Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại New Plymouth, New Zealand 🇳🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:15 118.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 20:50 241.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 14h 34m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -17.33°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại New Plymouth

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:59
94° Đông
19:27
265° Tây
12h 28m +2m 32s 05:28 20:59 06:01 20:26 06:32 19:55 13:13 149.80
2
06:58
95° Đông
19:28
265° Tây
12h 30m +2m 32s 05:27 21:00 05:59 20:27 06:30 19:56 13:13 149.75
3
06:56
96° Đông
19:29
264° Tây
12h 33m +2m 32s 05:25 21:01 05:57 20:28 06:29 19:57 13:12 149.71
4
06:54
96° Đông
19:30
264° Tây
12h 35m +2m 32s 05:23 21:02 05:56 20:29 06:27 19:58 13:12 149.67
5
06:53
96° Đông
19:31
263° Tây
12h 38m +2m 31s 05:21 21:03 05:54 20:30 06:25 19:59 13:12 149.63
6
06:51
97° Đông
19:32
263° Tây
12h 40m +2m 31s 05:19 21:04 05:52 20:32 06:24 20:00 13:11 149.59
7
06:50
98° Đông
19:33
262° Tây
12h 43m +2m 31s 05:18 21:06 05:51 20:33 06:22 20:01 13:11 149.54
8
06:48
98° Đông
19:34
262° Tây
12h 45m +2m 31s 05:16 21:07 05:49 20:34 06:21 20:02 13:11 149.50
9
06:47
98° Đông
19:35
261° Tây
12h 48m +2m 31s 05:14 21:08 05:47 20:35 06:19 20:03 13:11 149.46
10
06:45
99° Đông
19:36
261° Tây
12h 50m +2m 31s 05:12 21:09 05:46 20:36 06:18 20:04 13:10 149.42
11
06:44
100° Đông
19:37
260° Tây
12h 53m +2m 30s 05:11 21:11 05:44 20:37 06:16 20:05 13:10 149.38
12
06:42
100° Đông
19:38
260° Tây
12h 56m +2m 30s 05:09 21:12 05:42 20:38 06:14 20:06 13:10 149.33
13
06:41
100° Đông
19:39
259° Tây
12h 58m +2m 30s 05:07 21:13 05:41 20:39 06:13 20:07 13:10 149.29
14
06:39
101° Đông
19:40
259° Tây
13h 01m +2m 30s 05:05 21:14 05:39 20:41 06:11 20:08 13:09 149.25
15
06:38
101° Đông Đông Nam
19:41
258° Tây Tây Nam
13h 03m +2m 29s 05:03 21:16 05:37 20:42 06:10 20:09 13:09 149.20
16
06:36
102° Đông Đông Nam
19:42
258° Tây Tây Nam
13h 06m +2m 29s 05:02 21:17 05:36 20:43 06:08 20:10 13:09 149.16
17
06:35
102° Đông Đông Nam
19:43
257° Tây Tây Nam
13h 08m +2m 29s 05:00 21:18 05:34 20:44 06:07 20:11 13:09 149.12
18
06:33
103° Đông Đông Nam
19:44
257° Tây Tây Nam
13h 10m +2m 28s 04:58 21:20 05:32 20:45 06:05 20:12 13:08 149.07
19
06:32
103° Đông Đông Nam
19:45
256° Tây Tây Nam
13h 13m +2m 28s 04:56 21:21 05:31 20:46 06:04 20:14 13:08 149.03
20
06:30
104° Đông Đông Nam
19:46
256° Tây Tây Nam
13h 15m +2m 27s 04:55 21:22 05:29 20:48 06:02 20:15 13:08 148.99
21
06:29
104° Đông Đông Nam
19:47
256° Tây Tây Nam
13h 18m +2m 27s 04:53 21:24 05:28 20:49 06:01 20:16 13:08 148.95
22
06:28
105° Đông Đông Nam
19:48
255° Tây Tây Nam
13h 20m +2m 26s 04:51 21:25 05:26 20:50 05:59 20:17 13:08 148.90
23
06:26
105° Đông Đông Nam
19:49
254° Tây Tây Nam
13h 23m +2m 25s 04:49 21:27 05:25 20:51 05:58 20:18 13:08 148.86
24
06:25
106° Đông Đông Nam
19:51
254° Tây Tây Nam
13h 25m +2m 25s 04:48 21:28 05:23 20:53 05:56 20:19 13:07 148.82
25
06:24
106° Đông Đông Nam
19:52
254° Tây Tây Nam
13h 28m +2m 24s 04:46 21:30 05:21 20:54 05:55 20:20 13:07 148.78
26
06:22
107° Đông Đông Nam
19:53
253° Tây Tây Nam
13h 30m +2m 23s 04:44 21:31 05:20 20:55 05:54 20:21 13:07 148.74
27
06:21
107° Đông Đông Nam
19:54
253° Tây Tây Nam
13h 32m +2m 23s 04:43 21:33 05:18 20:57 05:52 20:23 13:07 148.70
28
06:20
108° Đông Đông Nam
19:55
252° Tây Tây Nam
13h 35m +2m 22s 04:41 21:34 05:17 20:58 05:51 20:24 13:07 148.66
29
06:18
108° Đông Đông Nam
19:56
252° Tây Tây Nam
13h 37m +2m 21s 04:39 21:36 05:15 20:59 05:50 20:25 13:07 148.62
30
06:17
108° Đông Đông Nam
19:57
251° Tây Tây Nam
13h 39m +2m 20s 04:38 21:37 05:14 21:01 05:48 20:26 13:07 148.58
31
06:16
109° Đông Đông Nam
19:58
251° Tây Tây Nam
13h 42m +2m 19s 04:36 21:39 05:13 21:02 05:47 20:27 13:07 148.54

Trong New Plymouth, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho New Plymouth

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho New Plymouth

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại New Plymouth

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong New Zealand:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí