Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lower Hutt, New Zealand 🇳🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 80.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:59 279.4° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 15m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -43.51°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.826 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lower Hutt

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:07
71° Đông Đông Bắc
17:27
290° Tây Tây Bắc
10h 20m -2m 19s 05:33 19:01 06:05 18:29 06:37 17:56 12:17 150.70
2
07:08
70° Đông Đông Bắc
17:26
290° Tây Tây Bắc
10h 17m -2m 18s 05:34 19:00 06:06 18:27 06:38 17:55 12:17 150.74
3
07:09
70° Đông Đông Bắc
17:24
290° Tây Tây Bắc
10h 15m -2m 16s 05:35 18:58 06:07 18:26 06:39 17:54 12:17 150.78
4
07:10
69° Đông Đông Bắc
17:23
291° Tây Tây Bắc
10h 13m -2m 15s 05:35 18:57 06:08 18:25 06:40 17:53 12:17 150.82
5
07:11
69° Đông Đông Bắc
17:22
291° Tây Tây Bắc
10h 11m -2m 13s 05:36 18:56 06:09 18:24 06:41 17:51 12:17 150.85
6
07:12
69° Đông Đông Bắc
17:21
292° Tây Tây Bắc
10h 08m -2m 12s 05:37 18:55 06:09 18:23 06:42 17:50 12:16 150.89
7
07:13
68° Đông Đông Bắc
17:19
292° Tây Tây Bắc
10h 06m -2m 10s 05:38 18:54 06:10 18:22 06:43 17:49 12:16 150.93
8
07:14
68° Đông Đông Bắc
17:18
292° Tây Tây Bắc
10h 04m -2m 09s 05:39 18:53 06:11 18:21 06:44 17:48 12:16 150.96
9
07:15
68° Đông Đông Bắc
17:17
293° Tây Tây Bắc
10h 02m -2m 07s 05:40 18:52 06:12 18:20 06:45 17:47 12:16 151.00
10
07:16
67° Đông Đông Bắc
17:16
293° Tây Tây Bắc
10h 00m -2m 05s 05:41 18:51 06:13 18:19 06:46 17:46 12:16 151.04
11
07:17
67° Đông Đông Bắc
17:15
293° Tây Tây Bắc
9h 58m -2m 03s 05:41 18:51 06:14 18:18 06:47 17:45 12:16 151.07
12
07:18
66° Đông Đông Bắc
17:14
294° Tây Tây Bắc
9h 56m -2m 01s 05:42 18:50 06:15 18:17 06:48 17:44 12:16 151.11
13
07:19
66° Đông Đông Bắc
17:13
294° Tây Tây Bắc
9h 54m -1m 59s 05:43 18:49 06:16 18:16 06:49 17:43 12:16 151.14
14
07:20
66° Đông Đông Bắc
17:12
294° Tây Tây Bắc
9h 52m -1m 57s 05:44 18:48 06:16 18:15 06:50 17:42 12:16 151.18
15
07:21
65° Đông Đông Bắc
17:11
295° Tây Tây Bắc
9h 50m -1m 55s 05:45 18:47 06:17 18:15 06:51 17:41 12:16 151.21
16
07:22
65° Đông Đông Bắc
17:10
295° Tây Tây Bắc
9h 48m -1m 53s 05:46 18:46 06:18 18:14 06:51 17:41 12:16 151.24
17
07:23
65° Đông Đông Bắc
17:09
295° Tây Tây Bắc
9h 46m -1m 51s 05:46 18:46 06:19 18:13 06:52 17:40 12:16 151.27
18
07:24
64° Đông Đông Bắc
17:08
296° Tây Tây Bắc
9h 44m -1m 49s 05:47 18:45 06:20 18:12 06:53 17:39 12:16 151.30
19
07:25
64° Đông Đông Bắc
17:08
296° Tây Tây Bắc
9h 42m -1m 47s 05:48 18:44 06:21 18:12 06:54 17:38 12:16 151.33
20
07:26
64° Đông Đông Bắc
17:07
296° Tây Tây Bắc
9h 41m -1m 44s 05:49 18:44 06:21 18:11 06:55 17:37 12:16 151.36
21
07:27
64° Đông Đông Bắc
17:06
296° Tây Tây Bắc
9h 39m -1m 42s 05:49 18:43 06:22 18:10 06:56 17:37 12:16 151.39
22
07:27
63° Đông Đông Bắc
17:05
297° Tây Tây Bắc
9h 37m -1m 39s 05:50 18:42 06:23 18:10 06:57 17:36 12:16 151.42
23
07:28
63° Đông Đông Bắc
17:04
297° Tây Tây Bắc
9h 36m -1m 37s 05:51 18:42 06:24 18:09 06:58 17:35 12:17 151.45
24
07:29
63° Đông Đông Bắc
17:04
297° Tây Tây Bắc
9h 34m -1m 34s 05:52 18:41 06:25 18:08 06:58 17:35 12:17 151.47
25
07:30
62° Đông Đông Bắc
17:03
298° Tây Tây Bắc
9h 33m -1m 32s 05:52 18:41 06:25 18:08 06:59 17:34 12:17 151.50
26
07:31
62° Đông Đông Bắc
17:02
298° Tây Tây Bắc
9h 31m -1m 29s 05:53 18:40 06:26 18:07 07:00 17:33 12:17 151.53
27
07:32
62° Đông Đông Bắc
17:02
298° Tây Tây Bắc
9h 30m -1m 26s 05:54 18:40 06:27 18:07 07:01 17:33 12:17 151.55
28
07:33
62° Đông Đông Bắc
17:01
298° Tây Tây Bắc
9h 28m -1m 23s 05:54 18:39 06:27 18:06 07:01 17:32 12:17 151.58
29
07:33
62° Đông Đông Bắc
17:01
298° Tây Tây Bắc
9h 27m -1m 20s 05:55 18:39 06:28 18:06 07:02 17:32 12:17 151.60
30
07:34
61° Đông Đông Bắc
17:00
299° Tây Tây Bắc
9h 26m -1m 17s 05:56 18:39 06:29 18:06 07:03 17:31 12:17 151.63
31
07:35
61° Đông Đông Bắc
17:00
299° Tây Tây Bắc
9h 24m -1m 14s 05:56 18:38 06:30 18:05 07:04 17:31 12:17 151.65

Trong Lower Hutt, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lower Hutt

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lower Hutt

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lower Hutt

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong New Zealand:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí