Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lubuklinggau, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:10 ↑ 85.2° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:14 ↑ 275.0° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 03m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 38.96°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.520 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lubuklinggau
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:02
↑
113° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
247° Tây Tây Nam
|
12h 18m | -0m 02s | 04:47 | 19:36 | 05:13 | 19:10 | 05:39 | 18:44 | 12:11 | 147.10 |
| 2 |
06:03
↑
113° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
247° Tây Tây Nam
|
12h 18m | -0m 03s | 04:47 | 19:37 | 05:14 | 19:10 | 05:40 | 18:44 | 12:12 | 147.10 |
| 3 |
06:03
↑
113° Đông Đông Nam
|
18:22
↑
247° Tây Tây Nam
|
12h 18m | -0m 03s | 04:48 | 19:37 | 05:14 | 19:11 | 05:40 | 18:44 | 12:12 | 147.10 |
| 4 |
06:04
↑
113° Đông Đông Nam
|
18:22
↑
247° Tây Tây Nam
|
12h 18m | -0m 03s | 04:48 | 19:37 | 05:15 | 19:11 | 05:41 | 18:45 | 12:13 | 147.10 |
| 5 |
06:04
↑
113° Đông Đông Nam
|
18:22
↑
247° Tây Tây Nam
|
12h 18m | -0m 04s | 04:49 | 19:38 | 05:15 | 19:11 | 05:41 | 18:45 | 12:13 | 147.10 |
| 6 |
06:05
↑
113° Đông Đông Nam
|
18:23
↑
247° Tây Tây Nam
|
12h 17m | -0m 04s | 04:49 | 19:38 | 05:16 | 19:12 | 05:42 | 18:46 | 12:14 | 147.10 |
| 7 |
06:05
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:23
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 17m | -0m 04s | 04:50 | 19:38 | 05:16 | 19:12 | 05:42 | 18:46 | 12:14 | 147.11 |
| 8 |
06:06
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:24
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 17m | -0m 04s | 04:51 | 19:39 | 05:17 | 19:12 | 05:43 | 18:46 | 12:15 | 147.11 |
| 9 |
06:06
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:24
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 17m | -0m 05s | 04:51 | 19:39 | 05:17 | 19:13 | 05:43 | 18:47 | 12:15 | 147.11 |
| 10 |
06:07
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:24
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 17m | -0m 05s | 04:52 | 19:39 | 05:18 | 19:13 | 05:44 | 18:47 | 12:15 | 147.12 |
| 11 |
06:07
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:25
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 17m | -0m 05s | 04:52 | 19:40 | 05:18 | 19:13 | 05:44 | 18:47 | 12:16 | 147.13 |
| 12 |
06:08
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:25
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 17m | -0m 05s | 04:53 | 19:40 | 05:19 | 19:14 | 05:45 | 18:48 | 12:16 | 147.13 |
| 13 |
06:08
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:25
↑
248° Tây Tây Nam
|
12h 17m | -0m 06s | 04:53 | 19:40 | 05:19 | 19:14 | 05:45 | 18:48 | 12:17 | 147.14 |
| 14 |
06:08
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:26
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 17m | -0m 06s | 04:54 | 19:40 | 05:20 | 19:14 | 05:46 | 18:48 | 12:17 | 147.15 |
| 15 |
06:09
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:26
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 17m | -0m 06s | 04:54 | 19:40 | 05:20 | 19:14 | 05:46 | 18:49 | 12:17 | 147.16 |
| 16 |
06:09
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:26
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 17m | -0m 06s | 04:55 | 19:41 | 05:21 | 19:15 | 05:47 | 18:49 | 12:18 | 147.17 |
| 17 |
06:10
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:26
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 16m | -0m 07s | 04:55 | 19:41 | 05:21 | 19:15 | 05:47 | 18:49 | 12:18 | 147.18 |
| 18 |
06:10
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:27
↑
249° Tây Tây Nam
|
12h 16m | -0m 07s | 04:56 | 19:41 | 05:22 | 19:15 | 05:47 | 18:49 | 12:18 | 147.19 |
| 19 |
06:10
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:27
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 16m | -0m 07s | 04:56 | 19:41 | 05:22 | 19:15 | 05:48 | 18:50 | 12:19 | 147.20 |
| 20 |
06:11
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:27
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 16m | -0m 07s | 04:57 | 19:41 | 05:23 | 19:15 | 05:48 | 18:50 | 12:19 | 147.21 |
| 21 |
06:11
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:27
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 16m | -0m 07s | 04:57 | 19:41 | 05:23 | 19:16 | 05:49 | 18:50 | 12:19 | 147.22 |
| 22 |
06:11
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:28
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 16m | -0m 08s | 04:58 | 19:41 | 05:23 | 19:16 | 05:49 | 18:50 | 12:20 | 147.24 |
| 23 |
06:12
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:28
↑
250° Tây Tây Nam
|
12h 16m | -0m 08s | 04:58 | 19:42 | 05:24 | 19:16 | 05:49 | 18:50 | 12:20 | 147.25 |
| 24 |
06:12
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:28
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 15m | -0m 08s | 04:58 | 19:42 | 05:24 | 19:16 | 05:50 | 18:50 | 12:20 | 147.26 |
| 25 |
06:12
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:28
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 15m | -0m 08s | 04:59 | 19:42 | 05:25 | 19:16 | 05:50 | 18:51 | 12:20 | 147.28 |
| 26 |
06:13
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:28
↑
251° Tây Tây Nam
|
12h 15m | -0m 08s | 04:59 | 19:42 | 05:25 | 19:16 | 05:50 | 18:51 | 12:20 | 147.29 |
| 27 |
06:13
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:29
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 15m | -0m 08s | 05:00 | 19:42 | 05:25 | 19:16 | 05:51 | 18:51 | 12:21 | 147.31 |
| 28 |
06:13
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:29
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 15m | -0m 09s | 05:00 | 19:42 | 05:26 | 19:16 | 05:51 | 18:51 | 12:21 | 147.33 |
| 29 |
06:13
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:29
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 15m | -0m 09s | 05:00 | 19:42 | 05:26 | 19:16 | 05:51 | 18:51 | 12:21 | 147.34 |
| 30 |
06:14
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:29
↑
252° Tây Tây Nam
|
12h 15m | -0m 09s | 05:01 | 19:42 | 05:26 | 19:16 | 05:52 | 18:51 | 12:21 | 147.36 |
| 31 |
06:14
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:29
↑
253° Tây Tây Nam
|
12h 14m | -0m 09s | 05:01 | 19:42 | 05:27 | 19:16 | 05:52 | 18:51 | 12:21 | 147.38 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lubuklinggau. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lubuklinggau, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 27 đến 31.