Thời gian hiện tại trong Đài Loan 🇹🇼
Thành phố thủ đô: Đài Bắc
- Đài Bắc (Dân số 2,600,000)
- Kaohsiung (Dân số 1,519,711)
- Thành phố Đài Trung (Dân số 1,040,725)
- Tainan (Dân số 771,235)
- Banqiao (Dân số 543,342)
Mã ISO Alpha-2: TW
Mã ISO Alpha-3: TWN
Các múi giờ: CST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Đài Loan
- Bade Wed 09:37:16
- Daxi Wed 09:37:16
- Đài Bắc Wed 09:37:16
- Hsinchu Wed 09:37:16
- Kaohsiung Wed 09:37:16
- Keelung Wed 09:37:16
- Neihu Wed 09:37:16
- Puli Wed 09:37:16
- Sanxia Wed 09:37:16
- Shulin Wed 09:37:16
- Thành phố Đài Nam Wed 09:37:16
- Thành phố Đài Trung Wed 09:37:16
- Thành phố Hoa Liên Wed 09:37:16
- Xizhi Wed 09:37:16
- Yilan Wed 09:37:16
- Yingge Wed 09:37:16
- Yongkang Wed 09:37:16
- Yuanlin Wed 09:37:16
- 南投 Wed 09:37:16
- 斗六 Wed 09:37:16
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bade | Wed 09:37:16 |
| Daxi | Wed 09:37:16 |
| Đài Bắc | Wed 09:37:16 |
| Hsinchu | Wed 09:37:16 |
| Kaohsiung | Wed 09:37:16 |
| Keelung | Wed 09:37:16 |
| Neihu | Wed 09:37:16 |
| Puli | Wed 09:37:16 |
| Sanxia | Wed 09:37:16 |
| Shulin | Wed 09:37:16 |
| Thành phố Đài Nam | Wed 09:37:16 |
| Thành phố Đài Trung | Wed 09:37:16 |
| Thành phố Hoa Liên | Wed 09:37:16 |
| Xizhi | Wed 09:37:16 |
| Yilan | Wed 09:37:16 |
| Yingge | Wed 09:37:16 |
| Yongkang | Wed 09:37:16 |
| Yuanlin | Wed 09:37:16 |
| 南投 | Wed 09:37:16 |
| 斗六 | Wed 09:37:16 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Đài Loan
- Asia/Taipei Wed 09:37:16
- ROC Wed 09:37:16
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Taipei | Wed 09:37:16 |
| ROC | Wed 09:37:16 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Đài Loan
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Đài Loan và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Đài Loan (22 Vị trí)
-
Bade
5:08 AM6:34 PM
-
Banqiao
5:07 AM6:33 PM
-
Daxi
5:08 AM6:34 PM
-
Đài Bắc
5:07 AM6:33 PM
-
Hsinchu
5:10 AM6:35 PM
-
Kaohsiung
5:16 AM6:33 PM
-
Keelung
5:06 AM6:32 PM
-
Neihu
5:07 AM6:33 PM
-
Puli
5:11 AM6:33 PM
-
Sanxia
5:08 AM6:33 PM
-
Shulin
5:08 AM6:33 PM
-
Tainan
5:16 AM6:35 PM
-
Thành phố Đài Nam
5:08 AM6:34 PM
-
Thành phố Đài Trung
5:12 AM6:35 PM
-
Thành phố Hoa Liên
5:09 AM6:31 PM
-
Xizhi
5:07 AM6:32 PM
-
Yilan
5:07 AM6:32 PM
-
Yingge
5:08 AM6:33 PM
-
Yongkang
5:16 AM6:34 PM
-
Yuanlin
5:13 AM6:35 PM
-
南投
5:13 AM6:34 PM
-
斗六
5:14 AM6:34 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bade |
5:08 AM
|
6:34 PM
|
| Banqiao |
5:07 AM
|
6:33 PM
|
| Daxi |
5:08 AM
|
6:34 PM
|
| Đài Bắc |
5:07 AM
|
6:33 PM
|
| Hsinchu |
5:10 AM
|
6:35 PM
|
| Kaohsiung |
5:16 AM
|
6:33 PM
|
| Keelung |
5:06 AM
|
6:32 PM
|
| Neihu |
5:07 AM
|
6:33 PM
|
| Puli |
5:11 AM
|
6:33 PM
|
| Sanxia |
5:08 AM
|
6:33 PM
|
| Shulin |
5:08 AM
|
6:33 PM
|
| Tainan |
5:16 AM
|
6:35 PM
|
| Thành phố Đài Nam |
5:08 AM
|
6:34 PM
|
| Thành phố Đài Trung |
5:12 AM
|
6:35 PM
|
| Thành phố Hoa Liên |
5:09 AM
|
6:31 PM
|
| Xizhi |
5:07 AM
|
6:32 PM
|
| Yilan |
5:07 AM
|
6:32 PM
|
| Yingge |
5:08 AM
|
6:33 PM
|
| Yongkang |
5:16 AM
|
6:34 PM
|
| Yuanlin |
5:13 AM
|
6:35 PM
|
| 南投 |
5:13 AM
|
6:34 PM
|
| 斗六 |
5:14 AM
|
6:34 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Đài Loan (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Đài Loan
| Dân số | 23,451,837 |
| Diện tích | 35,980 km² |
| Mã số ISO Numeric | 158 |
| Mã FIPS | TW |
| Tên miền cấp cao nhất | .tw |
| Tiền tệ | Đô la (TWD) |
| Mã vùng điện thoại | +886 |
| Mã quốc gia | +886 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | HAK (hak), NAN (nan), ZH (zh), ZH-TW (zh-TW) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Đài Loan
Năm nay, Đài Loan tổ chức 21 ngày lễ công cộng, với 22 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Dragon Boat Festival vào ngày 19 Jun. Ngày lễ gần đây nhất là Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Đài Loan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Dragon Boat Festival • Friday
- Mid-Autumn Festival • Friday
- Confucius' Birthday • Monday
- National Day (observed) • Friday
- National Day • Saturday
- Taiwan Restoration and Guningtou Victory Memorial Day • Sunday
- Constitution Day • Friday
- Founding Day of the Republic of China • Friday
- Chinese New Year's Eve • Thursday
- Chinese New Year's Eve • Friday