Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Magelang, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:53 ↑ 67.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:35 ↑ 292.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 42m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 28.44°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.081 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Magelang
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:41
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 19s | 04:29 | 18:43 | 04:54 | 18:18 | 05:19 | 17:53 | 11:36 | 150.72 |
| 2 |
05:41
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 19s | 04:29 | 18:42 | 04:54 | 18:18 | 05:19 | 17:53 | 11:36 | 150.76 |
| 3 |
05:41
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 19s | 04:29 | 18:42 | 04:54 | 18:17 | 05:19 | 17:52 | 11:36 | 150.79 |
| 4 |
05:41
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 19s | 04:29 | 18:42 | 04:54 | 18:17 | 05:19 | 17:52 | 11:35 | 150.83 |
| 5 |
05:41
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 18s | 04:29 | 18:42 | 04:54 | 18:17 | 05:19 | 17:52 | 11:35 | 150.87 |
| 6 |
05:41
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 18s | 04:29 | 18:42 | 04:54 | 18:17 | 05:19 | 17:52 | 11:35 | 150.91 |
| 7 |
05:41
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 18s | 04:29 | 18:42 | 04:54 | 18:17 | 05:19 | 17:52 | 11:35 | 150.93 |
| 8 |
05:41
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 17s | 04:29 | 18:42 | 04:54 | 18:16 | 05:19 | 17:51 | 11:35 | 150.99 |
| 9 |
05:41
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 17s | 04:29 | 18:42 | 04:54 | 18:16 | 05:19 | 17:51 | 11:35 | 151.03 |
| 10 |
05:41
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 17s | 04:29 | 18:41 | 04:54 | 18:16 | 05:19 | 17:51 | 11:35 | 151.06 |
| 11 |
05:41
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 17s | 04:29 | 18:41 | 04:54 | 18:16 | 05:19 | 17:51 | 11:35 | 151.08 |
| 12 |
05:41
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 16s | 04:29 | 18:41 | 04:54 | 18:16 | 05:19 | 17:51 | 11:35 | 151.12 |
| 13 |
05:42
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 16s | 04:29 | 18:41 | 04:54 | 18:16 | 05:19 | 17:51 | 11:35 | 151.17 |
| 14 |
05:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 16s | 04:29 | 18:41 | 04:54 | 18:16 | 05:19 | 17:51 | 11:35 | 151.19 |
| 15 |
05:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 15s | 04:29 | 18:41 | 04:54 | 18:16 | 05:19 | 17:50 | 11:35 | 151.21 |
| 16 |
05:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 15s | 04:29 | 18:41 | 04:54 | 18:16 | 05:20 | 17:50 | 11:35 | 151.25 |
| 17 |
05:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 15s | 04:29 | 18:41 | 04:54 | 18:16 | 05:20 | 17:50 | 11:35 | 151.28 |
| 18 |
05:42
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 14s | 04:29 | 18:41 | 04:54 | 18:16 | 05:20 | 17:50 | 11:35 | 151.31 |
| 19 |
05:42
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 14s | 04:29 | 18:41 | 04:54 | 18:16 | 05:20 | 17:50 | 11:35 | 151.35 |
| 20 |
05:43
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 14s | 04:29 | 18:41 | 04:55 | 18:16 | 05:20 | 17:50 | 11:35 | 151.37 |
| 21 |
05:43
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 13s | 04:29 | 18:41 | 04:55 | 18:16 | 05:20 | 17:50 | 11:35 | 151.40 |
| 22 |
05:43
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 13s | 04:29 | 18:41 | 04:55 | 18:16 | 05:20 | 17:50 | 11:35 | 151.43 |
| 23 |
05:43
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 13s | 04:29 | 18:41 | 04:55 | 18:16 | 05:21 | 17:50 | 11:35 | 151.45 |
| 24 |
05:43
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 12s | 04:29 | 18:41 | 04:55 | 18:16 | 05:21 | 17:50 | 11:35 | 151.50 |
| 25 |
05:44
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 12s | 04:30 | 18:42 | 04:55 | 18:16 | 05:21 | 17:50 | 11:36 | 151.51 |
| 26 |
05:44
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 12s | 04:30 | 18:42 | 04:55 | 18:16 | 05:21 | 17:50 | 11:36 | 151.54 |
| 27 |
05:44
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 11s | 04:30 | 18:42 | 04:56 | 18:16 | 05:21 | 17:50 | 11:36 | 151.56 |
| 28 |
05:44
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 11s | 04:30 | 18:42 | 04:56 | 18:16 | 05:21 | 17:50 | 11:36 | 151.59 |
| 29 |
05:44
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 10s | 04:30 | 18:42 | 04:56 | 18:16 | 05:22 | 17:50 | 11:36 | 151.61 |
| 30 |
05:45
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 10s | 04:30 | 18:42 | 04:56 | 18:16 | 05:22 | 17:50 | 11:36 | 151.63 |
| 31 |
05:45
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 10s | 04:30 | 18:42 | 04:56 | 18:16 | 05:22 | 17:51 | 11:36 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Magelang. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Magelang, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 12 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Magelang
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Magelang
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Magelang
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Magelang.