Ngày lễ công cộng tại Chile 2053 🇨🇱
Chile có 17 ngày lễ công cộng in 2053. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Assumption Day on 15. thg 8. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Chile.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Chile năm 2053
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Labor Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- National Day of Indigenous Peoples — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Assumption Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Independence Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Army Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Reformation Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Immaculate Conception — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Christmas Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Chile
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2053 sang 2054.
- Good Friday: →
- Holy Saturday: →
Ngày lễ bang & vùng miền tại Chile
Aisén del General Carlos Ibañez del Campo Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Antofagasta Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Arica y Parinacota Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Assault and Capture of Cape Arica | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
La Araucanía Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Atacama Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Biobío Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Coquimbo Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Libertador General Bernardo O'Higgins Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Los Lagos Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Los Ríos Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Magallanes Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Maule Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Ñuble Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Nativity of Bernardo O'Higgins (Chillán and Chillán Viejo communes) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Región Metropolitana de Santiago Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Tarapacá Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Valparaíso Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Holy Saturday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Navy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | National Day of Indigenous Peoples | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Peter and Saint Paul's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Our Lady of Mount Carmel | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Assumption Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Army Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Meeting of Two Worlds' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Reformation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |