Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mbanza-Ngungu, Cộng hòa Dân chủ Congo 🇨🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:03 ↑ 87.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:08 ↑ 272.3° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 04m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 44.26°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.234 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mbanza-Ngungu
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:10
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | +0m 11s | 04:57 | 19:15 | 05:23 | 18:50 | 05:48 | 18:25 | 12:06 | 151.83 |
| 2 |
06:10
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 11s | 04:57 | 19:15 | 05:23 | 18:50 | 05:48 | 18:25 | 12:06 | 151.81 |
| 3 |
06:10
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 11s | 04:57 | 19:15 | 05:22 | 18:50 | 05:47 | 18:25 | 12:06 | 151.79 |
| 4 |
06:09
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 11s | 04:57 | 19:15 | 05:22 | 18:50 | 05:47 | 18:25 | 12:06 | 151.77 |
| 5 |
06:09
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 12s | 04:57 | 19:15 | 05:22 | 18:50 | 05:47 | 18:25 | 12:06 | 151.75 |
| 6 |
06:09
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 12s | 04:57 | 19:15 | 05:22 | 18:50 | 05:47 | 18:25 | 12:06 | 151.73 |
| 7 |
06:09
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | +0m 12s | 04:57 | 19:15 | 05:22 | 18:50 | 05:47 | 18:25 | 12:06 | 151.71 |
| 8 |
06:09
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | +0m 12s | 04:57 | 19:15 | 05:22 | 18:50 | 05:47 | 18:25 | 12:06 | 151.69 |
| 9 |
06:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | +0m 12s | 04:57 | 19:15 | 05:22 | 18:50 | 05:46 | 18:25 | 12:06 | 151.67 |
| 10 |
06:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | +0m 13s | 04:56 | 19:14 | 05:21 | 18:50 | 05:46 | 18:25 | 12:06 | 151.64 |
| 11 |
06:08
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 13s | 04:56 | 19:14 | 05:21 | 18:49 | 05:46 | 18:25 | 12:05 | 151.62 |
| 12 |
06:08
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 13s | 04:56 | 19:14 | 05:21 | 18:49 | 05:46 | 18:25 | 12:05 | 151.59 |
| 13 |
06:07
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 13s | 04:56 | 19:14 | 05:21 | 18:49 | 05:45 | 18:25 | 12:05 | 151.57 |
| 14 |
06:07
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 13s | 04:56 | 19:14 | 05:20 | 18:49 | 05:45 | 18:24 | 12:05 | 151.54 |
| 15 |
06:07
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 13s | 04:55 | 19:14 | 05:20 | 18:49 | 05:45 | 18:24 | 12:05 | 151.51 |
| 16 |
06:06
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 13s | 04:55 | 19:13 | 05:20 | 18:49 | 05:45 | 18:24 | 12:04 | 151.49 |
| 17 |
06:06
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 14s | 04:55 | 19:13 | 05:20 | 18:49 | 05:44 | 18:24 | 12:04 | 151.46 |
| 18 |
06:06
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 14s | 04:55 | 19:13 | 05:19 | 18:49 | 05:44 | 18:24 | 12:04 | 151.43 |
| 19 |
06:05
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 14s | 04:55 | 19:13 | 05:19 | 18:48 | 05:44 | 18:24 | 12:04 | 151.40 |
| 20 |
06:05
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 14s | 04:54 | 19:13 | 05:19 | 18:48 | 05:43 | 18:24 | 12:04 | 151.37 |
| 21 |
06:05
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 14s | 04:54 | 19:13 | 05:18 | 18:48 | 05:43 | 18:24 | 12:03 | 151.34 |
| 22 |
06:04
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 14s | 04:54 | 19:12 | 05:18 | 18:48 | 05:43 | 18:23 | 12:03 | 151.31 |
| 23 |
06:04
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
281° Tây
|
11h 57m | +0m 14s | 04:53 | 19:12 | 05:18 | 18:48 | 05:42 | 18:23 | 12:03 | 151.27 |
| 24 |
06:03
↑
79° Đông
|
18:02
↑
281° Tây
|
11h 58m | +0m 14s | 04:53 | 19:12 | 05:18 | 18:47 | 05:42 | 18:23 | 12:03 | 151.24 |
| 25 |
06:03
↑
79° Đông
|
18:01
↑
280° Tây
|
11h 58m | +0m 15s | 04:53 | 19:12 | 05:17 | 18:47 | 05:42 | 18:23 | 12:02 | 151.21 |
| 26 |
06:03
↑
80° Đông
|
18:01
↑
280° Tây
|
11h 58m | +0m 15s | 04:52 | 19:11 | 05:17 | 18:47 | 05:41 | 18:23 | 12:02 | 151.18 |
| 27 |
06:02
↑
80° Đông
|
18:01
↑
280° Tây
|
11h 58m | +0m 15s | 04:52 | 19:11 | 05:16 | 18:47 | 05:41 | 18:23 | 12:02 | 151.14 |
| 28 |
06:02
↑
80° Đông
|
18:01
↑
280° Tây
|
11h 59m | +0m 15s | 04:52 | 19:11 | 05:16 | 18:47 | 05:40 | 18:22 | 12:01 | 151.11 |
| 29 |
06:01
↑
81° Đông
|
18:01
↑
279° Tây
|
11h 59m | +0m 15s | 04:51 | 19:11 | 05:16 | 18:46 | 05:40 | 18:22 | 12:01 | 151.07 |
| 30 |
06:01
↑
81° Đông
|
18:01
↑
279° Tây
|
11h 59m | +0m 15s | 04:51 | 19:10 | 05:15 | 18:46 | 05:40 | 18:22 | 12:01 | 151.04 |
| 31 |
06:00
↑
81° Đông
|
18:00
↑
278° Tây
|
11h 59m | +0m 15s | 04:51 | 19:10 | 05:15 | 18:46 | 05:39 | 18:22 | 12:01 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Mbanza-Ngungu. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Mbanza-Ngungu, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 15.