Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Maladziečna, Belarus 🇧🇾
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:43 ↑ 80.5° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:50 ↑ 279.9° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 06m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -21.91°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.506 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Maladziečna
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:45
↑
81° Đông
|
19:48
↑
279° Tây
|
13h 02m | +4m 22s | 04:37 | 21:58 | 05:24 | 21:09 | 06:08 | 20:25 | 13:16 | 149.48 |
| 2 |
06:43
↑
80° Đông
|
19:50
↑
280° Tây
|
13h 06m | +4m 22s | 04:33 | 22:00 | 05:22 | 21:11 | 06:06 | 20:27 | 13:16 | 149.52 |
| 3 |
06:40
↑
80° Đông
|
19:52
↑
281° Tây
|
13h 11m | +4m 21s | 04:30 | 22:03 | 05:19 | 21:14 | 06:03 | 20:29 | 13:15 | 149.57 |
| 4 |
06:38
↑
79° Đông
|
19:54
↑
281° Tây
|
13h 15m | +4m 21s | 04:27 | 22:06 | 05:16 | 21:16 | 06:01 | 20:31 | 13:15 | 149.61 |
| 5 |
06:35
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +4m 21s | 04:23 | 22:08 | 05:13 | 21:18 | 05:58 | 20:33 | 13:15 | 149.65 |
| 6 |
06:33
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +4m 20s | 04:20 | 22:11 | 05:10 | 21:20 | 05:55 | 20:35 | 13:15 | 149.70 |
| 7 |
06:30
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +4m 20s | 04:17 | 22:14 | 05:08 | 21:23 | 05:53 | 20:37 | 13:14 | 149.74 |
| 8 |
06:28
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +4m 19s | 04:13 | 22:17 | 05:05 | 21:25 | 05:50 | 20:39 | 13:14 | 149.78 |
| 9 |
06:26
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +4m 19s | 04:10 | 22:20 | 05:02 | 21:27 | 05:48 | 20:41 | 13:14 | 149.83 |
| 10 |
06:23
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +4m 19s | 04:06 | 22:23 | 04:59 | 21:30 | 05:45 | 20:43 | 13:14 | 149.87 |
| 11 |
06:21
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +4m 18s | 04:03 | 22:26 | 04:56 | 21:32 | 05:43 | 20:45 | 13:13 | 149.91 |
| 12 |
06:18
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +4m 18s | 03:59 | 22:29 | 04:53 | 21:34 | 05:40 | 20:47 | 13:13 | 149.96 |
| 13 |
06:16
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +4m 17s | 03:56 | 22:32 | 04:50 | 21:37 | 05:37 | 20:49 | 13:13 | 150.00 |
| 14 |
06:14
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +4m 16s | 03:52 | 22:35 | 04:47 | 21:39 | 05:35 | 20:51 | 13:12 | 150.04 |
| 15 |
06:11
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +4m 16s | 03:49 | 22:38 | 04:44 | 21:42 | 05:32 | 20:53 | 13:12 | 150.09 |
| 16 |
06:09
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +4m 15s | 03:45 | 22:42 | 04:42 | 21:44 | 05:30 | 20:56 | 13:12 | 150.13 |
| 17 |
06:06
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +4m 14s | 03:41 | 22:45 | 04:39 | 21:47 | 05:27 | 20:58 | 13:12 | 150.17 |
| 18 |
06:04
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +4m 13s | 03:37 | 22:49 | 04:36 | 21:49 | 05:25 | 21:00 | 13:12 | 150.21 |
| 19 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +4m 13s | 03:33 | 22:52 | 04:33 | 21:52 | 05:22 | 21:02 | 13:11 | 150.25 |
| 20 |
06:00
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +4m 12s | 03:29 | 22:56 | 04:30 | 21:54 | 05:20 | 21:04 | 13:11 | 150.29 |
| 21 |
05:57
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +4m 11s | 03:25 | 22:59 | 04:27 | 21:57 | 05:17 | 21:06 | 13:11 | 150.33 |
| 22 |
05:55
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +4m 10s | 03:21 | 23:03 | 04:24 | 21:59 | 05:15 | 21:08 | 13:11 | 150.37 |
| 23 |
05:53
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +4m 09s | 03:17 | 23:07 | 04:21 | 22:02 | 05:12 | 21:10 | 13:11 | 150.41 |
| 24 |
05:50
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +4m 08s | 03:13 | 23:11 | 04:18 | 22:05 | 05:10 | 21:12 | 13:10 | 150.45 |
| 25 |
05:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +4m 06s | 03:09 | 23:15 | 04:15 | 22:07 | 05:07 | 21:15 | 13:10 | 150.49 |
| 26 |
05:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +4m 05s | 03:04 | 23:19 | 04:12 | 22:10 | 05:05 | 21:17 | 13:10 | 150.53 |
| 27 |
05:44
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +4m 04s | 03:00 | 23:24 | 04:09 | 22:13 | 05:02 | 21:19 | 13:10 | 150.57 |
| 28 |
05:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +4m 03s | 02:55 | 23:28 | 04:06 | 22:15 | 05:00 | 21:21 | 13:10 | 150.60 |
| 29 |
05:39
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +4m 01s | 02:50 | 23:33 | 04:03 | 22:18 | 04:57 | 21:23 | 13:10 | 150.64 |
| 30 |
05:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +4m 00s | 02:45 | 23:38 | 04:00 | 22:21 | 04:55 | 21:25 | 13:09 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Maladziečna. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Maladziečna, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.