Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lower Hutt, New Zealand 🇳🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 80.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:59 279.4° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 15m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -43.45°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.826 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lower Hutt

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:47
59° Đông Đông Bắc
17:01
301° Tây Tây Bắc
9h 14m +0m 33s 06:07 18:41 06:40 18:07 07:15 17:33 12:24 152.08
2
07:46
59° Đông Đông Bắc
17:01
300° Tây Tây Bắc
9h 14m +0m 36s 06:07 18:41 06:40 18:07 07:15 17:33 12:24 152.08
3
07:46
60° Đông Đông Bắc
17:02
300° Tây Tây Bắc
9h 15m +0m 39s 06:07 18:41 06:40 18:08 07:15 17:34 12:24 152.08
4
07:46
60° Đông Đông Bắc
17:02
300° Tây Tây Bắc
9h 16m +0m 43s 06:07 18:42 06:40 18:08 07:15 17:34 12:24 152.09
5
07:46
60° Đông Đông Bắc
17:03
300° Tây Tây Bắc
9h 16m +0m 46s 06:07 18:42 06:40 18:09 07:14 17:35 12:24 152.09
6
07:46
60° Đông Đông Bắc
17:04
300° Tây Tây Bắc
9h 17m +0m 50s 06:06 18:43 06:40 18:09 07:14 17:35 12:25 152.09
7
07:45
60° Đông Đông Bắc
17:04
300° Tây Tây Bắc
9h 18m +0m 53s 06:06 18:43 06:40 18:10 07:14 17:36 12:25 152.09
8
07:45
60° Đông Đông Bắc
17:05
300° Tây Tây Bắc
9h 19m +0m 56s 06:06 18:44 06:39 18:11 07:14 17:36 12:25 152.09
9
07:45
60° Đông Đông Bắc
17:05
300° Tây Tây Bắc
9h 20m +0m 59s 06:06 18:44 06:39 18:11 07:13 17:37 12:25 152.09
10
07:44
60° Đông Đông Bắc
17:06
299° Tây Tây Bắc
9h 21m +1m 03s 06:06 18:45 06:39 18:12 07:13 17:38 12:25 152.08
11
07:44
61° Đông Đông Bắc
17:07
299° Tây Tây Bắc
9h 22m +1m 06s 06:05 18:46 06:38 18:12 07:13 17:38 12:25 152.08
12
07:44
61° Đông Đông Bắc
17:08
299° Tây Tây Bắc
9h 23m +1m 09s 06:05 18:46 06:38 18:13 07:12 17:39 12:25 152.08
13
07:43
61° Đông Đông Bắc
17:08
299° Tây Tây Bắc
9h 25m +1m 12s 06:05 18:47 06:38 18:14 07:12 17:40 12:26 152.07
14
07:43
61° Đông Đông Bắc
17:09
299° Tây Tây Bắc
9h 26m +1m 15s 06:04 18:47 06:37 18:14 07:11 17:40 12:26 152.07
15
07:42
62° Đông Đông Bắc
17:10
298° Tây Tây Bắc
9h 27m +1m 18s 06:04 18:48 06:37 18:15 07:11 17:41 12:26 152.06
16
07:41
62° Đông Đông Bắc
17:11
298° Tây Tây Bắc
9h 29m +1m 21s 06:03 18:49 06:36 18:16 07:10 17:42 12:26 152.05
17
07:41
62° Đông Đông Bắc
17:11
298° Tây Tây Bắc
9h 30m +1m 23s 06:03 18:49 06:36 18:16 07:10 17:42 12:26 152.04
18
07:40
62° Đông Đông Bắc
17:12
298° Tây Tây Bắc
9h 31m +1m 26s 06:02 18:50 06:35 18:17 07:09 17:43 12:26 152.04
19
07:40
62° Đông Đông Bắc
17:13
297° Tây Tây Bắc
9h 33m +1m 29s 06:02 18:51 06:35 18:18 07:09 17:44 12:26 152.03
20
07:39
63° Đông Đông Bắc
17:14
297° Tây Tây Bắc
9h 34m +1m 32s 06:01 18:51 06:34 18:18 07:08 17:45 12:26 152.01
21
07:38
63° Đông Đông Bắc
17:15
297° Tây Tây Bắc
9h 36m +1m 34s 06:01 18:52 06:34 18:19 07:07 17:45 12:26 152.00
22
07:37
63° Đông Đông Bắc
17:16
297° Tây Tây Bắc
9h 38m +1m 37s 06:00 18:53 06:33 18:20 07:07 17:46 12:26 151.99
23
07:37
64° Đông Đông Bắc
17:16
296° Tây Tây Bắc
9h 39m +1m 39s 06:00 18:53 06:32 18:21 07:06 17:47 12:26 151.98
24
07:36
64° Đông Đông Bắc
17:17
296° Tây Tây Bắc
9h 41m +1m 41s 05:59 18:54 06:32 18:21 07:05 17:48 12:26 151.96
25
07:35
64° Đông Đông Bắc
17:18
296° Tây Tây Bắc
9h 43m +1m 44s 05:58 18:55 06:31 18:22 07:04 17:49 12:26 151.95
26
07:34
64° Đông Đông Bắc
17:19
296° Tây Tây Bắc
9h 45m +1m 46s 05:58 18:56 06:30 18:23 07:04 17:50 12:26 151.94
27
07:33
65° Đông Đông Bắc
17:20
295° Tây Tây Bắc
9h 46m +1m 48s 05:57 18:56 06:29 18:24 07:03 17:50 12:26 151.92
28
07:32
65° Đông Đông Bắc
17:21
295° Tây Tây Bắc
9h 48m +1m 50s 05:56 18:57 06:29 18:25 07:02 17:51 12:26 151.90
29
07:31
65° Đông Đông Bắc
17:22
294° Tây Tây Bắc
9h 50m +1m 53s 05:55 18:58 06:28 18:25 07:01 17:52 12:26 151.89
30
07:30
66° Đông Đông Bắc
17:23
294° Tây Tây Bắc
9h 52m +1m 55s 05:54 18:59 06:27 18:26 07:00 17:53 12:26 151.87
31
07:29
66° Đông Đông Bắc
17:24
294° Tây Tây Bắc
9h 54m +1m 57s 05:54 18:59 06:26 18:27 06:59 17:54 12:26 151.85

Trong Lower Hutt, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lower Hutt

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lower Hutt

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lower Hutt

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong New Zealand:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí