Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại New Plymouth, New Zealand 🇳🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:45 81.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:04 279.2° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 18m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 31.43°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.804 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại New Plymouth

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:27
67° Đông Đông Bắc
17:33
293° Tây Tây Bắc
10h 06m +1m 49s 05:54 19:05 06:26 18:34 06:58 18:02 12:30 151.84
2
07:26
67° Đông Đông Bắc
17:34
292° Tây Tây Bắc
10h 07m +1m 51s 05:53 19:06 06:25 18:35 06:57 18:03 12:30 151.82
3
07:25
68° Đông Đông Bắc
17:35
292° Tây Tây Bắc
10h 09m +1m 53s 05:53 19:07 06:24 18:35 06:56 18:03 12:29 151.80
4
07:24
68° Đông Đông Bắc
17:35
292° Tây Tây Bắc
10h 11m +1m 54s 05:52 19:07 06:23 18:36 06:55 18:04 12:29 151.78
5
07:23
68° Đông Đông Bắc
17:36
291° Tây Tây Bắc
10h 13m +1m 56s 05:51 19:08 06:22 18:37 06:54 18:05 12:29 151.76
6
07:22
69° Đông Đông Bắc
17:37
291° Tây Tây Bắc
10h 15m +1m 57s 05:50 19:09 06:21 18:38 06:53 18:06 12:29 151.74
7
07:20
69° Đông Đông Bắc
17:38
291° Tây Tây Bắc
10h 17m +1m 59s 05:49 19:10 06:20 18:38 06:52 18:07 12:29 151.72
8
07:19
70° Đông Đông Bắc
17:39
290° Tây Tây Bắc
10h 19m +2m 00s 05:48 19:10 06:19 18:39 06:51 18:07 12:29 151.70
9
07:18
70° Đông Đông Bắc
17:40
290° Tây Tây Bắc
10h 21m +2m 02s 05:47 19:11 06:18 18:40 06:50 18:08 12:29 151.68
10
07:17
70° Đông Đông Bắc
17:41
290° Tây Tây Bắc
10h 23m +2m 03s 05:46 19:12 06:17 18:41 06:49 18:09 12:29 151.65
11
07:16
71° Đông Đông Bắc
17:42
289° Tây Tây Bắc
10h 25m +2m 04s 05:45 19:13 06:16 18:42 06:47 18:10 12:28 151.63
12
07:15
71° Đông Đông Bắc
17:42
289° Tây Tây Bắc
10h 27m +2m 06s 05:44 19:13 06:15 18:42 06:46 18:11 12:28 151.60
13
07:13
72° Đông Đông Bắc
17:43
288° Tây Tây Bắc
10h 30m +2m 07s 05:43 19:14 06:14 18:43 06:45 18:12 12:28 151.58
14
07:12
72° Đông Đông Bắc
17:44
288° Tây Tây Bắc
10h 32m +2m 08s 05:41 19:15 06:13 18:44 06:44 18:12 12:28 151.55
15
07:11
72° Đông Đông Bắc
17:45
288° Tây Tây Bắc
10h 34m +2m 09s 05:40 19:16 06:11 18:45 06:43 18:13 12:28 151.53
16
07:10
73° Đông Đông Bắc
17:46
287° Tây Tây Bắc
10h 36m +2m 10s 05:39 19:17 06:10 18:45 06:41 18:14 12:28 151.50
17
07:08
73° Đông Đông Bắc
17:47
287° Tây Tây Bắc
10h 38m +2m 11s 05:38 19:17 06:09 18:46 06:40 18:15 12:27 151.47
18
07:07
74° Đông Đông Bắc
17:48
286° Tây Tây Bắc
10h 40m +2m 12s 05:37 19:18 06:08 18:47 06:39 18:16 12:27 151.44
19
07:06
74° Đông Đông Bắc
17:49
286° Tây Tây Bắc
10h 43m +2m 13s 05:36 19:19 06:07 18:48 06:38 18:17 12:27 151.41
20
07:04
74° Đông Đông Bắc
17:50
285° Tây Tây Bắc
10h 45m +2m 14s 05:34 19:20 06:05 18:49 06:36 18:18 12:27 151.38
21
07:03
75° Đông Đông Bắc
17:51
285° Tây Tây Bắc
10h 47m +2m 15s 05:33 19:20 06:04 18:50 06:35 18:18 12:26 151.35
22
07:01
75° Đông Đông Bắc
17:51
285° Tây Tây Bắc
10h 49m +2m 16s 05:32 19:21 06:03 18:50 06:34 18:19 12:26 151.32
23
07:00
76° Đông Đông Bắc
17:52
284° Tây Tây Bắc
10h 52m +2m 17s 05:30 19:22 06:01 18:51 06:32 18:20 12:26 151.29
24
06:59
76° Đông Đông Bắc
17:53
284° Tây Tây Bắc
10h 54m +2m 18s 05:29 19:23 06:00 18:52 06:31 18:21 12:26 151.25
25
06:57
77° Đông Đông Bắc
17:54
283° Tây Tây Bắc
10h 56m +2m 19s 05:28 19:24 05:59 18:53 06:30 18:22 12:25 151.22
26
06:56
77° Đông Đông Bắc
17:55
283° Tây Tây Bắc
10h 59m +2m 19s 05:26 19:25 05:57 18:54 06:28 18:23 12:25 151.19
27
06:54
78° Đông Đông Bắc
17:56
282° Tây Tây Bắc
11h 01m +2m 20s 05:25 19:25 05:56 18:54 06:27 18:23 12:25 151.16
28
06:53
78° Đông Đông Bắc
17:57
282° Tây Tây Bắc
11h 03m +2m 21s 05:24 19:26 05:54 18:55 06:25 18:24 12:25 151.12
29
06:51
78° Đông Đông Bắc
17:58
281° Tây Tây Bắc
11h 06m +2m 22s 05:22 19:27 05:53 18:56 06:24 18:25 12:24 151.09
30
06:50
79° Đông
17:59
281° Tây
11h 08m +2m 22s 05:21 19:28 05:52 18:57 06:22 18:26 12:24 151.06
31
06:48
79° Đông
17:59
280° Tây
11h 11m +2m 23s 05:19 19:29 05:50 18:58 06:21 18:27 12:24 151.02

Trong New Plymouth, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 30 hoặc tháng 8 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho New Plymouth

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho New Plymouth

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại New Plymouth

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong New Zealand:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí