Thời gian hiện tại trong Đài Loan 🇹🇼
Thành phố thủ đô: Đài Bắc
- Đài Bắc (Dân số 2,600,000)
- Kaohsiung (Dân số 1,519,711)
- Thành phố Đài Trung (Dân số 1,040,725)
- Tainan (Dân số 771,235)
- Banqiao (Dân số 543,342)
Mã ISO Alpha-2: TW
Mã ISO Alpha-3: TWN
Các múi giờ: CST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Đài Loan
- Bade Fri 08:27:22
- Daxi Fri 08:27:22
- Đài Bắc Fri 08:27:22
- Hsinchu Fri 08:27:22
- Kaohsiung Fri 08:27:22
- Keelung Fri 08:27:22
- Neihu Fri 08:27:22
- Puli Fri 08:27:22
- Sanxia Fri 08:27:22
- Shulin Fri 08:27:22
- Thành phố Đài Nam Fri 08:27:22
- Thành phố Đài Trung Fri 08:27:22
- Thành phố Hoa Liên Fri 08:27:22
- Xizhi Fri 08:27:22
- Yilan Fri 08:27:22
- Yingge Fri 08:27:22
- Yongkang Fri 08:27:22
- Yuanlin Fri 08:27:22
- 南投 Fri 08:27:22
- 斗六 Fri 08:27:22
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bade | Fri 08:27:22 |
| Daxi | Fri 08:27:22 |
| Đài Bắc | Fri 08:27:22 |
| Hsinchu | Fri 08:27:22 |
| Kaohsiung | Fri 08:27:22 |
| Keelung | Fri 08:27:22 |
| Neihu | Fri 08:27:22 |
| Puli | Fri 08:27:22 |
| Sanxia | Fri 08:27:22 |
| Shulin | Fri 08:27:22 |
| Thành phố Đài Nam | Fri 08:27:22 |
| Thành phố Đài Trung | Fri 08:27:22 |
| Thành phố Hoa Liên | Fri 08:27:22 |
| Xizhi | Fri 08:27:22 |
| Yilan | Fri 08:27:22 |
| Yingge | Fri 08:27:22 |
| Yongkang | Fri 08:27:22 |
| Yuanlin | Fri 08:27:22 |
| 南投 | Fri 08:27:22 |
| 斗六 | Fri 08:27:22 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Đài Loan
- Asia/Taipei Fri 08:27:22
- ROC Fri 08:27:22
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Taipei | Fri 08:27:22 |
| ROC | Fri 08:27:22 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Đài Loan
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Đài Loan và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Đài Loan (22 Vị trí)
-
Bade
5:12 AM6:47 PM
-
Banqiao
5:11 AM6:47 PM
-
Daxi
5:12 AM6:47 PM
-
Đài Bắc
5:11 AM6:46 PM
-
Hsinchu
5:13 AM6:48 PM
-
Kaohsiung
5:21 AM6:47 PM
-
Keelung
5:10 AM6:46 PM
-
Neihu
5:10 AM6:46 PM
-
Puli
5:15 AM6:47 PM
-
Sanxia
5:12 AM6:47 PM
-
Shulin
5:11 AM6:47 PM
-
Tainan
5:20 AM6:48 PM
-
Thành phố Đài Nam
5:12 AM6:47 PM
-
Thành phố Đài Trung
5:16 AM6:48 PM
-
Thành phố Hoa Liên
5:13 AM6:44 PM
-
Xizhi
5:10 AM6:46 PM
-
Yilan
5:10 AM6:45 PM
-
Yingge
5:12 AM6:47 PM
-
Yongkang
5:20 AM6:48 PM
-
Yuanlin
5:17 AM6:48 PM
-
南投
5:17 AM6:48 PM
-
斗六
5:17 AM6:48 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bade |
5:12 AM
|
6:47 PM
|
| Banqiao |
5:11 AM
|
6:47 PM
|
| Daxi |
5:12 AM
|
6:47 PM
|
| Đài Bắc |
5:11 AM
|
6:46 PM
|
| Hsinchu |
5:13 AM
|
6:48 PM
|
| Kaohsiung |
5:21 AM
|
6:47 PM
|
| Keelung |
5:10 AM
|
6:46 PM
|
| Neihu |
5:10 AM
|
6:46 PM
|
| Puli |
5:15 AM
|
6:47 PM
|
| Sanxia |
5:12 AM
|
6:47 PM
|
| Shulin |
5:11 AM
|
6:47 PM
|
| Tainan |
5:20 AM
|
6:48 PM
|
| Thành phố Đài Nam |
5:12 AM
|
6:47 PM
|
| Thành phố Đài Trung |
5:16 AM
|
6:48 PM
|
| Thành phố Hoa Liên |
5:13 AM
|
6:44 PM
|
| Xizhi |
5:10 AM
|
6:46 PM
|
| Yilan |
5:10 AM
|
6:45 PM
|
| Yingge |
5:12 AM
|
6:47 PM
|
| Yongkang |
5:20 AM
|
6:48 PM
|
| Yuanlin |
5:17 AM
|
6:48 PM
|
| 南投 |
5:17 AM
|
6:48 PM
|
| 斗六 |
5:17 AM
|
6:48 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Đài Loan (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Đài Loan
| Dân số | 23,451,837 |
| Diện tích | 35,980 km² |
| Mã số ISO Numeric | 158 |
| Mã FIPS | TW |
| Tên miền cấp cao nhất | .tw |
| Tiền tệ | Đô la (TWD) |
| Mã vùng điện thoại | +886 |
| Mã quốc gia | +886 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | HAK (hak), NAN (nan), ZH (zh), ZH-TW (zh-TW) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Đài Loan
Năm nay, Đài Loan tổ chức 21 ngày lễ công cộng, với 22 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Mid-Autumn Festival vào ngày 25 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Dragon Boat Festival. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Đài Loan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Mid-Autumn Festival • Friday
- Confucius' Birthday • Monday
- National Day (observed) • Friday
- National Day • Saturday
- Taiwan Restoration and Guningtou Victory Memorial Day • Sunday
- Constitution Day • Friday
- Founding Day of the Republic of China • Friday
- Chinese New Year's Eve • Thursday
- Chinese New Year's Eve • Friday
- Chinese New Year • Saturday
Giờ tại Đài Loan — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Đài Loan.