Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại New Plymouth, New Zealand 🇳🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:39 ↑ 60.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:06 ↑ 299.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 9h 27m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 25.96°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.900 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại New Plymouth
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
17:09
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 35m | -1m 06s | 05:58 | 18:44 | 06:30 | 18:12 | 07:03 | 17:39 | 12:21 | 151.69 |
| 2 |
07:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
17:08
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 34m | -1m 03s | 05:58 | 18:44 | 06:30 | 18:12 | 07:03 | 17:39 | 12:21 | 151.71 |
| 3 |
07:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
17:08
↑
299° Tây Tây Bắc
|
9h 33m | -1m 00s | 05:59 | 18:44 | 06:31 | 18:11 | 07:04 | 17:38 | 12:21 | 151.73 |
| 4 |
07:35
↑
61° Đông Đông Bắc
|
17:08
↑
299° Tây Tây Bắc
|
9h 32m | -0m 57s | 05:59 | 18:43 | 06:32 | 18:11 | 07:05 | 17:38 | 12:21 | 151.76 |
| 5 |
07:36
↑
61° Đông Đông Bắc
|
17:08
↑
299° Tây Tây Bắc
|
9h 31m | -0m 54s | 06:00 | 18:43 | 06:32 | 18:11 | 07:05 | 17:38 | 12:22 | 151.78 |
| 6 |
07:36
↑
61° Đông Đông Bắc
|
17:07
↑
299° Tây Tây Bắc
|
9h 31m | -0m 51s | 06:00 | 18:43 | 06:33 | 18:11 | 07:06 | 17:38 | 12:22 | 151.79 |
| 7 |
07:37
↑
61° Đông Đông Bắc
|
17:07
↑
299° Tây Tây Bắc
|
9h 30m | -0m 48s | 06:01 | 18:43 | 06:33 | 18:11 | 07:06 | 17:37 | 12:22 | 151.82 |
| 8 |
07:37
↑
61° Đông Đông Bắc
|
17:07
↑
299° Tây Tây Bắc
|
9h 29m | -0m 45s | 06:01 | 18:43 | 06:34 | 18:11 | 07:07 | 17:37 | 12:22 | 151.84 |
| 9 |
07:38
↑
61° Đông Đông Bắc
|
17:07
↑
299° Tây Tây Bắc
|
9h 28m | -0m 42s | 06:02 | 18:43 | 06:34 | 18:10 | 07:07 | 17:37 | 12:22 | 151.86 |
| 10 |
07:38
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 28m | -0m 38s | 06:02 | 18:43 | 06:35 | 18:10 | 07:08 | 17:37 | 12:23 | 151.87 |
| 11 |
07:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 27m | -0m 35s | 06:03 | 18:43 | 06:35 | 18:10 | 07:08 | 17:37 | 12:23 | 151.89 |
| 12 |
07:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 27m | -0m 32s | 06:03 | 18:43 | 06:35 | 18:10 | 07:09 | 17:37 | 12:23 | 151.91 |
| 13 |
07:40
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 26m | -0m 29s | 06:03 | 18:43 | 06:36 | 18:10 | 07:09 | 17:37 | 12:23 | 151.92 |
| 14 |
07:40
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 26m | -0m 26s | 06:04 | 18:43 | 06:36 | 18:10 | 07:10 | 17:37 | 12:23 | 151.94 |
| 15 |
07:41
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 25m | -0m 22s | 06:04 | 18:43 | 06:37 | 18:10 | 07:10 | 17:37 | 12:24 | 151.96 |
| 16 |
07:41
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 25m | -0m 19s | 06:05 | 18:43 | 06:37 | 18:11 | 07:10 | 17:37 | 12:24 | 151.97 |
| 17 |
07:41
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 25m | -0m 16s | 06:05 | 18:43 | 06:37 | 18:11 | 07:11 | 17:37 | 12:24 | 151.98 |
| 18 |
07:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 24m | -0m 12s | 06:05 | 18:43 | 06:38 | 18:11 | 07:11 | 17:37 | 12:24 | 152.00 |
| 19 |
07:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 24m | -0m 09s | 06:05 | 18:43 | 06:38 | 18:11 | 07:11 | 17:38 | 12:24 | 152.00 |
| 20 |
07:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 24m | -0m 06s | 06:06 | 18:44 | 06:38 | 18:11 | 07:12 | 17:38 | 12:25 | 152.01 |
| 21 |
07:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 24m | -0m 02s | 06:06 | 18:44 | 06:38 | 18:11 | 07:12 | 17:38 | 12:25 | 152.02 |
| 22 |
07:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 24m | +0m 00s | 06:06 | 18:44 | 06:39 | 18:12 | 07:12 | 17:38 | 12:25 | 152.03 |
| 23 |
07:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 24m | +0m 03s | 06:06 | 18:44 | 06:39 | 18:12 | 07:12 | 17:38 | 12:25 | 152.04 |
| 24 |
07:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 24m | +0m 07s | 06:07 | 18:45 | 06:39 | 18:12 | 07:12 | 17:39 | 12:26 | 152.04 |
| 25 |
07:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 25m | +0m 10s | 06:07 | 18:45 | 06:39 | 18:12 | 07:13 | 17:39 | 12:26 | 152.05 |
| 26 |
07:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 25m | +0m 13s | 06:07 | 18:45 | 06:39 | 18:13 | 07:13 | 17:39 | 12:26 | 152.06 |
| 27 |
07:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 25m | +0m 17s | 06:07 | 18:45 | 06:39 | 18:13 | 07:13 | 17:40 | 12:26 | 152.06 |
| 28 |
07:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 25m | +0m 20s | 06:07 | 18:46 | 06:39 | 18:13 | 07:13 | 17:40 | 12:26 | 152.07 |
| 29 |
07:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 26m | +0m 23s | 06:07 | 18:46 | 06:40 | 18:14 | 07:13 | 17:40 | 12:27 | 152.07 |
| 30 |
07:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
300° Tây Tây Bắc
|
9h 26m | +0m 27s | 06:07 | 18:47 | 06:40 | 18:14 | 07:13 | 17:41 | 12:27 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho New Plymouth. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong New Plymouth, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 29 hoặc tháng 6 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho New Plymouth
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại New Plymouth
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong New Zealand:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — New Plymouth
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại New Plymouth.