Thời gian hiện tại trong Afghanistan 🇦🇫
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Afghanistan
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Afghanistan
- Asia/Kabul Sun 03:32:49
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Kabul | Sun 03:32:49 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Afghanistan (13 Vị trí)
-
Baghlān
5:52 AM5:34 PM
-
Balkh
6:00 AM5:41 PM
-
Gardez
5:49 AM5:33 PM
-
Ghazni
5:52 AM5:36 PM
-
Herāt
6:17 AM6:01 PM
-
Jalālābād
5:45 AM5:28 PM
-
Kabul
5:50 AM5:33 PM
-
Kandahār
6:02 AM5:48 PM
-
Khanabad
5:51 AM5:32 PM
-
Khōst
5:46 AM5:31 PM
-
Kunduz
5:52 AM5:33 PM
-
Maymana
6:08 AM5:50 PM
-
Mazār-e Sharīf
5:59 AM5:40 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Baghlān |
5:52 AM
|
5:34 PM
|
| Balkh |
6:00 AM
|
5:41 PM
|
| Gardez |
5:49 AM
|
5:33 PM
|
| Ghazni |
5:52 AM
|
5:36 PM
|
| Herāt |
6:17 AM
|
6:01 PM
|
| Jalālābād |
5:45 AM
|
5:28 PM
|
| Kabul |
5:50 AM
|
5:33 PM
|
| Kandahār |
6:02 AM
|
5:48 PM
|
| Khanabad |
5:51 AM
|
5:32 PM
|
| Khōst |
5:46 AM
|
5:31 PM
|
| Kunduz |
5:52 AM
|
5:33 PM
|
| Maymana |
6:08 AM
|
5:50 PM
|
| Mazār-e Sharīf |
5:59 AM
|
5:40 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Afghanistan (13 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Afghanistan
| Dân số | 37,172,386 |
| Diện tích | 647,500 km² |
| Mã số ISO Numeric | 004 |
| Mã FIPS | AF |
| Tên miền cấp cao nhất | .af |
| Tiền tệ | Afghani (AFN) |
| Mã vùng điện thoại | +93 |
| Mã quốc gia | +93 |
| Ngôn ngữ | FA-AF (fa-AF), PS (ps), Tài khoản (tk), UZ-AF (uz-AF) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇷 Iran, 🇵🇰 Pakistan, 🇹🇯 Tajikistan, 🇨🇳 Trung Quốc, 🇹🇲 Turkmenistan, 🇺🇿 Uzbekistan |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Afghanistan
Năm nay, Afghanistan tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là First Day of Ramadan (estimated) vào ngày 08 Feb. Ngày lễ gần đây nhất là American Withdrawal Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Afghanistan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- First Day of Ramadan (estimated) • Monday
- Liberation Day • Monday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Wednesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Thursday
- Mojahedin's Victory Day • Wednesday
- Day of Arafah (estimated) • Saturday
- Eid al-Adha (estimated) • Sunday
- Eid al-Adha (estimated) • Monday
- Eid al-Adha (estimated) • Tuesday
Giờ tại Afghanistan — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Afghanistan.