Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Minsk, Belarus 🇧🇾
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:28 ↑ 77.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:56 ↑ 283.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 27m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 42.4°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.740 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Minsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:43
↑
81° Đông
|
19:45
↑
279° Tây
|
13h 01m | +4m 18s | 04:36 | 21:53 | 05:23 | 21:05 | 06:06 | 20:21 | 13:13 | 149.48 |
| 2 |
06:40
↑
81° Đông
|
19:46
↑
280° Tây
|
13h 05m | +4m 18s | 04:33 | 21:55 | 05:20 | 21:07 | 06:04 | 20:23 | 13:13 | 149.52 |
| 3 |
06:38
↑
80° Đông
|
19:48
↑
280° Tây
|
13h 10m | +4m 17s | 04:29 | 21:58 | 05:17 | 21:09 | 06:01 | 20:25 | 13:13 | 149.57 |
| 4 |
06:36
↑
79° Đông
|
19:50
↑
281° Tây
|
13h 14m | +4m 17s | 04:26 | 22:00 | 05:15 | 21:11 | 05:59 | 20:27 | 13:12 | 149.61 |
| 5 |
06:33
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +4m 17s | 04:23 | 22:03 | 05:12 | 21:14 | 05:56 | 20:29 | 13:12 | 149.65 |
| 6 |
06:31
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +4m 16s | 04:20 | 22:06 | 05:09 | 21:16 | 05:54 | 20:31 | 13:12 | 149.70 |
| 7 |
06:28
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +4m 16s | 04:16 | 22:09 | 05:06 | 21:18 | 05:51 | 20:33 | 13:12 | 149.74 |
| 8 |
06:26
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +4m 15s | 04:13 | 22:11 | 05:04 | 21:20 | 05:49 | 20:35 | 13:11 | 149.78 |
| 9 |
06:23
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +4m 15s | 04:10 | 22:14 | 05:01 | 21:23 | 05:46 | 20:37 | 13:11 | 149.83 |
| 10 |
06:21
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +4m 14s | 04:06 | 22:17 | 04:58 | 21:25 | 05:43 | 20:39 | 13:11 | 149.87 |
| 11 |
06:19
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +4m 14s | 04:03 | 22:20 | 04:55 | 21:27 | 05:41 | 20:41 | 13:10 | 149.91 |
| 12 |
06:16
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +4m 13s | 04:00 | 22:23 | 04:52 | 21:30 | 05:38 | 20:43 | 13:10 | 149.96 |
| 13 |
06:14
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +4m 13s | 03:56 | 22:26 | 04:49 | 21:32 | 05:36 | 20:45 | 13:10 | 150.00 |
| 14 |
06:12
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +4m 12s | 03:53 | 22:29 | 04:47 | 21:34 | 05:33 | 20:47 | 13:10 | 150.04 |
| 15 |
06:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +4m 11s | 03:49 | 22:32 | 04:44 | 21:37 | 05:31 | 20:49 | 13:09 | 150.09 |
| 16 |
06:07
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +4m 11s | 03:45 | 22:35 | 04:41 | 21:39 | 05:28 | 20:51 | 13:09 | 150.13 |
| 17 |
06:05
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +4m 10s | 03:42 | 22:39 | 04:38 | 21:42 | 05:26 | 20:53 | 13:09 | 150.17 |
| 18 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +4m 09s | 03:38 | 22:42 | 04:35 | 21:44 | 05:23 | 20:55 | 13:09 | 150.21 |
| 19 |
06:00
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +4m 08s | 03:34 | 22:45 | 04:32 | 21:46 | 05:21 | 20:57 | 13:08 | 150.25 |
| 20 |
05:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +4m 07s | 03:30 | 22:49 | 04:29 | 21:49 | 05:18 | 20:59 | 13:08 | 150.29 |
| 21 |
05:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +4m 07s | 03:27 | 22:52 | 04:26 | 21:51 | 05:16 | 21:02 | 13:08 | 150.33 |
| 22 |
05:53
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +4m 06s | 03:23 | 22:56 | 04:24 | 21:54 | 05:13 | 21:04 | 13:08 | 150.37 |
| 23 |
05:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +4m 04s | 03:19 | 23:00 | 04:21 | 21:57 | 05:11 | 21:06 | 13:08 | 150.41 |
| 24 |
05:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +4m 03s | 03:15 | 23:03 | 04:18 | 21:59 | 05:09 | 21:08 | 13:07 | 150.45 |
| 25 |
05:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +4m 02s | 03:11 | 23:07 | 04:15 | 22:02 | 05:06 | 21:10 | 13:07 | 150.49 |
| 26 |
05:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +4m 01s | 03:06 | 23:11 | 04:12 | 22:04 | 05:04 | 21:12 | 13:07 | 150.53 |
| 27 |
05:42
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +4m 00s | 03:02 | 23:15 | 04:09 | 22:07 | 05:01 | 21:14 | 13:07 | 150.57 |
| 28 |
05:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +3m 58s | 02:58 | 23:20 | 04:06 | 22:09 | 04:59 | 21:16 | 13:07 | 150.60 |
| 29 |
05:38
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +3m 57s | 02:53 | 23:24 | 04:03 | 22:12 | 04:57 | 21:18 | 13:07 | 150.64 |
| 30 |
05:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +3m 55s | 02:48 | 23:29 | 04:00 | 22:15 | 04:54 | 21:20 | 13:07 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Minsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Minsk, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.