Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nazerét, Israel 🇮🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:23 ↑ 82.7° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:00 ↑ 277.5° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 37m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 2.14°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.619 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nazerét
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -0m 25s | 03:53 | 21:31 | 04:30 | 20:54 | 05:05 | 20:19 | 12:42 | 152.08 |
| 2 |
05:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -0m 27s | 03:53 | 21:31 | 04:31 | 20:54 | 05:06 | 20:19 | 12:42 | 152.08 |
| 3 |
05:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -0m 30s | 03:54 | 21:31 | 04:31 | 20:53 | 05:06 | 20:19 | 12:42 | 152.08 |
| 4 |
05:36
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -0m 32s | 03:54 | 21:31 | 04:32 | 20:53 | 05:07 | 20:19 | 12:43 | 152.09 |
| 5 |
05:36
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -0m 35s | 03:55 | 21:30 | 04:33 | 20:53 | 05:07 | 20:19 | 12:43 | 152.09 |
| 6 |
05:37
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -0m 37s | 03:56 | 21:30 | 04:33 | 20:53 | 05:08 | 20:18 | 12:43 | 152.09 |
| 7 |
05:37
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -0m 40s | 03:56 | 21:30 | 04:34 | 20:52 | 05:08 | 20:18 | 12:43 | 152.09 |
| 8 |
05:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -0m 42s | 03:57 | 21:29 | 04:34 | 20:52 | 05:09 | 20:18 | 12:43 | 152.09 |
| 9 |
05:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -0m 45s | 03:58 | 21:29 | 04:35 | 20:52 | 05:09 | 20:18 | 12:43 | 152.09 |
| 10 |
05:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -0m 47s | 03:59 | 21:28 | 04:36 | 20:51 | 05:10 | 20:17 | 12:44 | 152.08 |
| 11 |
05:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -0m 49s | 03:59 | 21:28 | 04:36 | 20:51 | 05:10 | 20:17 | 12:44 | 152.08 |
| 12 |
05:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -0m 51s | 04:00 | 21:27 | 04:37 | 20:51 | 05:11 | 20:17 | 12:44 | 152.08 |
| 13 |
05:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -0m 54s | 04:01 | 21:27 | 04:38 | 20:50 | 05:12 | 20:16 | 12:44 | 152.07 |
| 14 |
05:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -0m 56s | 04:02 | 21:26 | 04:38 | 20:50 | 05:12 | 20:16 | 12:44 | 152.06 |
| 15 |
05:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -0m 58s | 04:03 | 21:26 | 04:39 | 20:49 | 05:13 | 20:15 | 12:44 | 152.06 |
| 16 |
05:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -1m 00s | 04:03 | 21:25 | 04:40 | 20:49 | 05:14 | 20:15 | 12:44 | 152.05 |
| 17 |
05:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -1m 02s | 04:04 | 21:24 | 04:41 | 20:48 | 05:14 | 20:14 | 12:44 | 152.04 |
| 18 |
05:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -1m 04s | 04:05 | 21:23 | 04:41 | 20:47 | 05:15 | 20:14 | 12:45 | 152.03 |
| 19 |
05:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -1m 06s | 04:06 | 21:23 | 04:42 | 20:47 | 05:16 | 20:13 | 12:45 | 152.02 |
| 20 |
05:44
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -1m 08s | 04:07 | 21:22 | 04:43 | 20:46 | 05:16 | 20:13 | 12:45 | 152.01 |
| 21 |
05:45
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -1m 10s | 04:08 | 21:21 | 04:44 | 20:45 | 05:17 | 20:12 | 12:45 | 152.00 |
| 22 |
05:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -1m 12s | 04:09 | 21:20 | 04:44 | 20:45 | 05:18 | 20:11 | 12:45 | 151.99 |
| 23 |
05:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -1m 14s | 04:10 | 21:19 | 04:45 | 20:44 | 05:18 | 20:11 | 12:45 | 151.97 |
| 24 |
05:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -1m 16s | 04:11 | 21:18 | 04:46 | 20:43 | 05:19 | 20:10 | 12:45 | 151.96 |
| 25 |
05:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -1m 17s | 04:12 | 21:17 | 04:47 | 20:42 | 05:20 | 20:09 | 12:45 | 151.94 |
| 26 |
05:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -1m 19s | 04:13 | 21:16 | 04:48 | 20:42 | 05:21 | 20:09 | 12:45 | 151.93 |
| 27 |
05:49
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -1m 21s | 04:14 | 21:15 | 04:48 | 20:41 | 05:21 | 20:08 | 12:45 | 151.91 |
| 28 |
05:50
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -1m 22s | 04:14 | 21:14 | 04:49 | 20:40 | 05:22 | 20:07 | 12:45 | 151.90 |
| 29 |
05:50
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -1m 24s | 04:15 | 21:13 | 04:50 | 20:39 | 05:23 | 20:06 | 12:45 | 151.88 |
| 30 |
05:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -1m 25s | 04:16 | 21:12 | 04:51 | 20:38 | 05:23 | 20:06 | 12:45 | 151.86 |
| 31 |
05:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -1m 27s | 04:17 | 21:11 | 04:52 | 20:37 | 05:24 | 20:05 | 12:45 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Nazerét. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Nazerét, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 05.