Ngày lễ công cộng tại Afghanistan 2030 🇦🇫

Afghanistan có 15 ngày lễ công cộng in 2030. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Islamic Emirate Victory Day on 15. thg 8. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Afghanistan.

Ngày Ngày Tên ngày lễ Danh mục
Thứ Bảy First Day of Ramadan (estimated) Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Eid al-Fitr (estimated) Ngày lễ công cộng
Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ Eid al-Fitr (estimated) Ngày lễ công cộng
Thứ Tư Eid al-Fitr (estimated) Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Cuối tuần dài Liberation Day Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Cuối tuần dài Day of Arafah (estimated) Ngày lễ công cộng
Thứ Bảy Eid al-Adha (estimated) Ngày lễ công cộng
Chủ Nhật Eid al-Adha (estimated) Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Eid al-Adha (estimated) Ngày lễ công cộng
Chủ Nhật Mojahedin's Victory Day Ngày lễ công cộng
Thứ Bảy Prophet's Birthday (estimated) Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ Islamic Emirate Victory Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Afghanistan Independence Day Ngày lễ công cộng
Thứ Bảy American Withdrawal Day Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ First Day of Ramadan (estimated) Ngày lễ công cộng

Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Afghanistan năm 2030

Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.

  • Eid al-Fitr (estimated) (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • Eid al-Fitr (estimated) (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
  • Liberation Day (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
  • Day of Arafah (estimated) (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
  • Eid al-Adha (estimated) (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • Islamic Emirate Victory Day (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
  • Afghanistan Independence Day (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • First Day of Ramadan (estimated) (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần

Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Afghanistan

Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2030 sang 2031.

  • First Day of Ramadan (estimated):
  • Eid al-Fitr (estimated):
  • Eid al-Fitr (estimated):
  • Eid al-Fitr (estimated):
  • Day of Arafah (estimated):
  • Eid al-Adha (estimated):
  • Eid al-Adha (estimated):
  • Eid al-Adha (estimated):
  • Prophet's Birthday (estimated):
  • First Day of Ramadan (estimated):

Câu hỏi thường gặp

Afghanistan có bao nhiêu ngày lễ công cộng in 2030?
Afghanistan có 15 ngày lễ công cộng in 2030. Mỗi ngày được liệt kê ở trên kèm ngày và thứ trong tuần.
Ngày lễ công cộng tiếp theo ở Afghanistan là gì?
Ngày lễ công cộng tiếp theo tại Afghanistan là Islamic Emirate Victory Day on 15. thg 8.
Ngày lễ công cộng ở Afghanistan có giống nhau mỗi năm không?
Đa số các ngày lễ quốc gia lặp lại cùng ngày hàng năm, trong khi một số ngày lễ (như lễ tôn giáo hoặc theo lịch âm) thay đổi. Trang này được cập nhật cho năm 2030.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí