Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Myitkyina, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:13 67.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:40 292.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 26m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 68.26°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.342 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Myitkyina

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:08
106° ESE
17:19
254° WSW
11h 11m -1m 17s 04:50 18:37 05:17 18:10 05:44 17:43 11:43 148.50
2
06:08
106° ESE
17:18
254° WSW
11h 09m -1m 16s 04:50 18:36 05:17 18:09 05:44 17:42 11:43 148.46
3
06:09
106° ESE
17:18
254° WSW
11h 08m -1m 16s 04:51 18:36 05:18 18:09 05:45 17:42 11:43 148.42
4
06:10
107° ESE
17:17
253° WSW
11h 07m -1m 15s 04:51 18:35 05:18 18:08 05:45 17:41 11:43 148.38
5
06:10
107° ESE
17:16
253° WSW
11h 06m -1m 14s 04:52 18:35 05:19 18:08 05:46 17:41 11:43 148.35
6
06:11
107° ESE
17:16
253° WSW
11h 04m -1m 13s 04:52 18:34 05:19 18:07 05:47 17:40 11:43 148.31
7
06:12
108° ESE
17:15
252° WSW
11h 03m -1m 12s 04:53 18:34 05:20 18:07 05:47 17:40 11:44 148.27
8
06:12
108° ESE
17:15
252° WSW
11h 02m -1m 11s 04:54 18:33 05:21 18:06 05:48 17:39 11:44 148.24
9
06:13
108° ESE
17:14
252° WSW
11h 01m -1m 11s 04:54 18:33 05:21 18:06 05:48 17:39 11:44 148.20
10
06:14
109° ESE
17:14
251° WSW
11h 00m -1m 10s 04:55 18:33 05:22 18:05 05:49 17:38 11:44 148.17
11
06:14
109° ESE
17:13
251° WSW
10h 58m -1m 09s 04:55 18:32 05:22 18:05 05:50 17:38 11:44 148.13
12
06:15
109° ESE
17:13
251° WSW
10h 57m -1m 08s 04:56 18:32 05:23 18:05 05:50 17:37 11:44 148.09
13
06:16
110° ESE
17:12
250° WSW
10h 56m -1m 06s 04:56 18:32 05:24 18:04 05:51 17:37 11:44 148.06
14
06:16
110° ESE
17:12
250° WSW
10h 55m -1m 05s 04:57 18:31 05:24 18:04 05:52 17:37 11:44 148.03
15
06:17
110° ESE
17:12
250° WSW
10h 54m -1m 04s 04:58 18:31 05:25 18:04 05:52 17:36 11:44 147.99
16
06:18
110° ESE
17:11
250° WSW
10h 53m -1m 03s 04:58 18:31 05:25 18:03 05:53 17:36 11:45 147.96
17
06:18
111° ESE
17:11
249° WSW
10h 52m -1m 02s 04:59 18:31 05:26 18:03 05:54 17:36 11:45 147.92
18
06:19
111° ESE
17:11
249° WSW
10h 51m -1m 01s 04:59 18:30 05:27 18:03 05:54 17:35 11:45 147.89
19
06:20
111° ESE
17:10
249° WSW
10h 50m -0m 59s 05:00 18:30 05:27 18:03 05:55 17:35 11:45 147.86
20
06:21
111° ESE
17:10
248° WSW
10h 49m -0m 58s 05:01 18:30 05:28 18:03 05:56 17:35 11:45 147.83
21
06:21
112° ESE
17:10
248° WSW
10h 48m -0m 57s 05:01 18:30 05:29 18:02 05:56 17:35 11:46 147.80
22
06:22
112° ESE
17:10
248° WSW
10h 47m -0m 55s 05:02 18:30 05:29 18:02 05:57 17:35 11:46 147.77
23
06:23
112° ESE
17:09
248° WSW
10h 46m -0m 54s 05:02 18:30 05:30 18:02 05:58 17:34 11:46 147.74
24
06:24
112° ESE
17:09
248° WSW
10h 45m -0m 52s 05:03 18:30 05:31 18:02 05:59 17:34 11:46 147.71
25
06:24
113° ESE
17:09
247° WSW
10h 44m -0m 51s 05:04 18:30 05:31 18:02 05:59 17:34 11:47 147.68
26
06:25
113° ESE
17:09
247° WSW
10h 44m -0m 49s 05:04 18:30 05:32 18:02 06:00 17:34 11:47 147.65
27
06:26
113° ESE
17:09
247° WSW
10h 43m -0m 48s 05:05 18:30 05:33 18:02 06:01 17:34 11:47 147.62
28
06:26
113° ESE
17:09
247° WSW
10h 42m -0m 46s 05:06 18:30 05:33 18:02 06:01 17:34 11:48 147.60
29
06:27
114° ESE
17:09
246° WSW
10h 41m -0m 45s 05:06 18:30 05:34 18:02 06:02 17:34 11:48 147.57
30
06:28
114° ESE
17:09
246° WSW
10h 41m -0m 43s 05:07 18:30 05:35 18:02 06:03 17:34 11:48 147.55

Trong Myitkyina, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc tháng 11 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Myitkyina

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Myitkyina

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Myitkyina

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Myanmar:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí