Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Myitkyina, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:41 107.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:47 252.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 05m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -36.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.484 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Myitkyina

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:23
98° Đông
18:01
262° Tây
11h 38m +1m 27s 05:07 19:18 05:33 18:51 06:00 18:25 12:12 148.22
2
06:22
98° Đông
18:02
262° Tây
11h 39m +1m 27s 05:06 19:18 05:33 18:52 05:59 18:25 12:12 148.25
3
06:22
97° Đông
18:03
263° Tây
11h 40m +1m 27s 05:05 19:19 05:32 18:52 05:58 18:26 12:12 148.29
4
06:21
97° Đông
18:03
263° Tây
11h 42m +1m 28s 05:04 19:19 05:31 18:53 05:57 18:26 12:12 148.33
5
06:20
96° Đông
18:04
264° Tây
11h 43m +1m 28s 05:03 19:20 05:30 18:53 05:56 18:27 12:11 148.36
6
06:19
96° Đông
18:04
264° Tây
11h 45m +1m 28s 05:02 19:20 05:29 18:54 05:55 18:27 12:11 148.40
7
06:18
96° Đông
18:05
265° Tây
11h 46m +1m 28s 05:01 19:21 05:28 18:54 05:54 18:28 12:11 148.44
8
06:17
95° Đông
18:05
265° Tây
11h 48m +1m 28s 05:00 19:21 05:27 18:55 05:53 18:28 12:11 148.48
9
06:16
95° Đông
18:06
266° Tây
11h 49m +1m 29s 04:59 19:22 05:26 18:55 05:52 18:29 12:11 148.52
10
06:15
94° Đông
18:06
266° Tây
11h 51m +1m 29s 04:58 19:22 05:25 18:56 05:51 18:29 12:10 148.56
11
06:14
94° Đông
18:07
266° Tây
11h 52m +1m 29s 04:57 19:23 05:24 18:56 05:50 18:30 12:10 148.60
12
06:13
93° Đông
18:07
267° Tây
11h 54m +1m 29s 04:56 19:23 05:23 18:57 05:49 18:30 12:10 148.64
13
06:12
93° Đông
18:07
267° Tây
11h 55m +1m 29s 04:55 19:24 05:22 18:57 05:48 18:31 12:09 148.68
14
06:11
92° Đông
18:08
268° Tây
11h 57m +1m 29s 04:54 19:24 05:21 18:58 05:47 18:31 12:09 148.72
15
06:10
92° Đông
18:08
268° Tây
11h 58m +1m 29s 04:53 19:25 05:20 18:58 05:46 18:32 12:09 148.76
16
06:09
92° Đông
18:09
269° Tây
12h 00m +1m 29s 04:52 19:25 05:19 18:59 05:45 18:32 12:09 148.81
17
06:08
91° Đông
18:09
269° Tây
12h 01m +1m 29s 04:51 19:26 05:18 18:59 05:44 18:33 12:08 148.85
18
06:07
91° Đông
18:10
269° Tây
12h 03m +1m 29s 04:50 19:26 05:17 19:00 05:43 18:33 12:08 148.89
19
06:06
90° Đông
18:10
270° Tây
12h 04m +1m 29s 04:49 19:27 05:16 19:00 05:42 18:34 12:08 148.93
20
06:04
90° Đông
18:11
270° Tây
12h 06m +1m 29s 04:48 19:27 05:15 19:01 05:41 18:34 12:07 148.97
21
06:03
90° Đông
18:11
271° Tây
12h 07m +1m 29s 04:47 19:28 05:14 19:01 05:40 18:35 12:07 149.01
22
06:02
89° Đông
18:12
271° Tây
12h 09m +1m 29s 04:46 19:28 05:13 19:02 05:39 18:35 12:07 149.05
23
06:01
89° Đông
18:12
272° Tây
12h 10m +1m 29s 04:45 19:29 05:11 19:02 05:38 18:35 12:07 149.09
24
06:00
88° Đông
18:13
272° Tây
12h 12m +1m 29s 04:44 19:29 05:10 19:03 05:37 18:36 12:06 149.14
25
05:59
88° Đông
18:13
272° Tây
12h 13m +1m 29s 04:42 19:30 05:09 19:03 05:36 18:36 12:06 149.18
26
05:58
87° Đông
18:13
273° Tây
12h 15m +1m 29s 04:41 19:30 05:08 19:03 05:35 18:37 12:06 149.22
27
05:57
87° Đông
18:14
273° Tây
12h 16m +1m 29s 04:40 19:31 05:07 19:04 05:34 18:37 12:05 149.26
28
05:56
86° Đông
18:14
274° Tây
12h 18m +1m 29s 04:39 19:31 05:06 19:04 05:33 18:38 12:05 149.30
29
05:55
86° Đông
18:15
274° Tây
12h 19m +1m 29s 04:38 19:32 05:05 19:05 05:32 18:38 12:05 149.34
30
05:54
86° Đông
18:15
275° Tây
12h 21m +1m 29s 04:37 19:33 05:04 19:05 05:31 18:39 12:04 149.39
31
05:53
85° Đông
18:16
275° Tây
12h 22m +1m 29s 04:36 19:33 05:03 19:06 05:30 18:39 12:04 149.43

Trong Myitkyina, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Myitkyina

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Myitkyina

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Myitkyina

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Myanmar:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 5 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí