Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lubuklinggau, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:09 ↑ 84.8° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:13 ↑ 275.4° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 03m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -83.42°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.577 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lubuklinggau
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:15
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 06s | 05:03 | 19:26 | 05:28 | 19:01 | 05:53 | 18:36 | 12:14 | 151.83 |
| 2 |
06:15
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 06s | 05:03 | 19:26 | 05:28 | 19:01 | 05:53 | 18:36 | 12:14 | 151.81 |
| 3 |
06:15
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 06s | 05:03 | 19:26 | 05:28 | 19:01 | 05:53 | 18:36 | 12:14 | 151.80 |
| 4 |
06:15
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 07s | 05:03 | 19:26 | 05:28 | 19:00 | 05:53 | 18:35 | 12:14 | 151.78 |
| 5 |
06:15
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 07s | 05:03 | 19:25 | 05:28 | 19:00 | 05:53 | 18:35 | 12:14 | 151.76 |
| 6 |
06:15
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 07s | 05:03 | 19:25 | 05:28 | 19:00 | 05:53 | 18:35 | 12:14 | 151.74 |
| 7 |
06:15
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 07s | 05:03 | 19:25 | 05:28 | 19:00 | 05:53 | 18:35 | 12:14 | 151.72 |
| 8 |
06:14
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 07s | 05:03 | 19:25 | 05:28 | 19:00 | 05:52 | 18:35 | 12:14 | 151.69 |
| 9 |
06:14
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 07s | 05:02 | 19:25 | 05:27 | 19:00 | 05:52 | 18:35 | 12:14 | 151.67 |
| 10 |
06:14
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 07s | 05:02 | 19:25 | 05:27 | 19:00 | 05:52 | 18:35 | 12:14 | 151.65 |
| 11 |
06:14
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 07s | 05:02 | 19:24 | 05:27 | 19:00 | 05:52 | 18:35 | 12:13 | 151.62 |
| 12 |
06:13
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 08s | 05:02 | 19:24 | 05:27 | 18:59 | 05:52 | 18:35 | 12:13 | 151.60 |
| 13 |
06:13
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 08s | 05:02 | 19:24 | 05:27 | 18:59 | 05:51 | 18:35 | 12:13 | 151.57 |
| 14 |
06:13
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 08s | 05:02 | 19:24 | 05:27 | 18:59 | 05:51 | 18:34 | 12:13 | 151.55 |
| 15 |
06:13
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 08s | 05:02 | 19:24 | 05:26 | 18:59 | 05:51 | 18:34 | 12:13 | 151.52 |
| 16 |
06:12
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 08s | 05:01 | 19:23 | 05:26 | 18:59 | 05:51 | 18:34 | 12:12 | 151.49 |
| 17 |
06:12
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 08s | 05:01 | 19:23 | 05:26 | 18:59 | 05:50 | 18:34 | 12:12 | 151.46 |
| 18 |
06:12
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 08s | 05:01 | 19:23 | 05:26 | 18:58 | 05:50 | 18:34 | 12:12 | 151.44 |
| 19 |
06:12
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 08s | 05:01 | 19:23 | 05:25 | 18:58 | 05:50 | 18:34 | 12:12 | 151.41 |
| 20 |
06:11
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 08s | 05:01 | 19:22 | 05:25 | 18:58 | 05:50 | 18:33 | 12:12 | 151.38 |
| 21 |
06:11
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 08s | 05:00 | 19:22 | 05:25 | 18:58 | 05:49 | 18:33 | 12:11 | 151.34 |
| 22 |
06:11
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 08s | 05:00 | 19:22 | 05:25 | 18:57 | 05:49 | 18:33 | 12:11 | 151.31 |
| 23 |
06:10
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 09s | 05:00 | 19:22 | 05:24 | 18:57 | 05:49 | 18:33 | 12:11 | 151.28 |
| 24 |
06:10
↑
79° Đông
|
18:11
↑
281° Tây
|
12h 01m | +0m 09s | 05:00 | 19:21 | 05:24 | 18:57 | 05:48 | 18:33 | 12:11 | 151.25 |
| 25 |
06:10
↑
79° Đông
|
18:11
↑
281° Tây
|
12h 01m | +0m 09s | 04:59 | 19:21 | 05:24 | 18:57 | 05:48 | 18:32 | 12:10 | 151.22 |
| 26 |
06:09
↑
80° Đông
|
18:11
↑
280° Tây
|
12h 01m | +0m 09s | 04:59 | 19:21 | 05:24 | 18:56 | 05:48 | 18:32 | 12:10 | 151.18 |
| 27 |
06:09
↑
80° Đông
|
18:11
↑
280° Tây
|
12h 01m | +0m 09s | 04:59 | 19:21 | 05:23 | 18:56 | 05:47 | 18:32 | 12:10 | 151.15 |
| 28 |
06:09
↑
80° Đông
|
18:10
↑
280° Tây
|
12h 01m | +0m 09s | 04:59 | 19:20 | 05:23 | 18:56 | 05:47 | 18:32 | 12:09 | 151.12 |
| 29 |
06:08
↑
81° Đông
|
18:10
↑
279° Tây
|
12h 01m | +0m 09s | 04:58 | 19:20 | 05:23 | 18:56 | 05:47 | 18:31 | 12:09 | 151.08 |
| 30 |
06:08
↑
81° Đông
|
18:10
↑
279° Tây
|
12h 02m | +0m 09s | 04:58 | 19:20 | 05:22 | 18:55 | 05:46 | 18:31 | 12:09 | 151.05 |
| 31 |
06:07
↑
81° Đông
|
18:10
↑
278° Tây
|
12h 02m | +0m 09s | 04:58 | 19:19 | 05:22 | 18:55 | 05:46 | 18:31 | 12:09 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lubuklinggau. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lubuklinggau, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 15.