Thời gian hiện tại trong Chile 🇨🇱
Thành phố thủ đô: Santiago
- Santiago (Dân số 6,150,000)
- Puente Alto (Dân số 568,106)
- Antofagasta (Dân số 352,638)
- Viña del Mar (Dân số 294,551)
- Valparaíso (Dân số 282,448)
Mã ISO Alpha-2: CL
Mã ISO Alpha-3: CHL
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Chile
- Alto Hospicio Sun 18:42:22
- Arica Sun 18:42:22
- Calama Sun 18:42:22
- Chiguayante Sun 18:42:22
- Chillán Sun 18:42:22
- Copiapó Sun 18:42:22
- Coquimbo Sun 18:42:22
- Coronel Sun 18:42:22
- Curicó Sun 18:42:22
- Iquique Sun 18:42:22
- La Pintana Sun 18:42:22
- La Serena Sun 18:42:22
- Lo Prado Sun 18:42:22
- Osorno Sun 18:42:22
- Ovalle Sun 18:42:22
- Puerto Montt Sun 18:42:22
- Punta Arenas Sun 19:42:22
- Quilpué Sun 18:42:22
- Rancagua Sun 18:42:22
- San Bernardo Sun 18:42:22
- Santiago Sun 18:42:22
- Talca Sun 18:42:22
- Talcahuano Sun 18:42:22
- Temuco Sun 18:42:22
- Valdivia Sun 18:42:22
- Valparaíso Sun 18:42:22
- Villa Alemana Sun 18:42:22
- Ý tưởng Sun 18:42:22
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Alto Hospicio | Sun 18:42:22 |
| Arica | Sun 18:42:22 |
| Calama | Sun 18:42:22 |
| Chiguayante | Sun 18:42:22 |
| Chillán | Sun 18:42:22 |
| Copiapó | Sun 18:42:22 |
| Coquimbo | Sun 18:42:22 |
| Coronel | Sun 18:42:22 |
| Curicó | Sun 18:42:22 |
| Iquique | Sun 18:42:22 |
| La Pintana | Sun 18:42:22 |
| La Serena | Sun 18:42:22 |
| Lo Prado | Sun 18:42:22 |
| Osorno | Sun 18:42:22 |
| Ovalle | Sun 18:42:22 |
| Puerto Montt | Sun 18:42:22 |
| Punta Arenas | Sun 19:42:22 |
| Quilpué | Sun 18:42:22 |
| Rancagua | Sun 18:42:22 |
| San Bernardo | Sun 18:42:22 |
| Santiago | Sun 18:42:22 |
| Talca | Sun 18:42:22 |
| Talcahuano | Sun 18:42:22 |
| Temuco | Sun 18:42:22 |
| Valdivia | Sun 18:42:22 |
| Valparaíso | Sun 18:42:22 |
| Villa Alemana | Sun 18:42:22 |
| Ý tưởng | Sun 18:42:22 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Chile
- America/Punta_Arenas Sun 19:42:22
- America/Santiago Sun 18:42:22
- Chile/EasterIsland Sun 16:42:22
- Chile/Continental Sun 18:42:22
- Pacific/Easter Sun 16:42:22
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Punta_Arenas | Sun 19:42:22 |
| America/Santiago | Sun 18:42:22 |
| Chile/EasterIsland | Sun 16:42:22 |
| Chile/Continental | Sun 18:42:22 |
| Pacific/Easter | Sun 16:42:22 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Chile (31 Vị trí)
-
Alto Hospicio
7:13 AM6:20 PM
-
Antofagasta
7:19 AM6:16 PM
-
Arica
7:11 AM6:24 PM
-
Calama
7:12 AM6:12 PM
-
Chiguayante
7:55 AM6:02 PM
-
Chillán
7:51 AM5:59 PM
-
Copiapó
7:25 AM6:09 PM
-
Coquimbo
7:34 AM6:09 PM
-
Coronel
7:56 AM6:02 PM
-
Curicó
7:44 AM5:59 PM
-
Iquique
7:13 AM6:21 PM
-
La Pintana
7:38 AM5:59 PM
-
La Serena
7:34 AM6:09 PM
-
Lo Prado
7:39 AM6:00 PM
-
Osorno
8:04 AM5:54 PM
-
Ovalle
7:35 AM6:07 PM
-
