Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lubumbashi, Cộng hòa Dân chủ Congo 🇨🇩
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 ↑ 105.5° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:40 ↑ 254.7° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 12h 31m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: -59.69°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.585 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lubumbashi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:16
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 31s | 05:04 | 19:10 | 05:29 | 18:44 | 05:54 | 18:19 | 12:07 | 150.72 |
| 2 |
06:16
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 31s | 05:04 | 19:09 | 05:29 | 18:44 | 05:54 | 18:19 | 12:07 | 150.76 |
| 3 |
06:16
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 30s | 05:04 | 19:09 | 05:29 | 18:44 | 05:54 | 18:19 | 12:07 | 150.79 |
| 4 |
06:17
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 30s | 05:04 | 19:09 | 05:29 | 18:44 | 05:54 | 18:18 | 12:06 | 150.83 |
| 5 |
06:17
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 29s | 05:04 | 19:09 | 05:29 | 18:43 | 05:54 | 18:18 | 12:06 | 150.87 |
| 6 |
06:17
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 29s | 05:04 | 19:08 | 05:29 | 18:43 | 05:55 | 18:18 | 12:06 | 150.91 |
| 7 |
06:17
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 29s | 05:04 | 19:08 | 05:29 | 18:43 | 05:55 | 18:18 | 12:06 | 150.94 |
| 8 |
06:17
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 28s | 05:04 | 19:08 | 05:29 | 18:43 | 05:55 | 18:17 | 12:06 | 150.98 |
| 9 |
06:17
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 28s | 05:04 | 19:08 | 05:30 | 18:42 | 05:55 | 18:17 | 12:06 | 151.01 |
| 10 |
06:18
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 27s | 05:04 | 19:08 | 05:30 | 18:42 | 05:55 | 18:17 | 12:06 | 151.05 |
| 11 |
06:18
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 27s | 05:04 | 19:07 | 05:30 | 18:42 | 05:55 | 18:17 | 12:06 | 151.09 |
| 12 |
06:18
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 26s | 05:05 | 19:07 | 05:30 | 18:42 | 05:55 | 18:16 | 12:06 | 151.12 |
| 13 |
06:18
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 26s | 05:05 | 19:07 | 05:30 | 18:42 | 05:56 | 18:16 | 12:06 | 151.16 |
| 14 |
06:18
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 25s | 05:05 | 19:07 | 05:30 | 18:42 | 05:56 | 18:16 | 12:06 | 151.19 |
| 15 |
06:19
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 25s | 05:05 | 19:07 | 05:30 | 18:41 | 05:56 | 18:16 | 12:06 | 151.22 |
| 16 |
06:19
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 24s | 05:05 | 19:07 | 05:31 | 18:41 | 05:56 | 18:16 | 12:06 | 151.25 |
| 17 |
06:19
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 24s | 05:05 | 19:07 | 05:31 | 18:41 | 05:56 | 18:15 | 12:06 | 151.28 |
| 18 |
06:19
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 23s | 05:05 | 19:07 | 05:31 | 18:41 | 05:57 | 18:15 | 12:06 | 151.32 |
| 19 |
06:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 23s | 05:05 | 19:07 | 05:31 | 18:41 | 05:57 | 18:15 | 12:06 | 151.35 |
| 20 |
06:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 22s | 05:06 | 19:07 | 05:31 | 18:41 | 05:57 | 18:15 | 12:06 | 151.38 |
| 21 |
06:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 22s | 05:06 | 19:07 | 05:31 | 18:41 | 05:57 | 18:15 | 12:06 | 151.40 |
| 22 |
06:20
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | -0m 21s | 05:06 | 19:07 | 05:32 | 18:41 | 05:57 | 18:15 | 12:06 | 151.43 |
| 23 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | -0m 21s | 05:06 | 19:07 | 05:32 | 18:41 | 05:58 | 18:15 | 12:06 | 151.46 |
| 24 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | -0m 20s | 05:06 | 19:07 | 05:32 | 18:41 | 05:58 | 18:15 | 12:06 | 151.49 |
| 25 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | -0m 19s | 05:06 | 19:07 | 05:32 | 18:41 | 05:58 | 18:15 | 12:06 | 151.51 |
| 26 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | -0m 19s | 05:07 | 19:07 | 05:32 | 18:41 | 05:58 | 18:15 | 12:07 | 151.54 |
| 27 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | -0m 18s | 05:07 | 19:07 | 05:33 | 18:41 | 05:59 | 18:15 | 12:07 | 151.56 |
| 28 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | -0m 17s | 05:07 | 19:07 | 05:33 | 18:41 | 05:59 | 18:15 | 12:07 | 151.59 |
| 29 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | -0m 17s | 05:07 | 19:07 | 05:33 | 18:41 | 05:59 | 18:15 | 12:07 | 151.61 |
| 30 |
06:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | -0m 16s | 05:07 | 19:07 | 05:33 | 18:41 | 05:59 | 18:15 | 12:07 | 151.64 |
| 31 |
06:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 28m | -0m 15s | 05:08 | 19:07 | 05:34 | 18:41 | 06:00 | 18:15 | 12:07 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lubumbashi. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lubumbashi, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02.