165° Nam Đông Đông
|
12:40
↑
194° Nam Tây Nam
|
1h 59m | -45m 08s | 03:35 | 19:42 | 05:37 | 17:41 | 07:41 | 15:38 | 11:41 | 148.75 |
| 26 |
11:18
↑
174° Nam
|
11:59
↑
184° Nam
|
0h 41m | -78m 30s | 03:42 | 19:35 | 05:44 | 17:35 | 07:49 | 15:30 | 11:41 | 148.73 |
| 27 |
N/A
|
N/A
|
0h 00m | -41m 24s | 03:49 | 19:28 | 05:50 | 17:28 | 07:57 | 15:22 | 11:41 | 148.66 |
| 28 |
N/A
|
N/A
|
0h 00m | +0m 00s | 03:56 | 19:21 | 05:57 | 17:22 | 08:05 | 15:14 | 11:41 | 148.63 |
| 29 |
N/A
|
N/A
|
0h 00m | +0m 00s | 04:03 | 19:14 | 06:03 | 17:15 | 08:13 | 15:05 | 11:41 | 148.61 |
| 30 |
N/A
|
N/A
|
0h 00m | +0m 00s | 04:10 | 19:07 | 06:09 | 17:09 | 08:22 | 14:57 | 11:41 | 148.57 |
| 31 |
N/A
|
N/A
|
0h 00m | +0m 00s | 04:16 | 19:01 | 06:16 | 17:03 | 08:30 | 14:48 | 11:41 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Longyearbyen. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Longyearbyen, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Longyearbyen
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Longyearbyen
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Longyearbyen
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Longyearbyen.