Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại New Plymouth, New Zealand 🇳🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:39 ↑ 60.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:06 ↑ 299.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 9h 27m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 15.85°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.903 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại New Plymouth
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:59
↑
94° Đông
|
19:27
↑
265° Tây
|
12h 28m | +2m 32s | 05:28 | 20:59 | 06:01 | 20:26 | 06:32 | 19:55 | 13:13 | 149.79 |
| 2 |
06:58
↑
95° Đông
|
19:28
↑
265° Tây
|
12h 30m | +2m 32s | 05:27 | 21:00 | 05:59 | 20:27 | 06:30 | 19:56 | 13:13 | 149.73 |
| 3 |
06:56
↑
96° Đông
|
19:29
↑
264° Tây
|
12h 33m | +2m 32s | 05:25 | 21:01 | 05:57 | 20:28 | 06:29 | 19:57 | 13:12 | 149.71 |
| 4 |
06:54
↑
96° Đông
|
19:30
↑
264° Tây
|
12h 35m | +2m 32s | 05:23 | 21:02 | 05:56 | 20:29 | 06:27 | 19:58 | 13:12 | 149.64 |
| 5 |
06:53
↑
96° Đông
|
19:31
↑
263° Tây
|
12h 38m | +2m 31s | 05:21 | 21:03 | 05:54 | 20:30 | 06:25 | 19:59 | 13:12 | 149.62 |
| 6 |
06:51
↑
97° Đông
|
19:32
↑
263° Tây
|
12h 40m | +2m 31s | 05:19 | 21:04 | 05:52 | 20:32 | 06:24 | 20:00 | 13:11 | 149.58 |
| 7 |
06:50
↑
98° Đông
|
19:33
↑
262° Tây
|
12h 43m | +2m 31s | 05:18 | 21:06 | 05:51 | 20:33 | 06:22 | 20:01 | 13:11 | 149.52 |
| 8 |
06:48
↑
98° Đông
|
19:34
↑
262° Tây
|
12h 45m | +2m 31s | 05:16 | 21:07 | 05:49 | 20:34 | 06:21 | 20:02 | 13:11 | 149.49 |
| 9 |
06:47
↑
98° Đông
|
19:35
↑
261° Tây
|
12h 48m | +2m 31s | 05:14 | 21:08 | 05:47 | 20:35 | 06:19 | 20:03 | 13:11 | 149.45 |
| 10 |
06:45
↑
99° Đông
|
19:36
↑
261° Tây
|
12h 50m | +2m 31s | 05:12 | 21:09 | 05:46 | 20:36 | 06:18 | 20:04 | 13:10 | 149.41 |
| 11 |
06:44
↑
100° Đông
|
19:37
↑
260° Tây
|
12h 53m | +2m 30s | 05:11 | 21:11 | 05:44 | 20:37 | 06:16 | 20:05 | 13:10 | 149.37 |
| 12 |
06:42
↑
100° Đông
|
19:38
↑
260° Tây
|
12h 56m | +2m 30s | 05:09 | 21:12 | 05:42 | 20:38 | 06:14 | 20:06 | 13:10 | 149.33 |
| 13 |
06:41
↑
100° Đông
|
19:39
↑
259° Tây
|
12h 58m | +2m 30s | 05:07 | 21:13 | 05:41 | 20:39 | 06:13 | 20:07 | 13:10 | 149.27 |
| 14 |
06:39
↑
101° Đông
|
19:40
↑
259° Tây
|
13h 01m | +2m 30s | 05:05 | 21:14 | 05:39 | 20:41 | 06:11 | 20:08 | 13:09 | 149.24 |
| 15 |
06:38
↑
101° Đông Đông Nam
|
19:41
↑
258° Tây Tây Nam
|
13h 03m | +2m 29s | 05:03 | 21:16 | 05:37 | 20:42 | 06:10 | 20:09 | 13:09 | 149.20 |
| 16 |
06:36
↑
102° Đông Đông Nam
|
19:42
↑
258° Tây Tây Nam
|
13h 06m | +2m 29s | 05:02 | 21:17 | 05:36 | 20:43 | 06:08 | 20:10 | 13:09 | 149.14 |
| 17 |
06:35
↑
102° Đông Đông Nam
|
19:43
↑
257° Tây Tây Nam
|
13h 08m | +2m 29s | 05:00 | 21:18 | 05:34 | 20:44 | 06:07 | 20:11 | 13:09 | 149.10 |
| 18 |
06:33
↑
103° Đông Đông Nam
|
19:44
↑
257° Tây Tây Nam
|
13h 10m | +2m 28s | 04:58 | 21:20 | 05:32 | 20:45 | 06:05 | 20:12 | 13:08 | 149.05 |
| 19 |
06:32
↑
103° Đông Đông Nam
|
19:45
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 13m | +2m 28s | 04:56 | 21:21 | 05:31 | 20:46 | 06:04 | 20:14 | 13:08 | 149.01 |
| 20 |
06:30
↑
104° Đông Đông Nam
|
19:46
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 15m | +2m 27s | 04:55 | 21:22 | 05:29 | 20:48 | 06:02 | 20:15 | 13:08 | 148.98 |
| 21 |
06:29
↑
104° Đông Đông Nam
|
19:47
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 18m | +2m 27s | 04:53 | 21:24 | 05:28 | 20:49 | 06:01 | 20:16 | 13:08 | 148.92 |
| 22 |
06:28
↑
105° Đông Đông Nam
|
19:48
↑
255° Tây Tây Nam
|
13h 20m | +2m 26s | 04:51 | 21:25 | 05:26 | 20:50 | 05:59 | 20:17 | 13:08 | 148.88 |
| 23 |
06:26
↑
105° Đông Đông Nam
|
19:49
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 23m | +2m 25s | 04:49 | 21:27 | 05:25 | 20:51 | 05:58 | 20:18 | 13:08 | 148.84 |
| 24 |
06:25
↑
106° Đông Đông Nam
|
19:51
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 25m | +2m 25s | 04:48 | 21:28 | 05:23 | 20:53 | 05:56 | 20:19 | 13:07 | 148.81 |
| 25 |
06:24
↑
106° Đông Đông Nam
|
19:52
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 28m | +2m 24s | 04:46 | 21:30 | 05:21 | 20:54 | 05:55 | 20:20 | 13:07 | 148.77 |
| 26 |
06:22
↑
107° Đông Đông Nam
|
19:53
↑
253° Tây Tây Nam
|
13h 30m | +2m 23s | 04:44 | 21:31 | 05:20 | 20:55 | 05:54 | 20:21 | 13:07 | 148.73 |
| 27 |
06:21
↑
107° Đông Đông Nam
|
19:54
↑
253° Tây Tây Nam
|
13h 32m | +2m 23s | 04:43 | 21:33 | 05:18 | 20:57 | 05:52 | 20:23 | 13:07 | 148.69 |
| 28 |
06:20
↑
108° Đông Đông Nam
|
19:55
↑
252° Tây Tây Nam
|
13h 35m | +2m 22s | 04:41 | 21:34 | 05:17 | 20:58 | 05:51 | 20:24 | 13:07 | 148.63 |
| 29 |
06:18
↑
108° Đông Đông Nam
|
19:56
↑
252° Tây Tây Nam
|
13h 37m | +2m 21s | 04:39 | 21:36 | 05:15 | 20:59 | 05:50 | 20:25 | 13:07 | 148.61 |
| 30 |
06:17
↑
108° Đông Đông Nam
|
19:57
↑
251° Tây Tây Nam
|
13h 39m | +2m 20s | 04:38 | 21:37 | 05:14 | 21:01 | 05:48 | 20:26 | 13:07 | 148.57 |
| 31 |
06:16
↑
109° Đông Đông Nam
|
19:58
↑
251° Tây Tây Nam
|
13h 42m | +2m 19s | 04:36 | 21:39 | 05:13 | 21:02 | 05:47 | 20:27 | 13:07 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho New Plymouth. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong New Plymouth, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho New Plymouth
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại New Plymouth
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong New Zealand:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — New Plymouth
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại New Plymouth.