Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Níkaia, Hy Lạp 🇬🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:40 116.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:30 243.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 50m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 25.64°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.171 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Níkaia

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:21
93° Đông
19:08
266° Tây
11h 47m -2m 25s 05:53 20:36 06:23 20:05 06:54 19:35 13:15 149.78
2
07:21
94° Đông
19:06
266° Tây
11h 44m -2m 25s 05:54 20:34 06:24 20:03 06:55 19:33 13:14 149.74
3
07:22
94° Đông
19:05
265° Tây
11h 42m -2m 25s 05:55 20:33 06:25 20:02 06:56 19:32 13:14 149.69
4
07:23
95° Đông
19:03
265° Tây
11h 40m -2m 24s 05:56 20:31 06:26 20:00 06:57 19:30 13:14 149.65
5
07:24
95° Đông
19:02
264° Tây
11h 37m -2m 24s 05:56 20:29 06:27 19:59 06:57 19:29 13:13 149.61
6
07:25
96° Đông
19:00
264° Tây
11h 35m -2m 24s 05:57 20:28 06:28 19:57 06:58 19:27 13:13 149.57
7
07:26
96° Đông
18:59
263° Tây
11h 32m -2m 24s 05:58 20:26 06:29 19:56 06:59 19:26 13:13 149.53
8
07:27
97° Đông
18:57
263° Tây
11h 30m -2m 24s 05:59 20:25 06:30 19:55 07:00 19:24 13:13 149.49
9
07:28
97° Đông
18:56
262° Tây
11h 28m -2m 23s 06:00 20:23 06:31 19:53 07:01 19:23 13:12 149.44
10
07:29
98° Đông
18:54
262° Tây
11h 25m -2m 23s 06:01 20:22 06:32 19:52 07:02 19:21 13:12 149.40
11
07:30
98° Đông
18:53
262° Tây
11h 23m -2m 23s 06:02 20:21 06:32 19:50 07:03 19:20 13:12 149.36
12
07:31
99° Đông
18:52
261° Tây
11h 20m -2m 22s 06:03 20:19 06:33 19:49 07:04 19:18 13:11 149.31
13
07:32
99° Đông
18:50
260° Tây
11h 18m -2m 22s 06:04 20:18 06:34 19:47 07:05 19:17 13:11 149.27
14
07:33
100° Đông
18:49
260° Tây
11h 16m -2m 22s 06:05 20:16 06:35 19:46 07:06 19:16 13:11 149.23
15
07:33
100° Đông
18:47
260° Tây
11h 13m -2m 21s 06:06 20:15 06:36 19:45 07:06 19:14 13:11 149.19
16
07:34
101° Đông
18:46
259° Tây
11h 11m -2m 21s 06:07 20:14 06:37 19:43 07:07 19:13 13:11 149.14
17
07:35
101° Đông
18:45
259° Tây Tây Nam
11h 09m -2m 20s 06:07 20:12 06:38 19:42 07:08 19:12 13:10 149.10
18
07:36
102° Đông Đông Nam
18:43
258° Tây Tây Nam
11h 06m -2m 20s 06:08 20:11 06:39 19:41 07:09 19:10 13:10 149.06
19
07:37
102° Đông Đông Nam
18:42
258° Tây Tây Nam
11h 04m -2m 19s 06:09 20:10 06:40 19:39 07:10 19:09 13:10 149.01
20
07:38
102° Đông Đông Nam
18:40
257° Tây Tây Nam
11h 02m -2m 19s 06:10 20:09 06:41 19:38 07:11 19:08 13:10 148.97
21
07:39
103° Đông Đông Nam
18:39
257° Tây Tây Nam
10h 59m -2m 18s 06:11 20:07 06:42 19:37 07:12 19:06 13:10 148.93
22
07:40
103° Đông Đông Nam
18:38
256° Tây Tây Nam
10h 57m -2m 17s 06:12 20:06 06:42 19:36 07:13 19:05 13:09 148.89
23
07:41
104° Đông Đông Nam
18:37
256° Tây Tây Nam
10h 55m -2m 17s 06:13 20:05 06:43 19:34 07:14 19:04 13:09 148.84
24
07:42
104° Đông Đông Nam
18:35
256° Tây Tây Nam
10h 52m -2m 16s 06:14 20:04 06:44 19:33 07:15 19:03 13:09 148.80
25
06:43
105° Đông Đông Nam
17:34
255° Tây Tây Nam
10h 50m -2m 15s 05:15 19:03 05:45 18:32 06:16 18:01 12:09 148.76
26
06:44
105° Đông Đông Nam
17:33
255° Tây Tây Nam
10h 48m -2m 14s 05:16 19:01 05:46 18:31 06:17 18:00 12:09 148.72
27
06:45
106° Đông Đông Nam
17:32
254° Tây Tây Nam
10h 46m -2m 14s 05:17 19:00 05:47 18:30 06:18 17:59 12:09 148.68
28
06:46
106° Đông Đông Nam
17:30
254° Tây Tây Nam
10h 44m -2m 13s 05:18 18:59 05:48 18:29 06:19 17:58 12:09 148.64
29
06:47
106° Đông Đông Nam
17:29
253° Tây Tây Nam
10h 41m -2m 12s 05:18 18:58 05:49 18:28 06:20 17:57 12:09 148.60
30
06:48
107° Đông Đông Nam
17:28
253° Tây Tây Nam
10h 39m -2m 11s 05:19 18:57 05:50 18:27 06:21 17:56 12:09 148.56
31
06:50
107° Đông Đông Nam
17:27
252° Tây Tây Nam
10h 37m -2m 10s 05:20 18:56 05:51 18:26 06:22 17:55 12:08 148.53

Trong Níkaia, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Níkaia

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Níkaia

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Níkaia

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hy Lạp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí