Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lumajang, Indonesia 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:32 69.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:15 290.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 42m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -17.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lumajang

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:40
72° ENE
17:26
288° VNV
11h 45m +0m 18s 04:27 18:39 04:53 18:13 05:18 17:48 11:33 151.83
2
05:40
72° ENE
17:26
288° VNV
11h 45m +0m 18s 04:27 18:39 04:53 18:13 05:18 17:48 11:33 151.81
3
05:40
72° ENE
17:26
288° VNV
11h 45m +0m 18s 04:27 18:39 04:52 18:13 05:18 17:48 11:33 151.80
4
05:40
73° ENE
17:26
287° VNV
11h 46m +0m 18s 04:27 18:38 04:52 18:13 05:17 17:48 11:33 151.78
5
05:39
73° ENE
17:26
287° VNV
11h 46m +0m 19s 04:27 18:38 04:52 18:13 05:17 17:48 11:33 151.76
6
05:39
73° ENE
17:26
287° VNV
11h 46m +0m 19s 04:27 18:38 04:52 18:13 05:17 17:48 11:33 151.74
7
05:39
74° ENE
17:26
286° VNV
11h 47m +0m 19s 04:27 18:38 04:52 18:13 05:17 17:48 11:32 151.72
8
05:39
74° ENE
17:26
286° VNV
11h 47m +0m 20s 04:26 18:38 04:51 18:13 05:16 17:48 11:32 151.69
9
05:38
74° ENE
17:26
286° VNV
11h 47m +0m 20s 04:26 18:38 04:51 18:13 05:16 17:48 11:32 151.67
10
05:38
74° ENE
17:26
286° VNV
11h 48m +0m 20s 04:26 18:38 04:51 18:13 05:16 17:48 11:32 151.65
11
05:38
75° ENE
17:26
285° VNV
11h 48m +0m 20s 04:26 18:38 04:51 18:13 05:16 17:48 11:32 151.62
12
05:37
75° ENE
17:26
285° VNV
11h 49m +0m 21s 04:26 18:38 04:50 18:13 05:15 17:48 11:32 151.60
13
05:37
75° ENE
17:26
285° VNV
11h 49m +0m 21s 04:25 18:38 04:50 18:13 05:15 17:48 11:32 151.57
14
05:37
76° ENE
17:26
284° VNV
11h 49m +0m 21s 04:25 18:38 04:50 18:13 05:15 17:48 11:31 151.55
15
05:36
76° ENE
17:26
284° VNV
11h 50m +0m 21s 04:25 18:38 04:50 18:13 05:14 17:48 11:31 151.52
16
05:36
76° ENE
17:26
284° VNV
11h 50m +0m 22s 04:24 18:38 04:49 18:13 05:14 17:48 11:31 151.49
17
05:35
76° ENE
17:26
283° VNV
11h 50m +0m 22s 04:24 18:37 04:49 18:13 05:14 17:48 11:31 151.47
18
05:35
77° ENE
17:26
283° VNV
11h 51m +0m 22s 04:24 18:37 04:49 18:13 05:13 17:48 11:31 151.44
19
05:35
77° ENE
17:26
283° VNV
11h 51m +0m 22s 04:23 18:37 04:48 18:13 05:13 17:48 11:30 151.41
20
05:34
78° ENE
17:26
282° VNV
11h 51m +0m 22s 04:23 18:37 04:48 18:12 05:12 17:48 11:30 151.38
21
05:34
78° ENE
17:26
282° VNV
11h 52m +0m 23s 04:23 18:37 04:47 18:12 05:12 17:48 11:30 151.34
22
05:33
78° ENE
17:26
282° VNV
11h 52m +0m 23s 04:22 18:37 04:47 18:12 05:12 17:48 11:30 151.31
23
05:33
78° ENE
17:26
281° VNV
11h 53m +0m 23s 04:22 18:37 04:47 18:12 05:11 17:48 11:29 151.28
24
05:32
79° E
17:26
281° V
11h 53m +0m 23s 04:22 18:37 04:46 18:12 05:11 17:48 11:29 151.25
25
05:32
79° E
17:26
281° V
11h 53m +0m 23s 04:21 18:36 04:46 18:12 05:10 17:47 11:29 151.22
26
05:31
80° E
17:26
280° V
11h 54m +0m 23s 04:21 18:36 04:45 18:12 05:10 17:47 11:29 151.18
27
05:31
80° E
17:26
280° V
11h 54m +0m 24s 04:20 18:36 04:45 18:12 05:09 17:47 11:28 151.15
28
05:30
80° E
17:26
280° V
11h 55m +0m 24s 04:20 18:36 04:44 18:12 05:09 17:47 11:28 151.12
29
05:30
81° E
17:25
279° V
11h 55m +0m 24s 04:20 18:36 04:44 18:11 05:08 17:47 11:28 151.08
30
05:29
81° E
17:25
279° V
11h 55m +0m 24s 04:19 18:36 04:44 18:11 05:08 17:47 11:27 151.05
31
05:29
81° E
17:25
278° V
11h 56m +0m 24s 04:19 18:35 04:43 18:11 05:07 17:47 11:27 151.02

Trong Lumajang, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 30 hoặc tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lumajang

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lumajang

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lumajang

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí