Thời gian hiện tại trong Đài Loan 🇹🇼
Thành phố thủ đô: Đài Bắc
- Đài Bắc (Dân số 2,600,000)
- Kaohsiung (Dân số 1,519,711)
- Thành phố Đài Trung (Dân số 1,040,725)
- Tainan (Dân số 771,235)
- Banqiao (Dân số 543,342)
Mã ISO Alpha-2: TW
Mã ISO Alpha-3: TWN
Các múi giờ: CST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Đài Loan
- Bade Sun 16:16:56
- Daxi Sun 16:16:56
- Đài Bắc Sun 16:16:56
- Hsinchu Sun 16:16:56
- Kaohsiung Sun 16:16:56
- Keelung Sun 16:16:56
- Neihu Sun 16:16:56
- Puli Sun 16:16:56
- Sanxia Sun 16:16:56
- Shulin Sun 16:16:56
- Thành phố Đài Nam Sun 16:16:56
- Thành phố Đài Trung Sun 16:16:56
- Thành phố Hoa Liên Sun 16:16:56
- Xizhi Sun 16:16:56
- Yilan Sun 16:16:56
- Yingge Sun 16:16:56
- Yongkang Sun 16:16:56
- Yuanlin Sun 16:16:56
- 南投 Sun 16:16:56
- 斗六 Sun 16:16:56
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bade | Sun 16:16:56 |
| Daxi | Sun 16:16:56 |
| Đài Bắc | Sun 16:16:56 |
| Hsinchu | Sun 16:16:56 |
| Kaohsiung | Sun 16:16:56 |
| Keelung | Sun 16:16:56 |
| Neihu | Sun 16:16:56 |
| Puli | Sun 16:16:56 |
| Sanxia | Sun 16:16:56 |
| Shulin | Sun 16:16:56 |
| Thành phố Đài Nam | Sun 16:16:56 |
| Thành phố Đài Trung | Sun 16:16:56 |
| Thành phố Hoa Liên | Sun 16:16:56 |
| Xizhi | Sun 16:16:56 |
| Yilan | Sun 16:16:56 |
| Yingge | Sun 16:16:56 |
| Yongkang | Sun 16:16:56 |
| Yuanlin | Sun 16:16:56 |
| 南投 | Sun 16:16:56 |
| 斗六 | Sun 16:16:56 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Đài Loan
- Asia/Taipei Sun 16:16:56
- ROC Sun 16:16:56
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Taipei | Sun 16:16:56 |
| ROC | Sun 16:16:56 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Đài Loan
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Đài Loan và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Đài Loan (22 Vị trí)
-
Bade
5:32 AM6:22 PM
-
Banqiao
5:31 AM6:21 PM
-
Daxi
5:32 AM6:22 PM
-
Đài Bắc
5:31 AM6:21 PM
-
Hsinchu
5:33 AM6:23 PM
-
Kaohsiung
5:38 AM6:24 PM
-
Keelung
5:30 AM6:20 PM
-
Neihu
5:30 AM6:21 PM
-
Puli
5:34 AM6:22 PM
-
Sanxia
5:31 AM6:22 PM
-
Shulin
5:31 AM6:22 PM
-
Tainan
5:38 AM6:24 PM
-
Thành phố Đài Nam
5:32 AM6:22 PM
-
Thành phố Đài Trung
5:35 AM6:24 PM
-
Thành phố Hoa Liên
5:32 AM6:20 PM
-
Xizhi
5:30 AM6:21 PM
-
Yilan
5:30 AM6:20 PM
-
Yingge
5:32 AM6:22 PM
-
Yongkang
5:38 AM6:24 PM
-
Yuanlin
5:36 AM6:24 PM
-
南投
5:35 AM6:24 PM
-
斗六
5:36 AM6:24 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bade |
5:32 AM
|
6:22 PM
|
| Banqiao |
5:31 AM
|
6:21 PM
|
| Daxi |
5:32 AM
|
6:22 PM
|
| Đài Bắc |
5:31 AM
|
6:21 PM
|
| Hsinchu |
5:33 AM
|
6:23 PM
|
| Kaohsiung |
5:38 AM
|
6:24 PM
|
| Keelung |
5:30 AM
|
6:20 PM
|
| Neihu |
5:30 AM
|
6:21 PM
|
| Puli |
5:34 AM
|
6:22 PM
|
| Sanxia |
5:31 AM
|
6:22 PM
|
| Shulin |
5:31 AM
|
6:22 PM
|
| Tainan |
5:38 AM
|
6:24 PM
|
| Thành phố Đài Nam |
5:32 AM
|
6:22 PM
|
| Thành phố Đài Trung |
5:35 AM
|
6:24 PM
|
| Thành phố Hoa Liên |
5:32 AM
|
6:20 PM
|
| Xizhi |
5:30 AM
|
6:21 PM
|
| Yilan |
5:30 AM
|
6:20 PM
|
| Yingge |
5:32 AM
|
6:22 PM
|
| Yongkang |
5:38 AM
|
6:24 PM
|
| Yuanlin |
5:36 AM
|
6:24 PM
|
| 南投 |
5:35 AM
|
6:24 PM
|
| 斗六 |
5:36 AM
|
6:24 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Đài Loan (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Đài Loan
| Dân số | 23,451,837 |
| Diện tích | 35,980 km² |
| Mã số ISO Numeric | 158 |
| Mã FIPS | TW |
| Tên miền cấp cao nhất | .tw |
| Tiền tệ | Đô la (TWD) |
| Mã vùng điện thoại | +886 |
| Mã quốc gia | +886 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | HAK (hak), NAN (nan), ZH (zh), ZH-TW (zh-TW) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Đài Loan
Năm nay, Đài Loan tổ chức 22 ngày lễ công cộng, với 23 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Armed Forces Day vào ngày 03 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Dragon Boat Festival. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Đài Loan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Armed Forces Day • Thursday
- Mid-Autumn Festival • Friday
- Confucius' Birthday • Monday
- National Day (observed) • Friday
- National Day • Saturday
- Taiwan Restoration and Guningtou Victory Memorial Day • Sunday
- Constitution Day • Friday
- Founding Day of the Republic of China • Friday
- Chinese New Year's Eve • Thursday
- Chinese New Year's Eve • Friday
Giờ tại Đài Loan — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Đài Loan.