Ngày lễ công cộng tại Libya 2035 🇱🇾
Libya có 14 ngày lễ công cộng in 2035. Ngày lễ công cộng tiếp theo là National Environmental Sanitation Day on 14. thg 8. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Libya.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Bảy | Anniversary of the February 17 Revolution; Day of Arafah (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Eid al-Adha (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Eid al-Adha (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Eid al-Adha (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Islamic New Year (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Prophet's Birthday (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | National Environmental Sanitation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Liberation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Eid al-Fitr (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Eid al-Fitr (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Eid al-Fitr (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Independence Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Libya năm 2035
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- Eid al-Adha (estimated) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Eid al-Adha (estimated) — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Labor Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- National Environmental Sanitation Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Liberation Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Eid al-Fitr (estimated) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Independence Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Libya
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2035 sang 2036.
- Eid al-Adha (estimated): →
- Eid al-Adha (estimated): →
- Eid al-Adha (estimated): →
- Islamic New Year (estimated): →
- Prophet's Birthday (estimated): →
- Eid al-Fitr (estimated): →
- Eid al-Fitr (estimated): →
- Eid al-Fitr (estimated): →