Thời gian hiện tại trong Afghanistan 🇦🇫
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Afghanistan
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Afghanistan
- Asia/Kabul Sun 18:06:04
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Kabul | Sun 18:06:04 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Afghanistan (13 Vị trí)
-
Gardez
4:48 AM7:06 PM
-
Ghazni
4:51 AM7:09 PM
-
Herāt
5:14 AM7:36 PM
-
Jalālābād
4:41 AM7:03 PM
-
Kabul
4:46 AM7:09 PM
-
Kandahār
5:07 AM7:15 PM
-
Khanabad
4:40 AM7:15 PM
-
Khōst
4:46 AM7:03 PM
-
Maymana
5:00 AM7:30 PM
-
Mazār-e Sharīf
4:48 AM7:23 PM
-
بغلان
4:43 AM7:15 PM
-
بلخ
4:49 AM7:24 PM
-
کندوز
4:41 AM7:16 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Gardez |
4:48 AM
|
7:06 PM
|
| Ghazni |
4:51 AM
|
7:09 PM
|
| Herāt |
5:14 AM
|
7:36 PM
|
| Jalālābād |
4:41 AM
|
7:03 PM
|
| Kabul |
4:46 AM
|
7:09 PM
|
| Kandahār |
5:07 AM
|
7:15 PM
|
| Khanabad |
4:40 AM
|
7:15 PM
|
| Khōst |
4:46 AM
|
7:03 PM
|
| Maymana |
5:00 AM
|
7:30 PM
|
| Mazār-e Sharīf |
4:48 AM
|
7:23 PM
|
| بغلان |
4:43 AM
|
7:15 PM
|
| بلخ |
4:49 AM
|
7:24 PM
|
| کندوز |
4:41 AM
|
7:16 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Afghanistan (13 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Afghanistan
| Dân số | 37,172,386 |
| Diện tích | 647,500 km² |
| Mã số ISO Numeric | 004 |
| Mã FIPS | AF |
| Tên miền cấp cao nhất | .af |
| Tiền tệ | Afghani (AFN) |
| Mã vùng điện thoại | +93 |
| Mã quốc gia | +93 |
| Ngôn ngữ | FA-AF (fa-AF), PS (ps), Tài khoản (tk), UZ-AF (uz-AF) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇷 Iran, 🇵🇰 Pakistan, 🇹🇯 Tajikistan, 🇨🇳 Trung Quốc, 🇹🇲 Turkmenistan, 🇺🇿 Uzbekistan |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Afghanistan
Năm nay, Afghanistan tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Islamic Emirate Victory Day vào ngày 15 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Adha (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Afghanistan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Islamic Emirate Victory Day • Saturday
- Afghanistan Independence Day • Wednesday
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- American Withdrawal Day • Monday
- First Day of Ramadan (estimated) • Monday
- Liberation Day • Monday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Wednesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Thursday
- Mojahedin's Victory Day • Wednesday
Giờ tại Afghanistan — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Afghanistan.