Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại New Plymouth, New Zealand 🇳🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:45 81.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:04 279.2° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 18m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -9.46°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.820 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại New Plymouth

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:43
60° Đông Đông Bắc
17:11
300° Tây Tây Bắc
9h 27m +0m 30s 06:07 18:47 06:40 18:15 07:13 17:41 12:27 152.08
2
07:43
60° Đông Đông Bắc
17:11
300° Tây Tây Bắc
9h 27m +0m 33s 06:07 18:47 06:40 18:15 07:13 17:42 12:27 152.08
3
07:43
60° Đông Đông Bắc
17:12
299° Tây Tây Bắc
9h 28m +0m 36s 06:07 18:48 06:39 18:15 07:13 17:42 12:27 152.08
4
07:43
61° Đông Đông Bắc
17:12
299° Tây Tây Bắc
9h 29m +0m 39s 06:07 18:48 06:39 18:16 07:13 17:43 12:28 152.09
5
07:43
61° Đông Đông Bắc
17:13
299° Tây Tây Bắc
9h 29m +0m 42s 06:07 18:49 06:39 18:16 07:12 17:43 12:28 152.09
6
07:43
61° Đông Đông Bắc
17:13
299° Tây Tây Bắc
9h 30m +0m 45s 06:07 18:49 06:39 18:17 07:12 17:44 12:28 152.09
7
07:42
61° Đông Đông Bắc
17:14
299° Tây Tây Bắc
9h 31m +0m 49s 06:07 18:50 06:39 18:17 07:12 17:44 12:28 152.09
8
07:42
61° Đông Đông Bắc
17:14
299° Tây Tây Bắc
9h 32m +0m 52s 06:06 18:50 06:39 18:18 07:12 17:45 12:28 152.09
9
07:42
61° Đông Đông Bắc
17:15
299° Tây Tây Bắc
9h 33m +0m 54s 06:06 18:51 06:39 18:18 07:12 17:45 12:28 152.09
10
07:42
62° Đông Đông Bắc
17:16
298° Tây Tây Bắc
9h 34m +0m 57s 06:06 18:51 06:38 18:19 07:11 17:46 12:29 152.08
11
07:41
62° Đông Đông Bắc
17:16
298° Tây Tây Bắc
9h 35m +1m 00s 06:06 18:52 06:38 18:20 07:11 17:47 12:29 152.08
12
07:41
62° Đông Đông Bắc
17:17
298° Tây Tây Bắc
9h 36m +1m 03s 06:05 18:52 06:38 18:20 07:11 17:47 12:29 152.08
13
07:40
62° Đông Đông Bắc
17:18
298° Tây Tây Bắc
9h 37m +1m 06s 06:05 18:53 06:37 18:21 07:10 17:48 12:29 152.07
14
07:40
62° Đông Đông Bắc
17:18
298° Tây Tây Bắc
9h 38m +1m 09s 06:05 18:53 06:37 18:21 07:10 17:48 12:29 152.07
15
07:39
62° Đông Đông Bắc
17:19
298° Tây Tây Bắc
9h 39m +1m 11s 06:04 18:54 06:37 18:22 07:09 17:49 12:29 152.06
16
07:39
63° Đông Đông Bắc
17:20
297° Tây Tây Bắc
9h 40m +1m 14s 06:04 18:55 06:36 18:23 07:09 17:50 12:29 152.05
17
07:38
63° Đông Đông Bắc
17:21
297° Tây Tây Bắc
9h 42m +1m 17s 06:04 18:55 06:36 18:23 07:08 17:50 12:29 152.04
18
07:38
63° Đông Đông Bắc
17:21
297° Tây Tây Bắc
9h 43m +1m 19s 06:03 18:56 06:35 18:24 07:08 17:51 12:29 152.04
19
07:37
63° Đông Đông Bắc
17:22
297° Tây Tây Bắc
9h 44m +1m 22s 06:03 18:56 06:35 18:25 07:07 17:52 12:29 152.03
20
07:37
64° Đông Đông Bắc
17:23
296° Tây Tây Bắc
9h 46m +1m 24s 06:02 18:57 06:34 18:25 07:07 17:53 12:30 152.01
21
07:36
64° Đông Đông Bắc
17:24
296° Tây Tây Bắc
9h 47m +1m 26s 06:02 18:58 06:34 18:26 07:06 17:53 12:30 152.00
22
07:35
64° Đông Đông Bắc
17:24
296° Tây Tây Bắc
9h 49m +1m 29s 06:01 18:58 06:33 18:27 07:06 17:54 12:30 151.99
23
07:34
64° Đông Đông Bắc
17:25
296° Tây Tây Bắc
9h 50m +1m 31s 06:01 18:59 06:32 18:27 07:05 17:55 12:30 151.98
24
07:34
65° Đông Đông Bắc
17:26
295° Tây Tây Bắc
9h 52m +1m 33s 06:00 19:00 06:32 18:28 07:04 17:56 12:30 151.96
25
07:33
65° Đông Đông Bắc
17:27
295° Tây Tây Bắc
9h 53m +1m 35s 05:59 19:00 06:31 18:29 07:04 17:56 12:30 151.95
26
07:32
65° Đông Đông Bắc
17:28
295° Tây Tây Bắc
9h 55m +1m 38s 05:59 19:01 06:30 18:29 07:03 17:57 12:30 151.94
27
07:31
66° Đông Đông Bắc
17:29
294° Tây Tây Bắc
9h 57m +1m 40s 05:58 19:02 06:30 18:30 07:02 17:58 12:30 151.92
28
07:30
66° Đông Đông Bắc
17:29
294° Tây Tây Bắc
9h 58m +1m 42s 05:57 19:02 06:29 18:31 07:01 17:59 12:30 151.90
29
07:30
66° Đông Đông Bắc
17:30
294° Tây Tây Bắc
10h 00m +1m 44s 05:57 19:03 06:28 18:32 07:00 17:59 12:30 151.89
30
07:29
66° Đông Đông Bắc
17:31
293° Tây Tây Bắc
10h 02m +1m 45s 05:56 19:04 06:27 18:32 07:00 18:00 12:30 151.87
31
07:28
67° Đông Đông Bắc
17:32
293° Tây Tây Bắc
10h 04m +1m 47s 05:55 19:05 06:27 18:33 06:59 18:01 12:30 151.85

Trong New Plymouth, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho New Plymouth

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho New Plymouth

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại New Plymouth

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong New Zealand:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí