Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lower Hutt, New Zealand 🇳🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 80.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:59 279.4° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 15m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -43.49°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.826 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lower Hutt

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:28
66° Đông Đông Bắc
17:25
294° Tây Tây Bắc
9h 56m +1m 59s 05:53 19:00 06:25 18:28 06:58 17:55 12:26 151.84
2
07:27
67° Đông Đông Bắc
17:26
293° Tây Tây Bắc
9h 58m +2m 00s 05:52 19:01 06:24 18:29 06:57 17:56 12:26 151.82
3
07:26
67° Đông Đông Bắc
17:27
293° Tây Tây Bắc
10h 00m +2m 02s 05:51 19:02 06:23 18:29 06:56 17:56 12:26 151.80
4
07:25
67° Đông Đông Bắc
17:27
292° Tây Tây Bắc
10h 02m +2m 04s 05:50 19:03 06:22 18:30 06:55 17:57 12:26 151.78
5
07:24
68° Đông Đông Bắc
17:28
292° Tây Tây Bắc
10h 04m +2m 06s 05:49 19:03 06:21 18:31 06:54 17:58 12:26 151.76
6
07:23
68° Đông Đông Bắc
17:29
292° Tây Tây Bắc
10h 06m +2m 07s 05:48 19:04 06:20 18:32 06:53 17:59 12:26 151.74
7
07:21
68° Đông Đông Bắc
17:30
291° Tây Tây Bắc
10h 08m +2m 09s 05:47 19:05 06:19 18:33 06:52 18:00 12:26 151.72
8
07:20
69° Đông Đông Bắc
17:31
291° Tây Tây Bắc
10h 11m +2m 11s 05:46 19:06 06:18 18:34 06:51 18:01 12:26 151.70
9
07:19
69° Đông Đông Bắc
17:32
290° Tây Tây Bắc
10h 13m +2m 12s 05:45 19:07 06:17 18:34 06:50 18:02 12:25 151.68
10
07:18
70° Đông Đông Bắc
17:33
290° Tây Tây Bắc
10h 15m +2m 13s 05:44 19:07 06:16 18:35 06:48 18:03 12:25 151.65
11
07:16
70° Đông Đông Bắc
17:34
290° Tây Tây Bắc
10h 17m +2m 15s 05:42 19:08 06:15 18:36 06:47 18:04 12:25 151.63
12
07:15
70° Đông Đông Bắc
17:35
289° Tây Tây Bắc
10h 20m +2m 16s 05:41 19:09 06:13 18:37 06:46 18:05 12:25 151.60
13
07:14
71° Đông Đông Bắc
17:36
289° Tây Tây Bắc
10h 22m +2m 18s 05:40 19:10 06:12 18:38 06:45 18:05 12:25 151.58
14
07:13
71° Đông Đông Bắc
17:37
288° Tây Tây Bắc
10h 24m +2m 19s 05:39 19:11 06:11 18:39 06:43 18:06 12:25 151.55
15
07:11
72° Đông Đông Bắc
17:38
288° Tây Tây Bắc
10h 27m +2m 20s 05:38 19:12 06:10 18:40 06:42 18:07 12:24 151.53
16
07:10
72° Đông Đông Bắc
17:39
288° Tây Tây Bắc
10h 29m +2m 21s 05:36 19:13 06:08 18:41 06:41 18:08 12:24 151.50
17
07:08
73° Đông Đông Bắc
17:40
287° Tây Tây Bắc
10h 31m +2m 22s 05:35 19:13 06:07 18:41 06:39 18:09 12:24 151.47
18
07:07
73° Đông Đông Bắc
17:41
287° Tây Tây Bắc
10h 34m +2m 23s 05:34 19:14 06:06 18:42 06:38 18:10 12:24 151.44
19
07:06
74° Đông Đông Bắc
17:42
286° Tây Tây Bắc
10h 36m +2m 24s 05:33 19:15 06:05 18:43 06:37 18:11 12:24 151.41
20
07:04
74° Đông Đông Bắc
17:43
286° Tây Tây Bắc
10h 39m +2m 25s 05:31 19:16 06:03 18:44 06:35 18:12 12:23 151.38
21
07:03
74° Đông Đông Bắc
17:44
286° Tây Tây Bắc
10h 41m +2m 26s 05:30 19:17 06:02 18:45 06:34 18:13 12:23 151.35
22
07:01
75° Đông Đông Bắc
17:45
285° Tây Tây Bắc
10h 43m +2m 27s 05:29 19:18 06:00 18:46 06:32 18:14 12:23 151.32
23
07:00
75° Đông Đông Bắc
17:46
285° Tây Tây Bắc
10h 46m +2m 28s 05:27 19:19 05:59 18:47 06:31 18:15 12:23 151.29
24
06:58
76° Đông Đông Bắc
17:47
284° Tây Tây Bắc
10h 48m +2m 29s 05:26 19:20 05:58 18:48 06:30 18:16 12:22 151.25
25
06:57
76° Đông Đông Bắc
17:48
284° Tây Tây Bắc
10h 51m +2m 30s 05:24 19:21 05:56 18:49 06:28 18:17 12:22 151.22
26
06:55
77° Đông Đông Bắc
17:49
283° Tây Tây Bắc
10h 53m +2m 31s 05:23 19:21 05:55 18:50 06:27 18:18 12:22 151.19
27
06:54
77° Đông Đông Bắc
17:50
283° Tây Tây Bắc
10h 56m +2m 32s 05:21 19:22 05:53 18:50 06:25 18:19 12:22 151.16
28
06:52
78° Đông Đông Bắc
17:51
282° Tây Tây Bắc
10h 59m +2m 32s 05:20 19:23 05:52 18:51 06:24 18:19 12:21 151.12
29
06:50
78° Đông Đông Bắc
17:52
282° Tây Tây Bắc
11h 01m +2m 33s 05:18 19:24 05:50 18:52 06:22 18:20 12:21 151.09
30
06:49
78° Đông Đông Bắc
17:53
281° Tây Tây Bắc
11h 04m +2m 34s 05:17 19:25 05:49 18:53 06:20 18:21 12:21 151.06
31
06:47
79° Đông
17:54
281° Tây
11h 06m +2m 34s 05:15 19:26 05:47 18:54 06:19 18:22 12:20 151.02

Trong Lower Hutt, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lower Hutt

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lower Hutt

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lower Hutt

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong New Zealand:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí