Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lubuklinggau, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:10 ↑ 85.2° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:14 ↑ 275.0° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 03m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 69.79°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.516 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lubuklinggau
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:14
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 01s | 04:59 | 19:25 | 05:25 | 18:59 | 05:51 | 18:33 | 12:12 | 152.08 |
| 2 |
06:14
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 01s | 04:59 | 19:25 | 05:25 | 18:59 | 05:51 | 18:33 | 12:12 | 152.08 |
| 3 |
06:14
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 02s | 04:59 | 19:25 | 05:26 | 18:59 | 05:51 | 18:33 | 12:12 | 152.08 |
| 4 |
06:15
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 02s | 05:00 | 19:25 | 05:26 | 18:59 | 05:52 | 18:33 | 12:12 | 152.09 |
| 5 |
06:15
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 02s | 05:00 | 19:25 | 05:26 | 18:59 | 05:52 | 18:33 | 12:13 | 152.09 |
| 6 |
06:15
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 02s | 05:00 | 19:26 | 05:26 | 19:00 | 05:52 | 18:34 | 12:13 | 152.09 |
| 7 |
06:15
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 02s | 05:00 | 19:26 | 05:26 | 19:00 | 05:52 | 18:34 | 12:13 | 152.09 |
| 8 |
06:15
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 03s | 05:00 | 19:26 | 05:26 | 19:00 | 05:52 | 18:34 | 12:13 | 152.09 |
| 9 |
06:15
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 03s | 05:01 | 19:26 | 05:27 | 19:00 | 05:52 | 18:34 | 12:13 | 152.09 |
| 10 |
06:15
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 03s | 05:01 | 19:26 | 05:27 | 19:00 | 05:53 | 18:34 | 12:13 | 152.08 |
| 11 |
06:15
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 03s | 05:01 | 19:26 | 05:27 | 19:00 | 05:53 | 18:34 | 12:14 | 152.08 |
| 12 |
06:16
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 03s | 05:01 | 19:26 | 05:27 | 19:00 | 05:53 | 18:35 | 12:14 | 152.08 |
| 13 |
06:16
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 03s | 05:01 | 19:26 | 05:27 | 19:00 | 05:53 | 18:35 | 12:14 | 152.07 |
| 14 |
06:16
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 04s | 05:02 | 19:26 | 05:27 | 19:01 | 05:53 | 18:35 | 12:14 | 152.07 |
| 15 |
06:16
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 04s | 05:02 | 19:26 | 05:27 | 19:01 | 05:53 | 18:35 | 12:14 | 152.06 |
| 16 |
06:16
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 04s | 05:02 | 19:26 | 05:28 | 19:01 | 05:53 | 18:35 | 12:14 | 152.05 |
| 17 |
06:16
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 04s | 05:02 | 19:26 | 05:28 | 19:01 | 05:53 | 18:35 | 12:14 | 152.04 |
| 18 |
06:16
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 04s | 05:02 | 19:27 | 05:28 | 19:01 | 05:53 | 18:35 | 12:14 | 152.03 |
| 19 |
06:16
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 04s | 05:02 | 19:27 | 05:28 | 19:01 | 05:53 | 18:35 | 12:14 | 152.02 |
| 20 |
06:16
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 05s | 05:02 | 19:27 | 05:28 | 19:01 | 05:53 | 18:35 | 12:14 | 152.01 |
| 21 |
06:16
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 05s | 05:02 | 19:27 | 05:28 | 19:01 | 05:54 | 18:35 | 12:14 | 152.00 |
| 22 |
06:16
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 05s | 05:03 | 19:27 | 05:28 | 19:01 | 05:54 | 18:36 | 12:15 | 151.99 |
| 23 |
06:16
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 05s | 05:03 | 19:27 | 05:28 | 19:01 | 05:54 | 18:36 | 12:15 | 151.97 |
| 24 |
06:16
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 05s | 05:03 | 19:27 | 05:28 | 19:01 | 05:54 | 18:36 | 12:15 | 151.96 |
| 25 |
06:16
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 05s | 05:03 | 19:26 | 05:28 | 19:01 | 05:54 | 18:36 | 12:15 | 151.95 |
| 26 |
06:16
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 05s | 05:03 | 19:26 | 05:28 | 19:01 | 05:54 | 18:36 | 12:15 | 151.93 |
| 27 |
06:16
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 06s | 05:03 | 19:26 | 05:28 | 19:01 | 05:54 | 18:36 | 12:15 | 151.92 |
| 28 |
06:16
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 06s | 05:03 | 19:26 | 05:28 | 19:01 | 05:54 | 18:36 | 12:15 | 151.90 |
| 29 |
06:16
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 06s | 05:03 | 19:26 | 05:28 | 19:01 | 05:53 | 18:36 | 12:15 | 151.88 |
| 30 |
06:16
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 06s | 05:03 | 19:26 | 05:28 | 19:01 | 05:53 | 18:36 | 12:15 | 151.87 |
| 31 |
06:16
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 06s | 05:03 | 19:26 | 05:28 | 19:01 | 05:53 | 18:36 | 12:15 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lubuklinggau. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lubuklinggau, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 17 đến 31.