Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lower Hutt, New Zealand 🇳🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 80.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:59 279.4° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 15m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -43.57°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.826 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lower Hutt

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:55
95° Đông
19:25
265° Tây
12h 30m +2m 44s 05:21 20:59 05:54 20:26 06:27 19:53 13:10 149.80
2
06:53
95° Đông
19:26
264° Tây
12h 32m +2m 44s 05:19 21:01 05:53 20:27 06:25 19:54 13:09 149.75
3
06:52
96° Đông
19:27
264° Tây
12h 35m +2m 44s 05:17 21:02 05:51 20:28 06:23 19:55 13:09 149.71
4
06:50
96° Đông
19:28
264° Tây
12h 38m +2m 44s 05:15 21:03 05:49 20:29 06:22 19:57 13:09 149.67
5
06:48
97° Đông
19:29
263° Tây
12h 41m +2m 44s 05:13 21:05 05:47 20:31 06:20 19:58 13:08 149.63
6
06:47
97° Đông
19:30
262° Tây
12h 43m +2m 43s 05:11 21:06 05:45 20:32 06:18 19:59 13:08 149.59
7
06:45
98° Đông
19:31
262° Tây
12h 46m +2m 43s 05:09 21:07 05:44 20:33 06:16 20:00 13:08 149.54
8
06:43
98° Đông
19:32
261° Tây
12h 49m +2m 43s 05:07 21:09 05:42 20:34 06:15 20:01 13:08 149.50
9
06:42
99° Đông
19:34
261° Tây
12h 51m +2m 43s 05:06 21:10 05:40 20:35 06:13 20:02 13:07 149.46
10
06:40
99° Đông
19:35
260° Tây
12h 54m +2m 43s 05:04 21:11 05:38 20:37 06:11 20:03 13:07 149.42
11
06:38
100° Đông
19:36
260° Tây
12h 57m +2m 43s 05:02 21:13 05:36 20:38 06:10 20:04 13:07 149.38
12
06:37
100° Đông
19:37
259° Tây
13h 00m +2m 42s 05:00 21:14 05:35 20:39 06:08 20:06 13:06 149.33
13
06:35
101° Đông
19:38
259° Tây
13h 02m +2m 42s 04:58 21:16 05:33 20:40 06:06 20:07 13:06 149.29
14
06:34
101° Đông Đông Nam
19:39
258° Tây Tây Nam
13h 05m +2m 42s 04:56 21:17 05:31 20:42 06:05 20:08 13:06 149.25
15
06:32
102° Đông Đông Nam
19:40
258° Tây Tây Nam
13h 08m +2m 41s 04:54 21:18 05:29 20:43 06:03 20:09 13:06 149.20
16
06:30
102° Đông Đông Nam
19:41
257° Tây Tây Nam
13h 10m +2m 41s 04:52 21:20 05:28 20:44 06:01 20:10 13:05 149.16
17
06:29
103° Đông Đông Nam
19:42
257° Tây Tây Nam
13h 13m +2m 41s 04:50 21:21 05:26 20:46 06:00 20:12 13:05 149.12
18
06:27
103° Đông Đông Nam
19:44
256° Tây Tây Nam
13h 16m +2m 40s 04:48 21:23 05:24 20:47 05:58 20:13 13:05 149.07
19
06:26
104° Đông Đông Nam
19:45
256° Tây Tây Nam
13h 18m +2m 40s 04:46 21:24 05:22 20:48 05:57 20:14 13:05 149.03
20
06:24
104° Đông Đông Nam
19:46
255° Tây Tây Nam
13h 21m +2m 39s 04:44 21:26 05:21 20:50 05:55 20:15 13:05 148.99
21
06:23
105° Đông Đông Nam
19:47
255° Tây Tây Nam
13h 24m +2m 39s 04:43 21:28 05:19 20:51 05:53 20:16 13:04 148.95
22
06:21
105° Đông Đông Nam
19:48
254° Tây Tây Nam
13h 26m +2m 38s 04:41 21:29 05:17 20:52 05:52 20:18 13:04 148.90
23
06:20
106° Đông Đông Nam
19:49
254° Tây Tây Nam
13h 29m +2m 37s 04:39 21:31 05:16 20:54 05:50 20:19 13:04 148.86
24
06:18
106° Đông Đông Nam
19:50
254° Tây Tây Nam
13h 32m +2m 37s 04:37 21:32 05:14 20:55 05:49 20:20 13:04 148.82
25
06:17
107° Đông Đông Nam
19:52
253° Tây Tây Nam
13h 34m +2m 36s 04:35 21:34 05:12 20:56 05:47 20:21 13:04 148.78
26
06:15
107° Đông Đông Nam
19:53
253° Tây Tây Nam
13h 37m +2m 35s 04:33 21:36 05:11 20:58 05:46 20:23 13:04 148.74
27
06:14
108° Đông Đông Nam
19:54
252° Tây Tây Nam
13h 39m +2m 34s 04:31 21:37 05:09 20:59 05:44 20:24 13:04 148.70
28
06:13
108° Đông Đông Nam
19:55
252° Tây Tây Nam
13h 42m +2m 34s 04:29 21:39 05:07 21:01 05:43 20:25 13:04 148.66
29
06:11
108° Đông Đông Nam
19:56
251° Tây Tây Nam
13h 45m +2m 33s 04:28 21:41 05:06 21:02 05:41 20:26 13:04 148.62
30
06:10
109° Đông Đông Nam
19:58
251° Tây Tây Nam
13h 47m +2m 32s 04:26 21:42 05:04 21:04 05:40 20:28 13:03 148.58
31
06:09
109° Đông Đông Nam
19:59
250° Tây Tây Nam
13h 50m +2m 31s 04:24 21:44 05:03 21:05 05:39 20:29 13:03 148.54

Trong Lower Hutt, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lower Hutt

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lower Hutt

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lower Hutt

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong New Zealand:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí