Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lusaka, Zambia 🇿🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 84.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:06 275.9° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 53m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -23.42°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.622 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lusaka

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:07
98° Đông
18:30
262° Tây
12h 23m -0m 51s 04:54 19:43 05:20 19:17 05:45 18:52 12:19 148.22
2
06:07
98° Đông
18:29
262° Tây
12h 22m -0m 51s 04:54 19:42 05:20 19:17 05:45 18:51 12:18 148.26
3
06:07
97° Đông
18:29
263° Tây
12h 21m -0m 51s 04:55 19:41 05:20 19:16 05:45 18:51 12:18 148.30
4
06:08
97° Đông
18:28
263° Tây
12h 20m -0m 52s 04:55 19:40 05:20 19:15 05:45 18:50 12:18 148.33
5
06:08
96° Đông
18:27
264° Tây
12h 19m -0m 52s 04:55 19:40 05:21 19:14 05:46 18:49 12:18 148.37
6
06:08
96° Đông
18:27
264° Tây
12h 18m -0m 52s 04:56 19:39 05:21 19:14 05:46 18:49 12:18 148.41
7
06:08
96° Đông
18:26
264° Tây
12h 17m -0m 52s 04:56 19:38 05:21 19:13 05:46 18:48 12:17 148.45
8
06:08
95° Đông
18:25
265° Tây
12h 17m -0m 52s 04:56 19:37 05:21 19:12 05:46 18:47 12:17 148.49
9
06:09
95° Đông
18:25
265° Tây
12h 16m -0m 52s 04:56 19:37 05:22 19:12 05:47 18:47 12:17 148.53
10
06:09
94° Đông
18:24
266° Tây
12h 15m -0m 52s 04:57 19:36 05:22 19:11 05:47 18:46 12:17 148.57
11
06:09
94° Đông
18:23
266° Tây
12h 14m -0m 52s 04:57 19:35 05:22 19:10 05:47 18:45 12:16 148.61
12
06:09
94° Đông
18:23
266° Tây
12h 13m -0m 52s 04:57 19:34 05:22 19:09 05:47 18:45 12:16 148.65
13
06:09
93° Đông
18:22
267° Tây
12h 12m -0m 52s 04:57 19:34 05:22 19:09 05:47 18:44 12:16 148.69
14
06:09
93° Đông
18:21
267° Tây
12h 11m -0m 52s 04:58 19:33 05:23 19:08 05:47 18:43 12:16 148.73
15
06:10
92° Đông
18:20
268° Tây
12h 10m -0m 52s 04:58 19:32 05:23 19:07 05:48 18:42 12:15 148.77
16
06:10
92° Đông
18:20
268° Tây
12h 10m -0m 52s 04:58 19:31 05:23 19:06 05:48 18:42 12:15 148.81
17
06:10
92° Đông
18:19
269° Tây
12h 09m -0m 52s 04:58 19:31 05:23 19:06 05:48 18:41 12:15 148.85
18
06:10
91° Đông
18:18
269° Tây
12h 08m -0m 52s 04:58 19:30 05:23 19:05 05:48 18:40 12:14 148.90
19
06:10
91° Đông
18:18
269° Tây
12h 07m -0m 52s 04:59 19:29 05:23 19:04 05:48 18:39 12:14 148.94
20
06:10
90° Đông
18:17
270° Tây
12h 06m -0m 52s 04:59 19:28 05:24 19:03 05:48 18:39 12:14 148.98
21
06:10
90° Đông
18:16
270° Tây
12h 05m -0m 52s 04:59 19:28 05:24 19:03 05:49 18:38 12:14 149.02
22
06:11
90° Đông
18:15
271° Tây
12h 04m -0m 52s 04:59 19:27 05:24 19:02 05:49 18:37 12:13 149.06
23
06:11
89° Đông
18:15
271° Tây
12h 03m -0m 52s 04:59 19:26 05:24 19:01 05:49 18:36 12:13 149.10
24
06:11
89° Đông
18:14
271° Tây
12h 03m -0m 52s 04:59 19:25 05:24 19:01 05:49 18:36 12:13 149.15
25
06:11
88° Đông
18:13
272° Tây
12h 02m -0m 51s 04:59 19:25 05:24 19:00 05:49 18:35 12:12 149.19
26
06:11
88° Đông
18:12
272° Tây
12h 01m -0m 51s 05:00 19:24 05:24 18:59 05:49 18:34 12:12 149.23
27
06:11
88° Đông
18:12
273° Tây
12h 00m -0m 51s 05:00 19:23 05:25 18:58 05:49 18:34 12:12 149.27
28
06:11
87° Đông
18:11
273° Tây
11h 59m -0m 51s 05:00 19:22 05:25 18:58 05:49 18:33 12:11 149.31
29
06:11
87° Đông
18:10
274° Tây
11h 58m -0m 51s 05:00 19:22 05:25 18:57 05:50 18:32 12:11 149.35
30
06:12
86° Đông
18:10
274° Tây
11h 57m -0m 51s 05:00 19:21 05:25 18:56 05:50 18:31 12:11 149.40
31
06:12
86° Đông
18:09
274° Tây
11h 57m -0m 51s 05:00 19:20 05:25 18:55 05:50 18:31 12:11 149.44

Trong Lusaka, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lusaka

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lusaka

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lusaka

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Zambia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí