Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Longyearbyen, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
Mặt trời: Ngày cực
Mặt trời mọc hôm nay: N/A
Mặt trời lặn hôm nay: N/A
Thời gian ban ngày: 24h 00m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 12.0°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.901 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Longyearbyen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:15
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +16m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:48 | 23:29 | 13:01 | 149.49 |
| 2 |
05:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 54m | +16m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:29 | 23:51 | 13:01 | 149.52 |
| 3 |
04:57
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 11m | +17m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:07 | N/A | 13:00 | 149.56 |
| 4 |
04:48
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | +17m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:17 | N/A | 13:00 | 149.60 |
| 5 |
04:39
↑
54° Đông Bắc
|
21:26
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 46m | +17m 58s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:00 | 149.65 |
| 6 |
04:30
↑
52° Đông Bắc
|
21:35
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
17h 05m | +18m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:00 | 149.69 |
| 7 |
04:20
↑
50° Đông Bắc
|
21:45
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 24m | +18m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:59 | 149.75 |
| 8 |
04:10
↑
47° Đông Bắc
|
21:54
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 44m | +19m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:59 | 149.80 |
| 9 |
04:00
↑
45° Đông Bắc
|
22:05
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
18h 04m | +20m 21s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:59 | 149.82 |
| 10 |
03:50
↑
42° Đông Bắc
|
22:15
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 25m | +21m 14s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:58 | 149.88 |
| 11 |
03:39
↑
40° Đông Bắc
|
22:26
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 47m | +22m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:58 | 149.93 |
| 12 |
03:27
↑
37° Đông Bắc
|
22:38
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
19h 11m | +23m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:58 | 149.97 |
| 13 |
03:14
↑
34° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:51
↑
329° Bắc Bắc Tây
|
19h 36m | +25m 20s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:58 | 150.00 |
| 14 |
03:01
↑
30° Bắc Bắc Đông Bắc
|
23:06
↑
332° Bắc Bắc Tây
|
20h 04m | +27m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:57 | 150.04 |
| 15 |
02:46
↑
27° Bắc Bắc Đông Bắc
|
23:22
↑
337° Bắc Bắc Tây
|
20h 35m | +30m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:57 | 150.10 |
| 16 |
02:30
↑
23° Bắc Bắc Đông Bắc
|
23:41
↑
341° Bắc Bắc Tây
|
21h 11m | +35m 53s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:57 | 150.13 |
| 17 |
02:10
↑
18° Bắc Bắc Đông Bắc
|
N/A
|
0h 00m | -1271m 14s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:57 | 150.18 |
| 18 |
N/A
|
N/A
|
0h 00m | +0m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:56 | 150.22 |
| 19 |
N/A
|
N/A
|
24h 00m | +1440m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:56 | 150.27 |
| 20 |
N/A
|
N/A
|
24h 00m | +0m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:56 | 150.29 |
| 21 |
N/A
|
N/A
|
24h 00m | +0m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:56 | 150.34 |
| 22 |
N/A
|
N/A
|
24h 00m | +0m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:56 | 150.37 |
| 23 |
N/A
|
N/A
|
24h 00m | +0m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:55 | 150.42 |
| 24 |
N/A
|
N/A
|
24h 00m | +0m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:55 | 150.46 |
| 25 |
N/A
|
N/A
|
24h 00m | +0m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:55 | 150.50 |
| 26 |
N/A
|
N/A
|
24h 00m | +0m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:55 | 150.54 |
| 27 |
N/A
|
N/A
|
24h 00m | +0m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:55 | 150.58 |
| 28 |
N/A
|
N/A
|
24h 00m | +0m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:55 | 150.60 |
| 29 |
N/A
|
N/A
|
24h 00m | +0m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:54 | 150.64 |
| 30 |
N/A
|
N/A
|
24h 00m | +0m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 12:54 | 150.69 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Longyearbyen. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Longyearbyen, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 16.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Longyearbyen
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Longyearbyen
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Longyearbyen
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Longyearbyen.