Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lusaka, Zambia 🇿🇲
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 ↑ 84.3° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:06 ↑ 275.9° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 53m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -23.4°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.622 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lusaka
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:30
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 25m | +0m 35s | 05:15 | 19:10 | 05:41 | 18:44 | 06:07 | 18:19 | 12:13 | 151.83 |
| 2 |
06:29
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 26m | +0m 36s | 05:15 | 19:10 | 05:41 | 18:45 | 06:06 | 18:19 | 12:13 | 151.81 |
| 3 |
06:29
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 27m | +0m 37s | 05:15 | 19:10 | 05:40 | 18:45 | 06:06 | 18:19 | 12:12 | 151.79 |
| 4 |
06:29
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 27m | +0m 37s | 05:14 | 19:10 | 05:40 | 18:45 | 06:06 | 18:19 | 12:12 | 151.77 |
| 5 |
06:28
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 28m | +0m 38s | 05:14 | 19:11 | 05:40 | 18:45 | 06:05 | 18:19 | 12:12 | 151.75 |
| 6 |
06:28
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | +0m 38s | 05:14 | 19:11 | 05:39 | 18:45 | 06:05 | 18:20 | 12:12 | 151.73 |
| 7 |
06:27
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | +0m 39s | 05:13 | 19:11 | 05:39 | 18:45 | 06:05 | 18:20 | 12:12 | 151.71 |
| 8 |
06:27
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | +0m 39s | 05:13 | 19:11 | 05:39 | 18:45 | 06:04 | 18:20 | 12:12 | 151.69 |
| 9 |
06:26
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | +0m 40s | 05:13 | 19:11 | 05:38 | 18:46 | 06:04 | 18:20 | 12:12 | 151.67 |
| 10 |
06:26
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | +0m 40s | 05:12 | 19:11 | 05:38 | 18:46 | 06:03 | 18:20 | 12:12 | 151.64 |
| 11 |
06:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | +0m 41s | 05:12 | 19:11 | 05:37 | 18:46 | 06:03 | 18:20 | 12:12 | 151.62 |
| 12 |
06:25
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | +0m 41s | 05:11 | 19:11 | 05:37 | 18:46 | 06:02 | 18:20 | 12:11 | 151.59 |
| 13 |
06:24
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | +0m 42s | 05:11 | 19:11 | 05:36 | 18:46 | 06:02 | 18:21 | 12:11 | 151.57 |
| 14 |
06:24
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | +0m 42s | 05:11 | 19:11 | 05:36 | 18:46 | 06:01 | 18:21 | 12:11 | 151.54 |
| 15 |
06:23
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | +0m 42s | 05:10 | 19:12 | 05:35 | 18:46 | 06:01 | 18:21 | 12:11 | 151.51 |
| 16 |
06:23
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | +0m 43s | 05:10 | 19:12 | 05:35 | 18:46 | 06:00 | 18:21 | 12:11 | 151.49 |
| 17 |
06:22
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | +0m 43s | 05:09 | 19:12 | 05:34 | 18:46 | 06:00 | 18:21 | 12:10 | 151.46 |
| 18 |
06:21
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | +0m 44s | 05:09 | 19:12 | 05:34 | 18:47 | 05:59 | 18:21 | 12:10 | 151.43 |
| 19 |
06:21
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | +0m 44s | 05:08 | 19:12 | 05:33 | 18:47 | 05:59 | 18:21 | 12:10 | 151.40 |
| 20 |
06:20
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | +0m 44s | 05:08 | 19:12 | 05:33 | 18:47 | 05:58 | 18:22 | 12:10 | 151.37 |
| 21 |
06:20
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 45s | 05:07 | 19:12 | 05:32 | 18:47 | 05:57 | 18:22 | 12:10 | 151.34 |
| 22 |
06:19
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | +0m 45s | 05:07 | 19:12 | 05:32 | 18:47 | 05:57 | 18:22 | 12:09 | 151.31 |
| 23 |
06:18
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | +0m 45s | 05:06 | 19:12 | 05:31 | 18:47 | 05:56 | 18:22 | 12:09 | 151.27 |
| 24 |
06:18
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
281° Tây
|
11h 41m | +0m 46s | 05:05 | 19:12 | 05:30 | 18:47 | 05:56 | 18:22 | 12:09 | 151.24 |
| 25 |
06:17
↑
79° Đông
|
18:00
↑
281° Tây
|
11h 42m | +0m 46s | 05:05 | 19:12 | 05:30 | 18:47 | 05:55 | 18:22 | 12:08 | 151.21 |
| 26 |
06:16
↑
79° Đông
|
18:00
↑
280° Tây
|
11h 43m | +0m 46s | 05:04 | 19:12 | 05:29 | 18:47 | 05:54 | 18:22 | 12:08 | 151.18 |
| 27 |
06:16
↑
80° Đông
|
18:00
↑
280° Tây
|
11h 44m | +0m 47s | 05:04 | 19:12 | 05:29 | 18:47 | 05:54 | 18:22 | 12:08 | 151.14 |
| 28 |
06:15
↑
80° Đông
|
18:00
↑
280° Tây
|
11h 45m | +0m 47s | 05:03 | 19:12 | 05:28 | 18:47 | 05:53 | 18:22 | 12:08 | 151.11 |
| 29 |
06:14
↑
80° Đông
|
18:00
↑
279° Tây
|
11h 45m | +0m 47s | 05:02 | 19:12 | 05:27 | 18:47 | 05:52 | 18:22 | 12:07 | 151.08 |
| 30 |
06:14
↑
81° Đông
|
18:00
↑
279° Tây
|
11h 46m | +0m 47s | 05:02 | 19:12 | 05:27 | 18:47 | 05:52 | 18:22 | 12:07 | 151.04 |
| 31 |
06:13
↑
81° Đông
|
18:00
↑
279° Tây
|
11h 47m | +0m 48s | 05:01 | 19:12 | 05:26 | 18:47 | 05:51 | 18:22 | 12:07 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lusaka. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lusaka, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 23 đến 31.