Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mbandaka, Cộng hòa Dân chủ Congo 🇨🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:48 ↑ 67.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:55 ↑ 292.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 07m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 20.7°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mbandaka
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:49
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:37 | 19:09 | 05:02 | 18:43 | 05:27 | 18:18 | 11:53 | 151.83 |
| 2 |
05:49
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:37 | 19:09 | 05:02 | 18:43 | 05:27 | 18:18 | 11:53 | 151.81 |
| 3 |
05:49
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:37 | 19:08 | 05:02 | 18:43 | 05:27 | 18:18 | 11:53 | 151.79 |
| 4 |
05:49
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:37 | 19:08 | 05:02 | 18:43 | 05:27 | 18:18 | 11:53 | 151.78 |
| 5 |
05:49
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:37 | 19:08 | 05:02 | 18:43 | 05:27 | 18:18 | 11:53 | 151.75 |
| 6 |
05:49
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:37 | 19:08 | 05:02 | 18:43 | 05:27 | 18:18 | 11:52 | 151.73 |
| 7 |
05:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:37 | 19:07 | 05:02 | 18:42 | 05:27 | 18:18 | 11:52 | 151.72 |
| 8 |
05:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:37 | 19:07 | 05:02 | 18:42 | 05:27 | 18:17 | 11:52 | 151.69 |
| 9 |
05:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:37 | 19:07 | 05:02 | 18:42 | 05:27 | 18:17 | 11:52 | 151.66 |
| 10 |
05:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:37 | 19:07 | 05:02 | 18:42 | 05:27 | 18:17 | 11:52 | 151.64 |
| 11 |
05:48
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:37 | 19:06 | 05:02 | 18:42 | 05:27 | 18:17 | 11:52 | 151.61 |
| 12 |
05:48
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:37 | 19:06 | 05:02 | 18:41 | 05:26 | 18:17 | 11:52 | 151.59 |
| 13 |
05:48
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:37 | 19:06 | 05:02 | 18:41 | 05:26 | 18:16 | 11:51 | 151.56 |
| 14 |
05:48
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:37 | 19:06 | 05:01 | 18:41 | 05:26 | 18:16 | 11:51 | 151.53 |
| 15 |
05:48
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:37 | 19:05 | 05:01 | 18:41 | 05:26 | 18:16 | 11:51 | 151.51 |
| 16 |
05:48
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:37 | 19:05 | 05:01 | 18:40 | 05:26 | 18:16 | 11:51 | 151.49 |
| 17 |
05:47
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:36 | 19:05 | 05:01 | 18:40 | 05:26 | 18:15 | 11:51 | 151.46 |
| 18 |
05:47
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:36 | 19:04 | 05:01 | 18:40 | 05:25 | 18:15 | 11:50 | 151.42 |
| 19 |
05:47
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:36 | 19:04 | 05:01 | 18:39 | 05:25 | 18:15 | 11:50 | 151.41 |
| 20 |
05:47
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:36 | 19:04 | 05:01 | 18:39 | 05:25 | 18:15 | 11:50 | 151.36 |
| 21 |
05:46
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:36 | 19:03 | 05:00 | 18:39 | 05:25 | 18:14 | 11:50 | 151.34 |
| 22 |
05:46
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:36 | 19:03 | 05:00 | 18:38 | 05:25 | 18:14 | 11:49 | 151.29 |
| 23 |
05:46
↑
79° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | -0m 00s | 04:36 | 19:03 | 05:00 | 18:38 | 05:24 | 18:14 | 11:49 | 151.28 |
| 24 |
05:46
↑
79° Đông
|
17:52
↑
281° Tây
|
12h 06m | -0m 00s | 04:35 | 19:02 | 05:00 | 18:38 | 05:24 | 18:13 | 11:49 | 151.25 |
| 25 |
05:45
↑
79° Đông
|
17:52
↑
281° Tây
|
12h 06m | -0m 00s | 04:35 | 19:02 | 05:00 | 18:37 | 05:24 | 18:13 | 11:49 | 151.21 |
| 26 |
05:45
↑
80° Đông
|
17:51
↑
280° Tây
|
12h 06m | -0m 00s | 04:35 | 19:02 | 04:59 | 18:37 | 05:24 | 18:13 | 11:48 | 151.18 |
| 27 |
05:45
↑
80° Đông
|
17:51
↑
280° Tây
|
12h 06m | -0m 00s | 04:35 | 19:01 | 04:59 | 18:37 | 05:23 | 18:13 | 11:48 | 151.14 |
| 28 |
05:45
↑
80° Đông
|
17:51
↑
280° Tây
|
12h 06m | -0m 00s | 04:35 | 19:01 | 04:59 | 18:36 | 05:23 | 18:12 | 11:48 | 151.11 |
| 29 |
05:44
↑
81° Đông
|
17:51
↑
279° Tây
|
12h 06m | -0m 00s | 04:34 | 19:00 | 04:59 | 18:36 | 05:23 | 18:12 | 11:48 | 151.06 |
| 30 |
05:44
↑
81° Đông
|
17:50
↑
279° Tây
|
12h 06m | -0m 00s | 04:34 | 19:00 | 04:58 | 18:36 | 05:23 | 18:12 | 11:47 | 151.03 |
| 31 |
05:44
↑
81° Đông
|
17:50
↑
278° Tây
|
12h 06m | -0m 00s | 04:34 | 19:00 | 04:58 | 18:35 | 05:22 | 18:11 | 11:47 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Mbandaka. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Mbandaka, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 07.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mbandaka
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mbandaka
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Cộng hòa Dân chủ Congo:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Mbandaka
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Mbandaka.