Ngày lễ công cộng tại Bahamas 2055 🇧🇸
Bahamas có 14 ngày lễ công cộng in 2055. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Emancipation Day on 3. thg 8. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Bahamas.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Majority Rule Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Majority Rule Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Easter Monday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Randol Fawkes Labour Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Whit Monday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Emancipation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | National Heroes Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Boxing Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Boxing Day (observed) | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Bahamas năm 2055
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Majority Rule Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Easter Monday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Randol Fawkes Labour Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Whit Monday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Independence Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Emancipation Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- National Heroes Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Boxing Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Bahamas
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2055 sang 2056.
- Good Friday: →
- Easter Monday: →
- Randol Fawkes Labour Day: →
- Whit Monday: →
- Emancipation Day: →
- National Heroes Day: →