Ngày lễ công cộng tại Chad 2026 🇹🇩

Chad có 6 ngày lễ công cộng in 2026. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Independence Day on 11. thg 8. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Chad.

Hiển thị: Tất cả ngày lễ Ngày lễ sắp tới

This year, Chad observes 13 public holidays , với 13 dự kiến vào năm 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence Day vào ngày 11. thg 8. Ngày lễ gần nhất đã qua là Eid al-Adha (estimated).

Ngày Ngày Tên ngày lễ Danh mục
Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ Independence Day Ngày lễ công cộng
Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ Mawlid (estimated) Ngày lễ công cộng
Chủ Nhật All Saints' Day Ngày lễ công cộng
Thứ Bảy Republic Day Ngày lễ công cộng
Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ Freedom and Democracy Day Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Cuối tuần dài Christmas Day Ngày lễ công cộng

Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Chad năm 2026

Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.

  • Independence Day (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
  • Mawlid (estimated) (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
  • Freedom and Democracy Day (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
  • Christmas Day (Thứ Sáu) — cuối tuần dài

Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Chad

Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2026 sang 2027.

  • Eid al-Fitr (estimated):
  • Easter Monday:
  • Eid al-Adha (estimated):
  • Mawlid (estimated):

Câu hỏi thường gặp

Chad có bao nhiêu ngày lễ công cộng in 2026?
Chad có 6 ngày lễ công cộng in 2026. Mỗi ngày được liệt kê ở trên kèm ngày và thứ trong tuần.
Ngày lễ công cộng tiếp theo ở Chad là gì?
Ngày lễ công cộng tiếp theo tại Chad là Independence Day on 11. thg 8.
Ngày lễ công cộng ở Chad có giống nhau mỗi năm không?
Đa số các ngày lễ quốc gia lặp lại cùng ngày hàng năm, trong khi một số ngày lễ (như lễ tôn giáo hoặc theo lịch âm) thay đổi. Trang này được cập nhật cho năm 2026.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí