Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Metro, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 ↑ 67.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:58 ↑ 292.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 49m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 38.2°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Metro
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:58
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 13s | 04:46 | 19:05 | 05:11 | 18:40 | 05:36 | 18:15 | 11:55 | 150.71 |
| 2 |
05:58
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 13s | 04:46 | 19:04 | 05:11 | 18:40 | 05:36 | 18:15 | 11:55 | 150.75 |
| 3 |
05:58
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 12s | 04:46 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:15 | 11:55 | 150.78 |
| 4 |
05:58
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 12s | 04:46 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:14 | 11:55 | 150.83 |
| 5 |
05:58
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 12s | 04:46 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:14 | 11:55 | 150.88 |
| 6 |
05:58
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 12s | 04:46 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:14 | 11:55 | 150.90 |
| 7 |
05:58
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 12s | 04:46 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:14 | 11:55 | 150.94 |
| 8 |
05:58
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 11s | 04:46 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:14 | 11:55 | 150.97 |
| 9 |
05:58
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 11s | 04:46 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:14 | 11:55 | 151.03 |
| 10 |
05:58
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 11s | 04:45 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:14 | 11:55 | 151.07 |
| 11 |
05:58
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 11s | 04:45 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:14 | 11:55 | 151.08 |
| 12 |
05:58
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 11s | 04:45 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:13 | 11:55 | 151.12 |
| 13 |
05:58
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 10s | 04:45 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:13 | 11:55 | 151.14 |
| 14 |
05:58
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 10s | 04:45 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:13 | 11:55 | 151.18 |
| 15 |
05:58
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 10s | 04:45 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:13 | 11:55 | 151.22 |
| 16 |
05:58
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 10s | 04:45 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:13 | 11:55 | 151.24 |
| 17 |
05:58
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 10s | 04:45 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:13 | 11:55 | 151.28 |
| 18 |
05:59
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 09s | 04:45 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:13 | 11:55 | 151.32 |
| 19 |
05:59
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 09s | 04:45 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:13 | 11:55 | 151.35 |
| 20 |
05:59
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 09s | 04:45 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:13 | 11:55 | 151.38 |
| 21 |
05:59
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 09s | 04:45 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:13 | 11:55 | 151.41 |
| 22 |
05:59
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 08s | 04:46 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:37 | 18:13 | 11:55 | 151.43 |
| 23 |
05:59
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 08s | 04:46 | 19:04 | 05:11 | 18:39 | 05:37 | 18:13 | 11:55 | 151.46 |
| 24 |
05:59
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 08s | 04:46 | 19:05 | 05:11 | 18:39 | 05:37 | 18:13 | 11:55 | 151.49 |
| 25 |
06:00
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 08s | 04:46 | 19:05 | 05:11 | 18:39 | 05:37 | 18:13 | 11:55 | 151.51 |
| 26 |
06:00
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | -0m 07s | 04:46 | 19:05 | 05:12 | 18:39 | 05:37 | 18:13 | 11:55 | 151.54 |
| 27 |
06:00
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 07s | 04:46 | 19:05 | 05:12 | 18:39 | 05:37 | 18:14 | 11:55 | 151.56 |
| 28 |
06:00
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 07s | 04:46 | 19:05 | 05:12 | 18:39 | 05:37 | 18:14 | 11:56 | 151.59 |
| 29 |
06:00
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 07s | 04:46 | 19:05 | 05:12 | 18:39 | 05:38 | 18:14 | 11:56 | 151.61 |
| 30 |
06:01
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 06s | 04:46 | 19:05 | 05:12 | 18:40 | 05:38 | 18:14 | 11:56 | 151.64 |
| 31 |
06:01
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 06s | 04:46 | 19:06 | 05:12 | 18:40 | 05:38 | 18:14 | 11:56 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Metro. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Metro, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 03.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Metro
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Metro
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Metro
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Metro.