Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lubuklinggau, Indonesia 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:09 84.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:13 275.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 03m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -4.29°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.545 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lubuklinggau

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:05
75° Đông Đông Bắc
18:05
285° Tây Tây Bắc
11h 59m -0m 08s 04:54 19:16 05:19 18:51 05:44 18:27 12:05 150.71
2
06:05
75° Đông Đông Bắc
18:05
285° Tây Tây Bắc
11h 59m -0m 08s 04:54 19:16 05:19 18:51 05:44 18:27 12:05 150.75
3
06:05
74° Đông Đông Bắc
18:05
286° Tây Tây Bắc
11h 59m -0m 07s 04:54 19:16 05:19 18:51 05:44 18:26 12:05 150.79
4
06:05
74° Đông Đông Bắc
18:04
286° Tây Tây Bắc
11h 58m -0m 07s 04:54 19:16 05:19 18:51 05:43 18:26 12:05 150.82
5
06:05
74° Đông Đông Bắc
18:04
286° Tây Tây Bắc
11h 58m -0m 07s 04:54 19:16 05:19 18:51 05:43 18:26 12:05 150.86
6
06:05
74° Đông Đông Bắc
18:04
287° Tây Tây Bắc
11h 58m -0m 07s 04:53 19:16 05:18 18:51 05:43 18:26 12:05 150.90
7
06:05
73° Đông Đông Bắc
18:04
287° Tây Tây Bắc
11h 58m -0m 07s 04:53 19:16 05:18 18:51 05:43 18:26 12:05 150.94
8
06:05
73° Đông Đông Bắc
18:04
287° Tây Tây Bắc
11h 58m -0m 07s 04:53 19:16 05:18 18:51 05:43 18:26 12:05 150.97
9
06:05
73° Đông Đông Bắc
18:04
287° Tây Tây Bắc
11h 58m -0m 07s 04:53 19:16 05:18 18:51 05:43 18:26 12:05 151.01
10
06:05
72° Đông Đông Bắc
18:04
288° Tây Tây Bắc
11h 58m -0m 07s 04:53 19:16 05:18 18:51 05:43 18:26 12:04 151.04
11
06:05
72° Đông Đông Bắc
18:04
288° Tây Tây Bắc
11h 58m -0m 07s 04:53 19:16 05:18 18:51 05:43 18:26 12:04 151.08
12
06:05
72° Đông Đông Bắc
18:03
288° Tây Tây Bắc
11h 58m -0m 06s 04:53 19:16 05:18 18:51 05:43 18:26 12:04 151.11
13
06:05
72° Đông Đông Bắc
18:03
288° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 06s 04:53 19:16 05:18 18:51 05:43 18:26 12:04 151.15
14
06:06
71° Đông Đông Bắc
18:03
289° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 06s 04:53 19:16 05:18 18:51 05:43 18:26 12:04 151.18
15
06:06
71° Đông Đông Bắc
18:03
289° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 06s 04:53 19:16 05:18 18:51 05:43 18:26 12:04 151.22
16
06:06
71° Đông Đông Bắc
18:03
289° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 06s 04:53 19:16 05:18 18:51 05:43 18:26 12:04 151.25
17
06:06
71° Đông Đông Bắc
18:03
289° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 06s 04:53 19:16 05:18 18:51 05:43 18:26 12:04 151.28
18
06:06
70° Đông Đông Bắc
18:03
290° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 06s 04:53 19:16 05:18 18:51 05:43 18:26 12:04 151.31
19
06:06
70° Đông Đông Bắc
18:03
290° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 05s 04:53 19:16 05:18 18:51 05:44 18:26 12:05 151.34
20
06:06
70° Đông Đông Bắc
18:03
290° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 05s 04:53 19:17 05:18 18:51 05:44 18:26 12:05 151.37
21
06:06
70° Đông Đông Bắc
18:03
290° Tây Tây Bắc
11h 57m -0m 05s 04:53 19:17 05:18 18:51 05:44 18:26 12:05 151.40
22
06:06
70° Đông Đông Bắc
18:03
290° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 05s 04:53 19:17 05:18 18:51 05:44 18:26 12:05 151.43
23
06:06
70° Đông Đông Bắc
18:03
291° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 05s 04:53 19:17 05:18 18:51 05:44 18:26 12:05 151.45
24
06:06
69° Đông Đông Bắc
18:03
291° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 05s 04:53 19:17 05:18 18:51 05:44 18:26 12:05 151.48
25
06:07
69° Đông Đông Bắc
18:03
291° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 05s 04:53 19:17 05:18 18:52 05:44 18:26 12:05 151.51
26
06:07
69° Đông Đông Bắc
18:03
291° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 04s 04:53 19:17 05:19 18:52 05:44 18:26 12:05 151.53
27
06:07
69° Đông Đông Bắc
18:03
291° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 04s 04:53 19:18 05:19 18:52 05:44 18:26 12:05 151.56
28
06:07
69° Đông Đông Bắc
18:04
292° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 04s 04:53 19:18 05:19 18:52 05:44 18:26 12:05 151.58
29
06:07
68° Đông Đông Bắc
18:04
292° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 04s 04:53 19:18 05:19 18:52 05:45 18:26 12:05 151.61
30
06:07
68° Đông Đông Bắc
18:04
292° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 04s 04:53 19:18 05:19 18:52 05:45 18:26 12:06 151.63
31
06:08
68° Đông Đông Bắc
18:04
292° Tây Tây Bắc
11h 56m -0m 04s 04:53 19:18 05:19 18:52 05:45 18:27 12:06 151.66

Trong Lubuklinggau, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 13 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lubuklinggau

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lubuklinggau

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lubuklinggau

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 3 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí