Ngày lễ công cộng tại Đài Loan 2000 🇹🇼
Đài Loan có 22 ngày lễ công cộng in 2000. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Constitution Day on 25. thg 12. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Đài Loan.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Bảy | Founding Day of the Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Founding Day of the Republic of China | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Chinese New Year's Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Peace Memorial Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Revolutionary Martyrs Memorial Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Day off (substituted from 04/08/2000) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Labor Day | Ngày lễ không bắt buộc | |
| Chủ Nhật | The Buddha's Birthday (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Armed Forces Day | Ngày lễ không bắt buộc | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Armed Forces Day (observed) | Ngày lễ không bắt buộc | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Confucius' Birthday | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | National Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Taiwan Retrocession Day | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Late President Chiang Kai-shek's Birthday | Ngày lễ quốc gia | |
| Chủ Nhật | Dr. Sun Yat-sen's Birthday | Ngày lễ quốc gia | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Constitution Day | Ngày lễ quốc gia |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Đài Loan năm 2000
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- Chinese New Year's Eve — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Chinese New Year — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Peace Memorial Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Day off (substituted from 04/08/2000) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Tomb-Sweeping Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Labor Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Dragon Boat Festival — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Armed Forces Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Mid-Autumn Festival — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Confucius' Birthday — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- National Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Late President Chiang Kai-shek's Birthday — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Constitution Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Đài Loan
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2000 sang 2001.
- Founding Day of the Republic of China: →
- Chinese New Year's Eve: →
- Chinese New Year: →
- Chinese New Year: →
- Chinese New Year: →
- Tomb-Sweeping Day: →
- Dragon Boat Festival: →
- Mid-Autumn Festival: →