Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Manp’o, Triều Tiên 🇰🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:12 62.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:51 298.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 39m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 59.69°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.394 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Manp’o

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:10
100° Doğu
18:24
261° Batı
11h 14m +2m 42s 05:38 19:56 06:10 19:24 06:41 18:53 12:47 148.21
2
07:08
99° Doğu
18:26
261° Batı
11h 17m +2m 42s 05:36 19:57 06:08 19:26 06:40 18:54 12:47 148.25
3
07:07
98° Doğu
18:27
262° Batı
11h 20m +2m 42s 05:35 19:59 06:07 19:27 06:38 18:55 12:46 148.29
4
07:05
98° Doğu
18:28
262° Batı
11h 22m +2m 43s 05:33 20:00 06:05 19:28 06:37 18:56 12:46 148.32
5
07:03
98° Doğu
18:29
263° Batı
11h 25m +2m 43s 05:32 20:01 06:04 19:29 06:35 18:57 12:46 148.36
6
07:02
97° Doğu
18:30
263° Batı
11h 28m +2m 43s 05:30 20:02 06:02 19:30 06:34 18:58 12:46 148.40
7
07:00
96° Doğu
18:31
264° Batı
11h 31m +2m 44s 05:28 20:03 06:00 19:31 06:32 18:59 12:45 148.44
8
06:59
96° Doğu
18:32
264° Batı
11h 33m +2m 44s 05:27 20:04 05:59 19:32 06:31 19:01 12:45 148.48
9
06:57
95° Doğu
18:34
265° Batı
11h 36m +2m 44s 05:25 20:06 05:57 19:33 06:29 19:02 12:45 148.52
10
06:55
95° Doğu
18:35
265° Batı
11h 39m +2m 44s 05:24 20:07 05:56 19:35 06:27 19:03 12:45 148.56
11
06:54
94° Doğu
18:36
266° Batı
11h 42m +2m 45s 05:22 20:08 05:54 19:36 06:26 19:04 12:44 148.60
12
06:52
94° Doğu
18:37
266° Batı
11h 44m +2m 45s 05:20 20:09 05:52 19:37 06:24 19:05 12:44 148.64
13
06:50
93° Doğu
18:38
267° Batı
11h 47m +2m 45s 05:18 20:10 05:51 19:38 06:22 19:06 12:44 148.68
14
06:49
93° Doğu
18:39
267° Batı
11h 50m +2m 45s 05:17 20:11 05:49 19:39 06:21 19:07 12:44 148.72
15
06:47
92° Doğu
18:40
268° Batı
11h 53m +2m 45s 05:15 20:13 05:47 19:40 06:19 19:08 12:43 148.76
16
06:45
92° Doğu
18:41
268° Batı
11h 55m +2m 45s 05:13 20:14 05:46 19:41 06:17 19:09 12:43 148.80
17
06:44
91° Doğu
18:42
269° Batı
11h 58m +2m 45s 05:11 20:15 05:44 19:42 06:16 19:10 12:43 148.84
18
06:42
91° Doğu
18:44
270° Batı
12h 01m +2m 45s 05:10 20:16 05:42 19:44 06:14 19:12 12:43 148.88
19
06:40
90° Doğu
18:45
270° Batı
12h 04m +2m 45s 05:08 20:17 05:40 19:45 06:12 19:13 12:42 148.93
20
06:39
90° Doğu
18:46
271° Batı
12h 06m +2m 45s 05:06 20:19 05:39 19:46 06:11 19:14 12:42 148.97
21
06:37
89° Doğu
18:47
271° Batı
12h 09m +2m 45s 05:04 20:20 05:37 19:47 06:09 19:15 12:42 149.01
22
06:35
89° Doğu
18:48
272° Batı
12h 12m +2m 45s 05:02 20:21 05:35 19:48 06:07 19:16 12:41 149.05
23
06:34
88° Doğu
18:49
272° Batı
12h 15m +2m 45s 05:01 20:22 05:34 19:49 06:06 19:17 12:41 149.09
24
06:32
88° Doğu
18:50
273° Batı
12h 18m +2m 45s 04:59 20:24 05:32 19:50 06:04 19:18 12:41 149.13
25
06:30
87° Doğu
18:51
273° Batı
12h 20m +2m 45s 04:57 20:25 05:30 19:52 06:02 19:19 12:40 149.18
26
06:29
86° Doğu
18:52
274° Batı
12h 23m +2m 45s 04:55 20:26 05:28 19:53 06:01 19:20 12:40 149.22
27
06:27
86° Doğu
18:53
274° Batı
12h 26m +2m 45s 04:53 20:27 05:27 19:54 05:59 19:21 12:40 149.26
28
06:25
86° Doğu
18:54
275° Batı
12h 29m +2m 44s 04:51 20:29 05:25 19:55 05:57 19:23 12:40 149.30
29
06:24
85° Doğu
18:55
275° Batı
12h 31m +2m 44s 04:50 20:30 05:23 19:56 05:55 19:24 12:39 149.34
30
06:22
84° Doğu
18:56
276° Batı
12h 34m +2m 44s 04:48 20:31 05:21 19:57 05:54 19:25 12:39 149.38
31
06:20
84° Doğu
18:58
276° Batı
12h 37m +2m 44s 04:46 20:32 05:19 19:59 05:52 19:26 12:39 149.43

Trong Manp’o, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Manp’o

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Manp’o

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Manp’o

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Triều Tiên:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí