Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Minya, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:45 83.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:15 276.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 30m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 66.64°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.566 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Minya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:47
84° Đông
18:14
276° Tây
12h 26m +1m 39s 04:28 19:34 04:56 19:06 05:23 18:38 12:00 149.48
2
05:46
84° Đông
18:14
276° Tây
12h 28m +1m 39s 04:26 19:34 04:54 19:06 05:22 18:39 12:00 149.52
3
05:45
84° Đông
18:15
277° Tây
12h 30m +1m 39s 04:25 19:35 04:53 19:07 05:21 18:39 12:00 149.56
4
05:44
83° Đông
18:16
277° Tây
12h 31m +1m 39s 04:24 19:36 04:52 19:07 05:20 18:40 12:00 149.61
5
05:43
83° Đông
18:16
278° Tây
12h 33m +1m 39s 04:23 19:36 04:51 19:08 05:19 18:40 11:59 149.65
6
05:42
82° Đông
18:17
278° Tây
12h 35m +1m 38s 04:21 19:37 04:50 19:09 05:17 18:41 11:59 149.69
7
05:40
82° Đông
18:17
278° Tây
12h 36m +1m 38s 04:20 19:38 04:48 19:09 05:16 18:41 11:59 149.74
8
05:39
81° Đông
18:18
279° Tây
12h 38m +1m 38s 04:19 19:38 04:47 19:10 05:15 18:42 11:58 149.78
9
05:38
81° Đông
18:18
279° Tây
12h 40m +1m 37s 04:18 19:39 04:46 19:10 05:14 18:43 11:58 149.83
10
05:37
81° Đông
18:19
280° Tây
12h 41m +1m 37s 04:16 19:40 04:45 19:11 05:13 18:43 11:58 149.87
11
05:36
80° Đông
18:19
280° Tây
12h 43m +1m 37s 04:15 19:40 04:44 19:12 05:12 18:44 11:58 149.91
12
05:35
80° Đông
18:20
280° Tây
12h 44m +1m 36s 04:14 19:41 04:43 19:12 05:11 18:44 11:57 149.96
13
05:34
79° Đông
18:20
281° Tây
12h 46m +1m 36s 04:13 19:42 04:41 19:13 05:10 18:45 11:57 150.00
14
05:33
79° Đông
18:21
281° Tây Tây Bắc
12h 48m +1m 36s 04:12 19:43 04:40 19:14 05:08 18:45 11:57 150.04
15
05:32
78° Đông Đông Bắc
18:22
282° Tây Tây Bắc
12h 49m +1m 35s 04:10 19:43 04:39 19:14 05:07 18:46 11:57 150.08
16
05:31
78° Đông Đông Bắc
18:22
282° Tây Tây Bắc
12h 51m +1m 35s 04:09 19:44 04:38 19:15 05:06 18:47 11:56 150.13
17
05:30
78° Đông Đông Bắc
18:23
282° Tây Tây Bắc
12h 52m +1m 34s 04:08 19:45 04:37 19:16 05:05 18:47 11:56 150.17
18
05:29
77° Đông Đông Bắc
18:23
283° Tây Tây Bắc
12h 54m +1m 34s 04:07 19:46 04:36 19:16 05:04 18:48 11:56 150.21
19
05:28
77° Đông Đông Bắc
18:24
283° Tây Tây Bắc
12h 55m +1m 33s 04:05 19:46 04:35 19:17 05:03 18:48 11:56 150.25
20
05:27
76° Đông Đông Bắc
18:24
284° Tây Tây Bắc
12h 57m +1m 33s 04:04 19:47 04:34 19:18 05:02 18:49 11:55 150.29
21
05:26
76° Đông Đông Bắc
18:25
284° Tây Tây Bắc
12h 59m +1m 32s 04:03 19:48 04:33 19:18 05:01 18:50 11:55 150.33
22
05:25
76° Đông Đông Bắc
18:25
284° Tây Tây Bắc
13h 00m +1m 31s 04:02 19:49 04:31 19:19 05:00 18:50 11:55 150.37
23
05:24
75° Đông Đông Bắc
18:26
285° Tây Tây Bắc
13h 02m +1m 31s 04:01 19:49 04:30 19:20 04:59 18:51 11:55 150.41
24
06:23
75° Đông Đông Bắc
19:27
285° Tây Tây Bắc
13h 03m +1m 30s 05:00 20:50 05:29 20:20 05:58 19:52 12:55 150.45
25
06:22
75° Đông Đông Bắc
19:27
286° Tây Tây Bắc
13h 05m +1m 29s 04:59 20:51 05:28 20:21 05:57 19:52 12:55 150.49
26
06:21
74° Đông Đông Bắc
19:28
286° Tây Tây Bắc
13h 06m +1m 29s 04:57 20:52 05:27 20:22 05:56 19:53 12:54 150.53
27
06:20
74° Đông Đông Bắc
19:28
286° Tây Tây Bắc
13h 08m +1m 28s 04:56 20:53 05:26 20:23 05:55 19:53 12:54 150.57
28
06:19
74° Đông Đông Bắc
19:29
287° Tây Tây Bắc
13h 09m +1m 27s 04:55 20:53 05:25 20:23 05:54 19:54 12:54 150.60
29
06:19
73° Đông Đông Bắc
19:30
287° Tây Tây Bắc
13h 11m +1m 27s 04:54 20:54 05:24 20:24 05:53 19:55 12:54 150.64
30
06:18
73° Đông Đông Bắc
19:30
287° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 26s 04:53 20:55 05:23 20:25 05:52 19:55 12:54 150.68

Trong Minya, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 23 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 29 hoặc tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Minya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Minya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Minya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 3 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí