Ngày lễ công cộng tại Đài Loan 2043 🇹🇼
Đài Loan có 22 ngày lễ công cộng in 2043. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Armed Forces Day on 3. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Đài Loan.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Founding Day of the Republic of China | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year's Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Chinese New Year's Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Chinese New Year's Eve (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Peace Memorial Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Peace Memorial Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Children's Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Children's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Tomb-Sweeping Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Armed Forces Day | Ngày lễ không bắt buộc | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Confucius' Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | National Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | National Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Taiwan Restoration and Guningtou Victory Memorial Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Constitution Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Đài Loan năm 2043
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- Founding Day of the Republic of China — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Chinese New Year's Eve — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Chinese New Year — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Chinese New Year — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Chinese New Year's Eve (observed) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Peace Memorial Day (observed) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Children's Day (observed) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Tomb-Sweeping Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Labor Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Dragon Boat Festival — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Armed Forces Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Mid-Autumn Festival — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Confucius' Birthday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- National Day (observed) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Constitution Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Đài Loan
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2043 sang 2044.
- Chinese New Year's Eve: →
- Chinese New Year's Eve: →
- Chinese New Year: →
- Chinese New Year: →
- Chinese New Year: →
- Peace Memorial Day (observed): →
- Children's Day (observed): →
- Dragon Boat Festival: →
- Mid-Autumn Festival: →