Puente Alto
7:38 AM5:59 PM
-
Puerto Montt
8:06 AM5:50 PM
-
Punta Arenas
9:35 AM6:05 PM
-
Quilpué
7:41 AM6:03 PM
-
Rancagua
7:40 AM5:58 PM
-
San Bernardo
7:39 AM5:59 PM
-
Santiago
7:38 AM5:59 PM
-
Talca
7:46 AM5:59 PM
-
Talcahuano
7:55 AM6:02 PM
-
Temuco
7:58 AM5:56 PM
-
Valdivia
8:03 AM5:56 PM
-
Valparaíso
7:41 AM6:04 PM
-
Villa Alemana
7:40 AM6:03 PM
-
Viña del Mar
7:41 AM6:04 PM
-
Ý tưởng
7:55 AM6:02 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Alto Hospicio |
7:13 AM
|
6:20 PM
|
| Antofagasta |
7:19 AM
|
6:16 PM
|
| Arica |
7:11 AM
|
6:24 PM
|
| Calama |
7:12 AM
|
6:12 PM
|
| Chiguayante |
7:55 AM
|
6:02 PM
|
| Chillán |
7:51 AM
|
5:59 PM
|
| Copiapó |
7:25 AM
|
6:09 PM
|
| Coquimbo |
7:34 AM
|
6:09 PM
|
| Coronel |
7:56 AM
|
6:02 PM
|
| Curicó |
7:44 AM
|
5:59 PM
|
| Iquique |
7:13 AM
|
6:21 PM
|
| La Pintana |
7:38 AM
|
5:59 PM
|
| La Serena |
7:34 AM
|
6:09 PM
|
| Lo Prado |
7:39 AM
|
6:00 PM
|
| Osorno |
8:04 AM
|
5:54 PM
|
| Ovalle |
7:35 AM
|
6:07 PM
|
| Puente Alto |
7:38 AM
|
5:59 PM
|
| Puerto Montt |
8:06 AM
|
5:50 PM
|
| Punta Arenas |
9:35 AM
|
6:05 PM
|
| Quilpué |
7:41 AM
|
6:03 PM
|
| Rancagua |
7:40 AM
|
5:58 PM
|
| San Bernardo |
7:39 AM
|
5:59 PM
|
| Santiago |
7:38 AM
|
5:59 PM
|
| Talca |
7:46 AM
|
5:59 PM
|
| Talcahuano |
7:55 AM
|
6:02 PM
|
| Temuco |
7:58 AM
|
5:56 PM
|
| Valdivia |
8:03 AM
|
5:56 PM
|
| Valparaíso |
7:41 AM
|
6:04 PM
|
| Villa Alemana |
7:40 AM
|
6:03 PM
|
| Viña del Mar |
7:41 AM
|
6:04 PM
|
| Ý tưởng |
7:55 AM
|
6:02 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Chile (31 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Chile
| Dân số | 18,729,160 |
| Diện tích | 756,950 km² |
| Mã số ISO Numeric | 152 |
| Mã FIPS | CI |
| Tên miền cấp cao nhất | .cl |
| Tiền tệ | Trọng lượng (CLP) |
| Mã vùng điện thoại | +56 |
| Mã quốc gia | +56 |
| Định dạng mã bưu chính | ####### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{7})$ |
| Ngôn ngữ | ES-CL (es-CL) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇷 Argentina, 🇧🇴 Bolivia, 🇵🇪 Peru |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Chile
Năm nay, Chile tổ chức 17 ngày lễ công cộng, với 18 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Assumption Day vào ngày 15 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Our Lady of Mount Carmel. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Chile để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Assumption Day • Saturday
- Independence Day • Friday
- Army Day • Saturday
- Meeting of Two Worlds' Day • Monday
- Reformation Day • Saturday
- All Saints' Day • Sunday
- Immaculate Conception • Tuesday
- Christmas Day • Friday
- Bank Holiday • Thursday
- New Year's Day • Friday
Giờ tại Chile — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Chile.