Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lumajang, Indonesia 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:32 69.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:15 290.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 42m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -51.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lumajang

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:12
93° ESE
17:21
267° WNW
12h 09m +0m 26s 04:02 18:31 04:26 18:07 04:50 17:43 11:16 149.79
2
05:11
94° ESE
17:21
266° WNW
12h 10m +0m 26s 04:01 18:31 04:25 18:07 04:50 17:43 11:16 149.75
3
05:10
94° ESE
17:21
266° WNW
12h 10m +0m 26s 04:01 18:31 04:25 18:07 04:49 17:43 11:16 149.71
4
05:10
94° ESE
17:21
265° WNW
12h 11m +0m 26s 04:00 18:31 04:24 18:07 04:49 17:42 11:15 149.66
5
05:09
95° ESE
17:21
265° WNW
12h 11m +0m 26s 03:59 18:31 04:24 18:07 04:48 17:42 11:15 149.62
6
05:09
95° ESE
17:21
265° WNW
12h 12m +0m 26s 03:59 18:31 04:23 18:07 04:47 17:42 11:15 149.58
7
05:08
96° ESE
17:21
264° WNW
12h 12m +0m 26s 03:58 18:31 04:23 18:07 04:47 17:42 11:15 149.54
8
05:08
96° ESE
17:21
264° WNW
12h 13m +0m 26s 03:58 18:31 04:22 18:07 04:46 17:42 11:14 149.50
9
05:07
96° ESE
17:21
264° WNW
12h 13m +0m 26s 03:57 18:31 04:22 18:07 04:46 17:42 11:14 149.45
10
05:07
97° ESE
17:21
263° WNW
12h 13m +0m 26s 03:57 18:31 04:21 18:07 04:45 17:42 11:14 149.41
11
05:06
97° ESE
17:21
263° WNW
12h 14m +0m 26s 03:56 18:31 04:20 18:07 04:45 17:42 11:13 149.37
12
05:06
98° ESE
17:21
262° WNW
12h 14m +0m 26s 03:55 18:31 04:20 18:07 04:44 17:42 11:13 149.32
13
05:05
98° ESE
17:21
262° WNW
12h 15m +0m 26s 03:55 18:31 04:19 18:07 04:44 17:42 11:13 149.28
14
05:05
98° ESE
17:21
262° WNW
12h 15m +0m 26s 03:54 18:31 04:19 18:07 04:43 17:42 11:13 149.24
15
05:04
99° ESE
17:21
261° WNW
12h 16m +0m 26s 03:54 18:31 04:18 18:07 04:43 17:42 11:12 149.20
16
05:04
99° ESE
17:21
261° WNW
12h 16m +0m 26s 03:53 18:31 04:18 18:07 04:42 17:42 11:12 149.15
17
05:04
99° ESE
17:21
260° WNW
12h 17m +0m 26s 03:53 18:32 04:17 18:07 04:42 17:42 11:12 149.11
18
05:03
100° ESE
17:21
260° WNW
12h 17m +0m 26s 03:52 18:32 04:17 18:07 04:42 17:42 11:12 149.07
19
05:03
100° ESE
17:21
260° WNW
12h 17m +0m 26s 03:52 18:32 04:16 18:07 04:41 17:42 11:12 149.02
20
05:02
100° ESE
17:21
259° WNW
12h 18m +0m 26s 03:51 18:32 04:16 18:07 04:41 17:42 11:11 148.98
21
05:02
101° ESE
17:21
259° WNW
12h 18m +0m 26s 03:51 18:32 04:16 18:07 04:40 17:42 11:11 148.94
22
05:02
101° ESE
17:21
259° W
12h 19m +0m 26s 03:50 18:32 04:15 18:07 04:40 17:42 11:11 148.90
23
05:01
102° SE
17:21
258° W
12h 19m +0m 25s 03:50 18:32 04:15 18:07 04:39 17:43 11:11 148.85
24
05:01
102° SE
17:21
258° W
12h 20m +0m 25s 03:49 18:33 04:14 18:08 04:39 17:43 11:11 148.81
25
05:00
102° SE
17:21
258° W
12h 20m +0m 25s 03:49 18:33 04:14 18:08 04:39 17:43 11:11 148.77
26
05:00
103° SE
17:21
257° W
12h 20m +0m 25s 03:48 18:33 04:13 18:08 04:38 17:43 11:11 148.73
27
05:00
103° SE
17:21
257° W
12h 21m +0m 25s 03:48 18:33 04:13 18:08 04:38 17:43 11:10 148.69
28
05:00
103° SE
17:21
257° W
12h 21m +0m 25s 03:48 18:33 04:13 18:08 04:38 17:43 11:10 148.65
29
04:59
104° SE
17:21
256° W
12h 22m +0m 25s 03:47 18:34 04:12 18:08 04:37 17:43 11:10 148.61
30
04:59
104° SE
17:22
256° W
12h 22m +0m 24s 03:47 18:34 04:12 18:09 04:37 17:44 11:10 148.57
31
04:59
104° SE
17:22
256° W
12h 23m +0m 24s 03:46 18:34 04:12 18:09 04:37 17:44 11:10 148.53

Trong Lumajang, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 30 hoặc tháng 10 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lumajang

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lumajang

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lumajang

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí