Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Manp’o, Triều Tiên 🇰🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:57 117.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:31 242.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 33m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -29.91°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Manp’o

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:01
78° Đông Đông Bắc
19:08
282° Tây Tây Bắc
13h 06m -2m 37s 04:23 20:45 04:58 20:10 05:32 19:36 12:35 150.98
2
06:02
79° Đông Đông Bắc
19:06
281° Tây
13h 04m -2m 37s 04:24 20:43 04:59 20:08 05:33 19:35 12:34 150.95
3
06:03
79° Đông
19:04
281° Tây
13h 01m -2m 38s 04:25 20:41 05:00 20:06 05:34 19:33 12:34 150.91
4
06:04
80° Đông
19:03
280° Tây
12h 59m -2m 38s 04:27 20:39 05:02 20:05 05:35 19:31 12:34 150.88
5
06:05
80° Đông
19:01
280° Tây
12h 56m -2m 39s 04:28 20:37 05:03 20:03 05:36 19:30 12:33 150.84
6
06:06
81° Đông
18:59
279° Tây
12h 53m -2m 39s 04:29 20:35 05:04 20:01 05:37 19:28 12:33 150.81
7
06:07
81° Đông
18:58
279° Tây
12h 51m -2m 39s 04:30 20:33 05:05 19:59 05:38 19:26 12:33 150.77
8
06:08
82° Đông
18:56
278° Tây
12h 48m -2m 40s 04:32 20:32 05:06 19:57 05:39 19:24 12:32 150.73
9
06:09
82° Đông
18:54
278° Tây
12h 45m -2m 40s 04:33 20:30 05:07 19:56 05:40 19:23 12:32 150.70
10
06:10
83° Đông
18:53
277° Tây
12h 43m -2m 40s 04:34 20:28 05:08 19:54 05:41 19:21 12:32 150.66
11
06:11
83° Đông
18:51
277° Tây
12h 40m -2m 41s 04:35 20:26 05:09 19:52 05:42 19:19 12:31 150.62
12
06:12
84° Đông
18:49
276° Tây
12h 37m -2m 41s 04:37 20:24 05:11 19:50 05:43 19:17 12:31 150.58
13
06:13
84° Đông
18:48
276° Tây
12h 34m -2m 41s 04:38 20:22 05:12 19:48 05:44 19:16 12:30 150.54
14
06:14
85° Đông
18:46
275° Tây
12h 32m -2m 41s 04:39 20:20 05:13 19:46 05:45 19:14 12:30 150.50
15
06:15
85° Đông
18:44
275° Tây
12h 29m -2m 42s 04:40 20:18 05:14 19:45 05:46 19:12 12:30 150.46
16
06:16
86° Đông
18:42
274° Tây
12h 26m -2m 42s 04:42 20:16 05:15 19:43 05:47 19:11 12:29 150.42
17
06:17
86° Đông
18:41
274° Tây
12h 24m -2m 42s 04:43 20:14 05:16 19:41 05:48 19:09 12:29 150.38
18
06:18
87° Đông
18:39
273° Tây
12h 21m -2m 42s 04:44 20:12 05:17 19:39 05:49 19:07 12:29 150.34
19
06:19
87° Đông
18:37
273° Tây
12h 18m -2m 42s 04:45 20:11 05:18 19:37 05:50 19:05 12:28 150.30
20
06:20
88° Đông
18:36
272° Tây
12h 15m -2m 42s 04:46 20:09 05:19 19:36 05:51 19:04 12:28 150.25
21
06:21
88° Đông
18:34
272° Tây
12h 13m -2m 42s 04:47 20:07 05:20 19:34 05:53 19:02 12:28 150.21
22
06:22
89° Đông
18:32
271° Tây
12h 10m -2m 43s 04:49 20:05 05:21 19:32 05:54 19:00 12:27 150.17
23
06:23
89° Đông
18:30
270° Tây
12h 07m -2m 43s 04:50 20:03 05:22 19:30 05:55 18:58 12:27 150.13
24
06:24
90° Đông
18:29
270° Tây
12h 05m -2m 43s 04:51 20:01 05:24 19:29 05:56 18:57 12:27 150.09
25
06:25
90° Đông
18:27
270° Tây
12h 02m -2m 43s 04:52 19:59 05:25 19:27 05:57 18:55 12:26 150.04
26
06:26
91° Đông
18:25
269° Tây
11h 59m -2m 43s 04:53 19:58 05:26 19:25 05:58 18:53 12:26 150.00
27
06:27
91° Đông
18:24
268° Tây
11h 56m -2m 43s 04:54 19:56 05:27 19:23 05:59 18:52 12:26 149.96
28
06:28
92° Đông
18:22
268° Tây
11h 54m -2m 43s 04:55 19:54 05:28 19:22 06:00 18:50 12:25 149.92
29
06:29
92° Đông
18:20
267° Tây
11h 51m -2m 43s 04:56 19:52 05:29 19:20 06:01 18:48 12:25 149.87
30
06:30
93° Đông
18:19
267° Tây
11h 48m -2m 42s 04:58 19:50 05:30 19:18 06:02 18:46 12:25 149.83

Trong Manp’o, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Manp’o

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Manp’o

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Manp’o

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Triều Tiên:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí