Thời gian hiện tại trong Afghanistan 🇦🇫

121234567891011
19:41:29 +0430
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thành phố thủ đô: Kabul

Các thành phố lớn nhất:
  • Kabul (Dân số 4,273,000)
  • Herāt (Dân số 574,300)
  • Kandahār (Dân số 523,300)
  • Mazār-e Sharīf (Dân số 523,300)
  • Jalālābād (Dân số 271,900)

Mã ISO Alpha-2: AF

Mã ISO Alpha-3: AFG

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Afghanistan

Thành phốThời gian hiện tại
Gardez Thu 19:41:29
Ghazni Thu 19:41:29
Jalālābād Thu 19:41:29
Kabul Thu 19:41:29
Khanabad Thu 19:41:29
Khōst Thu 19:41:29
Maymana Thu 19:41:29
بغلان Thu 19:41:29
بلخ Thu 19:41:29
کندوز Thu 19:41:29

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Afghanistan

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Kabul Thu 19:41:29

Mặt Trời mọc và lặn ở Afghanistan (13 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Gardez
4:49 AM
6:50 PM
Ghazni
4:52 AM
6:53 PM
Herāt
5:15 AM
7:20 PM
Jalālābād
4:42 AM
6:47 PM
Kabul
4:46 AM
6:52 PM
Kandahār
5:07 AM
7:00 PM
Khanabad
4:42 AM
6:58 PM
Khōst
4:46 AM
6:47 PM
Maymana
5:01 AM
7:13 PM
Mazār-e Sharīf
4:50 AM
7:06 PM
بغلان
4:45 AM
6:58 PM
بلخ
4:50 AM
7:07 PM
کندوز
4:43 AM
6:59 PM

Thời tiết hiện tại ở Afghanistan (13 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Afghanistan

Dân số 37,172,386
Diện tích 647,500 km²
Mã số ISO Numeric 004
Mã FIPS AF
Tên miền cấp cao nhất .af
Tiền tệ Afghani (AFN)
Mã vùng điện thoại +93
Mã quốc gia +93
Ngôn ngữ FA-AF (fa-AF), PS (ps), Tài khoản (tk), UZ-AF (uz-AF)
Các quốc gia lân cận 🇮🇷 Iran, 🇵🇰 Pakistan, 🇹🇯 Tajikistan, 🇨🇳 Trung Quốc, 🇹🇲 Turkmenistan, 🇺🇿 Uzbekistan

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Afghanistan

Năm nay, Afghanistan tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Day of Arafah (estimated) vào ngày 26 May. Ngày lễ gần đây nhất là Mojahedin's Victory Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Afghanistan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí