Thời gian hiện tại trong Chile 🇨🇱
Thành phố thủ đô: Santiago
- Santiago (Dân số 6,150,000)
- Puente Alto (Dân số 568,106)
- Antofagasta (Dân số 352,638)
- Viña del Mar (Dân số 294,551)
- Valparaíso (Dân số 282,448)
Mã ISO Alpha-2: CL
Mã ISO Alpha-3: CHL
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Chile
- Alto Hospicio Thu 22:54:15
- Arica Thu 22:54:15
- Calama Thu 22:54:15
- Chiguayante Thu 22:54:15
- Chillán Thu 22:54:15
- Copiapó Thu 22:54:15
- Coquimbo Thu 22:54:15
- Coronel Thu 22:54:15
- Curicó Thu 22:54:15
- Iquique Thu 22:54:15
- La Pintana Thu 22:54:15
- La Serena Thu 22:54:15
- Lo Prado Thu 22:54:15
- Osorno Thu 22:54:15
- Ovalle Thu 22:54:15
- Puerto Montt Thu 22:54:15
- Punta Arenas Thu 22:54:15
- Quilpué Thu 22:54:15
- Rancagua Thu 22:54:15
- San Bernardo Thu 22:54:15
- Santiago Thu 22:54:15
- Talca Thu 22:54:15
- Talcahuano Thu 22:54:15
- Temuco Thu 22:54:15
- Valdivia Thu 22:54:15
- Valparaíso Thu 22:54:15
- Villa Alemana Thu 22:54:15
- Ý tưởng Thu 22:54:15
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Alto Hospicio | Thu 22:54:15 |
| Arica | Thu 22:54:15 |
| Calama | Thu 22:54:15 |
| Chiguayante | Thu 22:54:15 |
| Chillán | Thu 22:54:15 |
| Copiapó | Thu 22:54:15 |
| Coquimbo | Thu 22:54:15 |
| Coronel | Thu 22:54:15 |
| Curicó | Thu 22:54:15 |
| Iquique | Thu 22:54:15 |
| La Pintana | Thu 22:54:15 |
| La Serena | Thu 22:54:15 |
| Lo Prado | Thu 22:54:15 |
| Osorno | Thu 22:54:15 |
| Ovalle | Thu 22:54:15 |
| Puerto Montt | Thu 22:54:15 |
| Punta Arenas | Thu 22:54:15 |
| Quilpué | Thu 22:54:15 |
| Rancagua | Thu 22:54:15 |
| San Bernardo | Thu 22:54:15 |
| Santiago | Thu 22:54:15 |
| Talca | Thu 22:54:15 |
| Talcahuano | Thu 22:54:15 |
| Temuco | Thu 22:54:15 |
| Valdivia | Thu 22:54:15 |
| Valparaíso | Thu 22:54:15 |
| Villa Alemana | Thu 22:54:15 |
| Ý tưởng | Thu 22:54:15 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Chile
- America/Punta_Arenas Thu 22:54:15
- America/Santiago Thu 22:54:15
- Chile/EasterIsland Thu 20:54:15
- Chile/Continental Thu 22:54:15
- Pacific/Easter Thu 20:54:15
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Punta_Arenas | Thu 22:54:15 |
| America/Santiago | Thu 22:54:15 |
| Chile/EasterIsland | Thu 20:54:15 |
| Chile/Continental | Thu 22:54:15 |
| Pacific/Easter | Thu 20:54:15 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Chile (31 Vị trí)
-
Alto Hospicio
7:41 AM7:33 PM
-
Antofagasta
7:43 AM7:33 PM
-
Arica
7:41 AM7:35 PM
-
Calama
7:37 AM7:28 PM
-
Chiguayante
7:59 AM7:38 PM
-
Chillán
7:55 AM7:35 PM
-
Copiapó
7:44 AM7:32 PM
-
Coquimbo
7:49 AM7:35 PM
-
Coronel
8:00 AM7:39 PM
-
Curicó
7:51 AM7:32 PM
-
Iquique
7:41 AM7:33 PM
-
La Pintana
7:48 AM7:30 PM
-
La Serena
7:49 AM7:34 PM
-
Lo Prado
7:48 AM7:31 PM
-
Osorno
8:01 AM7:37 PM
-
Ovalle
7:49 AM7:34 PM
-
Puente Alto
7:48 AM7:30 PM
-
Puerto Montt
8:01 AM7:36 PM
-
Punta Arenas
8:01 AM7:20 PM
-
Quilpué
7:51 AM7:34 PM
-
Rancagua
7:49 AM7:30 PM
-
San Bernardo
7:48 AM7:31 PM
-
Santiago
7:48 AM7:30 PM
-
Talca
7:53 AM7:34 PM
-
Talcahuano
8:00 AM7:39 PM
-
Temuco
7:58 AM7:36 PM
-
Valdivia
8:02 AM7:38 PM
-
Valparaíso
7:52 AM7:35 PM
-
Villa Alemana
7:51 AM7:33 PM
-
Viña del Mar
7:52 AM7:34 PM
-
Ý tưởng
7:59 AM7:39 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Alto Hospicio |
7:41 AM
|
7:33 PM
|
| Antofagasta |
7:43 AM
|
7:33 PM
|
| Arica |
7:41 AM
|
7:35 PM
|
| Calama |
7:37 AM
|
7:28 PM
|
| Chiguayante |
7:59 AM
|
7:38 PM
|
| Chillán |
7:55 AM
|
7:35 PM
|
| Copiapó |
7:44 AM
|
7:32 PM
|
| Coquimbo |
7:49 AM
|
7:35 PM
|
| Coronel |
8:00 AM
|
7:39 PM
|
| Curicó |
7:51 AM
|
7:32 PM
|
| Iquique |
7:41 AM
|
7:33 PM
|
| La Pintana |
7:48 AM
|
7:30 PM
|
| La Serena |
7:49 AM
|
7:34 PM
|
| Lo Prado |
7:48 AM
|
7:31 PM
|
| Osorno |
8:01 AM
|
7:37 PM
|
| Ovalle |
7:49 AM
|
7:34 PM
|
| Puente Alto |
7:48 AM
|
7:30 PM
|
| Puerto Montt |
8:01 AM
|
7:36 PM
|
| Punta Arenas |
8:01 AM
|
7:20 PM
|
| Quilpué |
7:51 AM
|
7:34 PM
|
| Rancagua |
7:49 AM
|
7:30 PM
|
| San Bernardo |
7:48 AM
|
7:31 PM
|
| Santiago |
7:48 AM
|
7:30 PM
|
| Talca |
7:53 AM
|
7:34 PM
|
| Talcahuano |
8:00 AM
|
7:39 PM
|
| Temuco |
7:58 AM
|
7:36 PM
|
| Valdivia |
8:02 AM
|
7:38 PM
|
| Valparaíso |
7:52 AM
|
7:35 PM
|
| Villa Alemana |
7:51 AM
|
7:33 PM
|
| Viña del Mar |
7:52 AM
|
7:34 PM
|
| Ý tưởng |
7:59 AM
|
7:39 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Chile (31 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Chile
| Dân số | 18,729,160 |
| Diện tích | 756,950 km² |
| Mã số ISO Numeric | 152 |
| Mã FIPS | CI |
| Tên miền cấp cao nhất | .cl |
| Tiền tệ | Trọng lượng (CLP) |
| Mã vùng điện thoại | +56 |
| Mã quốc gia | +56 |
| Định dạng mã bưu chính | ####### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{7})$ |
| Ngôn ngữ | ES-CL (es-CL) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇷 Argentina, 🇧🇴 Bolivia, 🇵🇪 Peru |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Chile
Năm nay, Chile tổ chức 17 ngày lễ công cộng, với 18 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence Day vào ngày 18 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Assumption Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Chile để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Independence Day • Friday
- Army Day • Saturday
- Meeting of Two Worlds' Day • Monday
- Reformation Day • Saturday
- All Saints' Day • Sunday
- Immaculate Conception • Tuesday
- Christmas Day • Friday
- Bank Holiday • Thursday
- New Year's Day • Friday
- Good Friday • Friday
Giờ tại Chile — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Chile.