Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lower Hutt, New Zealand 🇳🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 80.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:59 279.4° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 15m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -43.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.826 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lower Hutt

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:46
80° Đông
17:55
280° Tây
11h 09m +2m 35s 05:14 19:27 05:46 18:55 06:17 18:23 12:20 150.99
2
06:44
80° Đông
17:56
280° Tây
11h 11m +2m 36s 05:12 19:28 05:44 18:56 06:16 18:24 12:20 150.95
3
06:42
80° Đông
17:57
279° Tây
11h 14m +2m 36s 05:11 19:29 05:42 18:57 06:14 18:25 12:19 150.92
4
06:41
81° Đông
17:58
279° Tây
11h 17m +2m 37s 05:09 19:30 05:41 18:58 06:13 18:26 12:19 150.88
5
06:39
81° Đông
17:59
278° Tây
11h 19m +2m 37s 05:07 19:31 05:39 18:59 06:11 18:27 12:19 150.85
6
06:37
82° Đông
18:00
278° Tây
11h 22m +2m 38s 05:06 19:32 05:38 19:00 06:09 18:28 12:18 150.81
7
06:36
82° Đông
18:01
277° Tây
11h 25m +2m 38s 05:04 19:33 05:36 19:01 06:08 18:29 12:18 150.78
8
06:34
83° Đông
18:02
277° Tây
11h 27m +2m 39s 05:02 19:34 05:34 19:02 06:06 18:30 12:18 150.74
9
06:32
83° Đông
18:03
276° Tây
11h 30m +2m 39s 05:01 19:35 05:33 19:03 06:04 18:31 12:17 150.70
10
06:31
84° Đông
18:04
276° Tây
11h 33m +2m 40s 04:59 19:36 05:31 19:04 06:03 18:32 12:17 150.66
11
06:29
84° Đông
18:05
275° Tây
11h 35m +2m 40s 04:57 19:37 05:29 19:05 06:01 18:33 12:17 150.62
12
06:27
85° Đông
18:06
275° Tây
11h 38m +2m 40s 04:56 19:38 05:28 19:06 05:59 18:34 12:16 150.59
13
06:26
85° Đông
18:07
274° Tây
11h 41m +2m 41s 04:54 19:39 05:26 19:07 05:58 18:35 12:16 150.55
14
06:24
86° Đông
18:08
274° Tây
11h 43m +2m 41s 04:52 19:40 05:24 19:08 05:56 18:36 12:16 150.51
15
06:22
86° Đông
18:09
273° Tây
11h 46m +2m 41s 04:50 19:41 05:23 19:09 05:54 18:37 12:15 150.47
16
06:21
87° Đông
18:10
273° Tây
11h 49m +2m 42s 04:49 19:42 05:21 19:10 05:53 18:38 12:15 150.43
17
06:19
88° Đông
18:11
272° Tây
11h 51m +2m 42s 04:47 19:43 05:19 19:11 05:51 18:39 12:15 150.38
18
06:17
88° Đông
18:12
272° Tây
11h 54m +2m 42s 04:45 19:44 05:17 19:12 05:49 18:40 12:14 150.34
19
06:15
88° Đông
18:13
271° Tây
11h 57m +2m 42s 04:43 19:45 05:16 19:13 05:47 18:41 12:14 150.30
20
06:14
89° Đông
18:14
271° Tây
12h 00m +2m 43s 04:41 19:46 05:14 19:14 05:46 18:42 12:13 150.26
21
06:12
90° Đông
18:15
270° Tây
12h 02m +2m 43s 04:40 19:48 05:12 19:15 05:44 18:43 12:13 150.22
22
06:10
90° Đông
18:16
270° Tây
12h 05m +2m 43s 04:38 19:49 05:10 19:16 05:42 18:44 12:13 150.18
23
06:09
91° Đông
18:17
269° Tây
12h 08m +2m 43s 04:36 19:50 05:09 19:17 05:41 18:45 12:12 150.13
24
06:07
91° Đông
18:18
269° Tây
12h 10m +2m 43s 04:34 19:51 05:07 19:18 05:39 18:46 12:12 150.09
25
06:05
92° Đông
18:19
268° Tây
12h 13m +2m 43s 04:32 19:52 05:05 19:19 05:37 18:47 12:12 150.05
26
06:03
92° Đông
18:20
268° Tây
12h 16m +2m 43s 04:30 19:53 05:03 19:20 05:35 18:48 12:11 150.01
27
07:02
93° Đông
19:21
267° Tây
12h 19m +2m 44s 05:28 20:55 06:01 20:21 06:34 19:49 13:11 149.96
28
07:00
93° Đông
19:22
267° Tây
12h 21m +2m 44s 05:27 20:56 06:00 20:22 06:32 19:50 13:11 149.92
29
06:58
94° Đông
19:23
266° Tây
12h 24m +2m 44s 05:25 20:57 05:58 20:24 06:30 19:51 13:10 149.88
30
06:57
94° Đông
19:24
266° Tây
12h 27m +2m 44s 05:23 20:58 05:56 20:25 06:28 19:52 13:10 149.84

Trong Lower Hutt, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 26 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lower Hutt

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lower Hutt

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lower Hutt

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong New Zealand:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí