Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại New Plymouth, New Zealand 🇳🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:16 ↑ 118.0° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 20:49 ↑ 242.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 14h 32m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 59.83°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.175 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại New Plymouth
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:06
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 27m | -2m 08s | 05:35 | 19:05 | 06:06 | 18:34 | 06:38 | 18:02 | 12:20 | 150.70 |
| 2 |
07:07
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 25m | -2m 07s | 05:36 | 19:04 | 06:07 | 18:33 | 06:39 | 18:01 | 12:20 | 150.74 |
| 3 |
07:08
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | -2m 06s | 05:37 | 19:03 | 06:08 | 18:32 | 06:40 | 18:00 | 12:20 | 150.78 |
| 4 |
07:09
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 21m | -2m 04s | 05:38 | 19:02 | 06:09 | 18:31 | 06:41 | 17:59 | 12:20 | 150.82 |
| 5 |
07:10
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 19m | -2m 03s | 05:38 | 19:01 | 06:10 | 18:30 | 06:41 | 17:58 | 12:20 | 150.85 |
| 6 |
07:11
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 17m | -2m 02s | 05:39 | 19:00 | 06:11 | 18:29 | 06:42 | 17:57 | 12:20 | 150.89 |
| 7 |
07:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 15m | -2m 00s | 05:40 | 18:59 | 06:11 | 18:28 | 06:43 | 17:56 | 12:20 | 150.93 |
| 8 |
07:13
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 13m | -1m 59s | 05:41 | 18:58 | 06:12 | 18:27 | 06:44 | 17:55 | 12:20 | 150.96 |
| 9 |
07:14
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 11m | -1m 57s | 05:42 | 18:57 | 06:13 | 18:26 | 06:45 | 17:54 | 12:20 | 151.00 |
| 10 |
07:15
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | -1m 55s | 05:42 | 18:56 | 06:14 | 18:25 | 06:46 | 17:53 | 12:20 | 151.04 |
| 11 |
07:16
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 07m | -1m 54s | 05:43 | 18:56 | 06:15 | 18:24 | 06:47 | 17:52 | 12:20 | 151.07 |
| 12 |
07:16
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 05m | -1m 52s | 05:44 | 18:55 | 06:15 | 18:23 | 06:47 | 17:51 | 12:20 | 151.11 |
| 13 |
07:17
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 03m | -1m 50s | 05:45 | 18:54 | 06:16 | 18:22 | 06:48 | 17:50 | 12:20 | 151.14 |
| 14 |
07:18
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 02m | -1m 48s | 05:45 | 18:53 | 06:17 | 18:22 | 06:49 | 17:50 | 12:20 | 151.18 |
| 15 |
07:19
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 00m | -1m 46s | 05:46 | 18:53 | 06:18 | 18:21 | 06:50 | 17:49 | 12:20 | 151.21 |
| 16 |
07:20
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
9h 58m | -1m 44s | 05:47 | 18:52 | 06:19 | 18:20 | 06:51 | 17:48 | 12:20 | 151.24 |
| 17 |
07:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
9h 56m | -1m 42s | 05:48 | 18:51 | 06:19 | 18:19 | 06:52 | 17:47 | 12:20 | 151.27 |
| 18 |
07:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 55m | -1m 40s | 05:48 | 18:50 | 06:20 | 18:19 | 06:52 | 17:46 | 12:20 | 151.30 |
| 19 |
07:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 53m | -1m 38s | 05:49 | 18:50 | 06:21 | 18:18 | 06:53 | 17:46 | 12:20 | 151.33 |
| 20 |
07:24
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 52m | -1m 36s | 05:50 | 18:49 | 06:22 | 18:17 | 06:54 | 17:45 | 12:20 | 151.36 |
| 21 |
07:24
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 50m | -1m 34s | 05:51 | 18:49 | 06:22 | 18:17 | 06:55 | 17:44 | 12:20 | 151.39 |
| 22 |
07:25
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:14
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 48m | -1m 31s | 05:51 | 18:48 | 06:23 | 18:16 | 06:56 | 17:44 | 12:20 | 151.42 |
| 23 |
07:26
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:13
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 47m | -1m 29s | 05:52 | 18:48 | 06:24 | 18:16 | 06:56 | 17:43 | 12:20 | 151.45 |
| 24 |
07:27
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:13
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 45m | -1m 27s | 05:53 | 18:47 | 06:24 | 18:15 | 06:57 | 17:43 | 12:20 | 151.47 |
| 25 |
07:28
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:12
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 44m | -1m 24s | 05:53 | 18:47 | 06:25 | 18:15 | 06:58 | 17:42 | 12:20 | 151.50 |
| 26 |
07:28
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:12
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 43m | -1m 22s | 05:54 | 18:46 | 06:26 | 18:14 | 06:59 | 17:42 | 12:20 | 151.53 |
| 27 |
07:29
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:11
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 41m | -1m 19s | 05:55 | 18:46 | 06:27 | 18:14 | 06:59 | 17:41 | 12:20 | 151.55 |
| 28 |
07:30
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:11
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 40m | -1m 16s | 05:55 | 18:45 | 06:27 | 18:13 | 07:00 | 17:41 | 12:20 | 151.58 |
| 29 |
07:31
↑
62° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 39m | -1m 14s | 05:56 | 18:45 | 06:28 | 18:13 | 07:01 | 17:40 | 12:21 | 151.60 |
| 30 |
07:31
↑
62° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 38m | -1m 11s | 05:56 | 18:45 | 06:29 | 18:13 | 07:01 | 17:40 | 12:21 | 151.63 |
| 31 |
07:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
17:09
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 37m | -1m 08s | 05:57 | 18:44 | 06:29 | 18:12 | 07:02 | 17:39 | 12:21 | 151.65 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho New Plymouth. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong New Plymouth, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.