Thời gian hiện tại trong Bahamas 🇧🇸
Thành phố thủ đô: Nassau
- Nassau (Dân số 274,000)
- Lucaya (Dân số 46,525)
- Freeport (Dân số 26,910)
- West End (Dân số 12,724)
Mã ISO Alpha-2: BS
Mã ISO Alpha-3: BHS
Các múi giờ: EST, Giờ Đông Mạng
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Bahamas
- Nassau Fri 18:32:43
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Nassau | Fri 18:32:43 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Bahamas
- America/Toronto Fri 18:32:43
- America/Nassau Fri 18:32:43
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Toronto | Fri 18:32:43 |
| America/Nassau | Fri 18:32:43 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Bahamas (4 Vị trí)
-
Freeport
6:36 AM8:06 PM
-
Lucaya
6:35 AM8:06 PM
-
Nassau
6:33 AM7:58 PM
-
West End
6:36 AM8:07 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Freeport |
6:36 AM
|
8:06 PM
|
| Lucaya |
6:35 AM
|
8:06 PM
|
| Nassau |
6:33 AM
|
7:58 PM
|
| West End |
6:36 AM
|
8:07 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Bahamas (4 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Bahamas
| Dân số | 385,640 |
| Diện tích | 13,940 km² |
| Mã số ISO Numeric | 044 |
| Mã FIPS | BF |
| Tên miền cấp cao nhất | .bs |
| Tiền tệ | Đô la (BSD) |
| Mã vùng điện thoại | ++1-242 |
| Mã quốc gia | ++1-242 |
| Ngôn ngữ | EN-BS (en-BS) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Bahamas
Năm nay, Bahamas tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Emancipation Day vào ngày 03 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Independence Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Bahamas để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Emancipation Day • Monday
- National Heroes Day • Monday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- Boxing Day (observed) • Monday
- New Year's Day • Friday
- Majority Rule Day • Sunday
- Majority Rule Day (observed) • Monday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
Giờ tại Bahamas — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Bahamas.