Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mwanza, Tanzania 🇹🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:49 ↑ 85.5° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:54 ↑ 274.7° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 04m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 69.9°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.477 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mwanza
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:46
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 02s | 05:32 | 20:00 | 05:58 | 19:34 | 06:24 | 19:08 | 12:46 | 151.68 |
| 2 |
06:47
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 02s | 05:32 | 20:00 | 05:58 | 19:34 | 06:24 | 19:08 | 12:46 | 151.71 |
| 3 |
06:47
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 02s | 05:32 | 20:00 | 05:58 | 19:34 | 06:24 | 19:08 | 12:46 | 151.73 |
| 4 |
06:47
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 02s | 05:32 | 20:00 | 05:58 | 19:34 | 06:24 | 19:08 | 12:46 | 151.75 |
| 5 |
06:47
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 02s | 05:32 | 20:00 | 05:58 | 19:34 | 06:24 | 19:09 | 12:46 | 151.77 |
| 6 |
06:47
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 02s | 05:33 | 20:01 | 05:59 | 19:35 | 06:25 | 19:09 | 12:47 | 151.79 |
| 7 |
06:48
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 02s | 05:33 | 20:01 | 05:59 | 19:35 | 06:25 | 19:09 | 12:47 | 151.81 |
| 8 |
06:48
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 01s | 05:33 | 20:01 | 05:59 | 19:35 | 06:25 | 19:09 | 12:47 | 151.84 |
| 9 |
06:48
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 01s | 05:33 | 20:01 | 05:59 | 19:35 | 06:25 | 19:09 | 12:47 | 151.85 |
| 10 |
06:48
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 01s | 05:33 | 20:02 | 05:59 | 19:35 | 06:25 | 19:09 | 12:47 | 151.87 |
| 11 |
06:48
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 01s | 05:33 | 20:02 | 05:59 | 19:36 | 06:25 | 19:10 | 12:47 | 151.89 |
| 12 |
06:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 01s | 05:34 | 20:02 | 06:00 | 19:36 | 06:26 | 19:10 | 12:48 | 151.91 |
| 13 |
06:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 01s | 05:34 | 20:02 | 06:00 | 19:36 | 06:26 | 19:10 | 12:48 | 151.92 |
| 14 |
06:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 01s | 05:34 | 20:02 | 06:00 | 19:36 | 06:26 | 19:10 | 12:48 | 151.94 |
| 15 |
06:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 00s | 05:34 | 20:03 | 06:00 | 19:37 | 06:26 | 19:10 | 12:48 | 151.95 |
| 16 |
06:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 00s | 05:34 | 20:03 | 06:00 | 19:37 | 06:27 | 19:11 | 12:49 | 151.97 |
| 17 |
06:50
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 00s | 05:35 | 20:03 | 06:01 | 19:37 | 06:27 | 19:11 | 12:49 | 151.98 |
| 18 |
06:50
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 00s | 05:35 | 20:03 | 06:01 | 19:37 | 06:27 | 19:11 | 12:49 | 151.99 |
| 19 |
06:50
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 00s | 05:35 | 20:04 | 06:01 | 19:37 | 06:27 | 19:11 | 12:49 | 152.00 |
| 20 |
06:50
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 00s | 05:35 | 20:04 | 06:01 | 19:38 | 06:27 | 19:12 | 12:49 | 152.01 |
| 21 |
06:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 00s | 05:35 | 20:04 | 06:02 | 19:38 | 06:28 | 19:12 | 12:50 | 152.02 |
| 22 |
06:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 00s | 05:36 | 20:04 | 06:02 | 19:38 | 06:28 | 19:12 | 12:50 | 152.03 |
| 23 |
06:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 00s | 05:36 | 20:04 | 06:02 | 19:38 | 06:28 | 19:12 | 12:50 | 152.04 |
| 24 |
06:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 00s | 05:36 | 20:05 | 06:02 | 19:38 | 06:28 | 19:12 | 12:50 | 152.04 |
| 25 |
06:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 00s | 05:36 | 20:05 | 06:02 | 19:39 | 06:28 | 19:13 | 12:50 | 152.05 |
| 26 |
06:52
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 00s | 05:36 | 20:05 | 06:03 | 19:39 | 06:29 | 19:13 | 12:51 | 152.06 |
| 27 |
06:52
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 00s | 05:37 | 20:05 | 06:03 | 19:39 | 06:29 | 19:13 | 12:51 | 152.06 |
| 28 |
06:52
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 00s | 05:37 | 20:05 | 06:03 | 19:39 | 06:29 | 19:13 | 12:51 | 152.07 |
| 29 |
06:52
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 01s | 05:37 | 20:06 | 06:03 | 19:39 | 06:29 | 19:13 | 12:51 | 152.07 |
| 30 |
06:52
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 01s | 05:37 | 20:06 | 06:04 | 19:40 | 06:30 | 19:14 | 12:52 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Mwanza. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Mwanza, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 29 hoặc tháng 6 30.