Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Myitkyina, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:51 84.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:17 276.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 25m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 49.23°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.510 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Myitkyina

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:43
109° Đông Đông Nam
17:44
252° Tây Tây Nam
11h 00m +1m 10s 05:25 19:03 05:52 18:36 06:19 18:08 12:13 147.40
2
06:43
108° Đông Đông Nam
17:44
252° Tây Tây Nam
11h 01m +1m 11s 05:24 19:03 05:51 18:36 06:19 18:09 12:14 147.42
3
06:42
108° Đông Đông Nam
17:45
252° Tây Tây Nam
11h 02m +1m 12s 05:24 19:04 05:51 18:37 06:18 18:10 12:14 147.45
4
06:42
108° Đông Đông Nam
17:46
252° Tây Tây Nam
11h 03m +1m 12s 05:23 19:04 05:50 18:37 06:18 18:10 12:14 147.47
5
06:41
107° Đông Đông Nam
17:47
253° Tây Tây Nam
11h 05m +1m 13s 05:23 19:05 05:50 18:38 06:17 18:11 12:14 147.49
6
06:41
107° Đông Đông Nam
17:47
253° Tây Tây Nam
11h 06m +1m 14s 05:23 19:06 05:50 18:39 06:17 18:12 12:14 147.52
7
06:40
107° Đông Đông Nam
17:48
254° Tây Tây Nam
11h 07m +1m 15s 05:22 19:06 05:49 18:39 06:16 18:12 12:14 147.54
8
06:40
106° Đông Đông Nam
17:49
254° Tây Tây Nam
11h 08m +1m 16s 05:22 19:07 05:49 18:40 06:16 18:13 12:14 147.57
9
06:39
106° Đông Đông Nam
17:49
254° Tây Tây Nam
11h 10m +1m 17s 05:21 19:07 05:48 18:41 06:15 18:13 12:14 147.59
10
06:38
106° Đông Đông Nam
17:50
255° Tây Tây Nam
11h 11m +1m 17s 05:21 19:08 05:47 18:41 06:14 18:14 12:14 147.62
11
06:38
105° Đông Đông Nam
17:51
255° Tây Tây Nam
11h 12m +1m 18s 05:20 19:09 05:47 18:42 06:14 18:15 12:14 147.65
12
06:37
105° Đông Đông Nam
17:51
255° Tây Tây Nam
11h 14m +1m 19s 05:19 19:09 05:46 18:42 06:13 18:15 12:14 147.68
13
06:37
104° Đông Đông Nam
17:52
256° Tây Tây Nam
11h 15m +1m 20s 05:19 19:10 05:46 18:43 06:13 18:16 12:14 147.71
14
06:36
104° Đông Đông Nam
17:53
256° Tây Tây Nam
11h 16m +1m 20s 05:18 19:10 05:45 18:43 06:12 18:17 12:14 147.74
15
06:35
104° Đông Đông Nam
17:53
256° Tây Tây Nam
11h 18m +1m 21s 05:18 19:11 05:44 18:44 06:11 18:17 12:14 147.76
16
06:34
103° Đông Đông Nam
17:54
257° Tây Tây Nam
11h 19m +1m 21s 05:17 19:11 05:44 18:45 06:11 18:18 12:14 147.79
17
06:34
103° Đông Đông Nam
17:55
257° Tây Tây Nam
11h 20m +1m 22s 05:16 19:12 05:43 18:45 06:10 18:18 12:14 147.82
18
06:33
103° Đông Đông Nam
17:55
258° Tây Tây Nam
11h 22m +1m 22s 05:16 19:12 05:42 18:46 06:09 18:19 12:14 147.86
19
06:32
102° Đông Đông Nam
17:56
258° Tây Tây Nam
11h 23m +1m 23s 05:15 19:13 05:42 18:46 06:08 18:20 12:14 147.89
20
06:31
102° Đông Đông Nam
17:56
258° Tây Tây Nam
11h 25m +1m 23s 05:14 19:13 05:41 18:47 06:08 18:20 12:14 147.92
21
06:30
101° Đông Đông Nam
17:57
259° Tây
11h 26m +1m 24s 05:13 19:14 05:40 18:47 06:07 18:21 12:14 147.95
22
06:30
101° Đông
17:58
259° Tây
11h 27m +1m 24s 05:13 19:14 05:39 18:48 06:06 18:21 12:13 147.98
23
N/A
17:58
260° Tây
0h 00m -687m 57s 05:12 19:15 05:39 18:48 06:05 18:22 12:13 148.01
24
06:28
100° Đông
17:59
260° Tây
11h 30m +690m 48s 05:11 19:15 05:38 18:49 06:04 18:22 12:13 148.05
25
06:27
100° Đông
17:59
260° Tây
11h 32m +1m 26s 05:10 19:16 05:37 18:49 06:03 18:23 12:13 148.08
26
06:26
99° Đông
18:00
261° Tây
11h 33m +1m 26s 05:10 19:16 05:36 18:50 06:03 18:23 12:13 148.11
27
06:25
99° Đông
18:00
261° Tây
11h 35m +1m 26s 05:09 19:17 05:35 18:50 06:02 18:24 12:13 148.15
28
06:24
98° Đông
18:01
262° Tây
11h 36m +1m 27s 05:08 19:18 05:34 18:51 06:01 18:24 12:12 148.18

Trong Myitkyina, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Myitkyina

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Myitkyina

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Myitkyina

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Myanmar:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí