Thời gian hiện tại trong Libya 🇱🇾
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Libya
- Ajdabiya Mon 11:19:38
- Al Ajaylat Mon 11:19:38
- Al Bayḑā’ Mon 11:19:38
- Al Ḩurshah Mon 11:19:38
- Al Jadīd Mon 11:19:38
- Al Jumayl Mon 11:19:38
- Az Zāwīyah Mon 11:19:38
- Darna Mon 11:19:38
- Janzūr Mon 11:19:38
- Msalātah Mon 11:19:38
- Qaşr Bin Ghashīr Mon 11:19:38
- Saba Mon 11:19:38
- Şabrātah Mon 11:19:38
- Sirte Mon 11:19:38
- Şurmān Mon 11:19:38
- Tajura' Mon 11:19:38
- Tobruk Mon 11:19:38
- Tripoli Mon 11:19:38
- الزاوية Mon 11:19:38
- المرج Mon 11:19:38
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ajdabiya | Mon 11:19:38 |
| Al Ajaylat | Mon 11:19:38 |
| Al Bayḑā’ | Mon 11:19:38 |
| Al Ḩurshah | Mon 11:19:38 |
| Al Jadīd | Mon 11:19:38 |
| Al Jumayl | Mon 11:19:38 |
| Az Zāwīyah | Mon 11:19:38 |
| Darna | Mon 11:19:38 |
| Janzūr | Mon 11:19:38 |
| Msalātah | Mon 11:19:38 |
| Qaşr Bin Ghashīr | Mon 11:19:38 |
| Saba | Mon 11:19:38 |
| Şabrātah | Mon 11:19:38 |
| Sirte | Mon 11:19:38 |
| Şurmān | Mon 11:19:38 |
| Tajura' | Mon 11:19:38 |
| Tobruk | Mon 11:19:38 |
| Tripoli | Mon 11:19:38 |
| الزاوية | Mon 11:19:38 |
| المرج | Mon 11:19:38 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Libya
- Africa/Tripoli Mon 11:19:38
- Libya Mon 11:19:38
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Tripoli | Mon 11:19:38 |
| Libya | Mon 11:19:38 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Libya
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Libya và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Libya (24 Vị trí)
-
Ajdabiya
6:06 AM7:19 PM
-
Al Ajaylat
6:35 AM7:53 PM
-
Al Bayḑā’
5:57 AM7:15 PM
-
Al Ḩurshah
6:34 AM7:52 PM
-
Al Jadīd
6:34 AM7:37 PM
-
Al Jumayl
6:36 AM7:54 PM
-
Al Khums
6:28 AM7:45 PM
-
Az Zāwīyah
6:34 AM7:51 PM
-
Benghazi
6:05 AM7:21 PM
-
Darna
5:54 AM7:12 PM
-
Janzūr
6:32 AM7:50 PM
-
Misratah
6:25 AM7:41 PM
-
Msalātah
6:29 AM7:46 PM
-
Qaşr Bin Ghashīr
6:32 AM7:49 PM
-
Saba
6:34 AM7:37 PM
-
Şabrātah
6:34 AM7:52 PM
-
Sirte
6:20 AM7:34 PM
-
Şurmān
6:34 AM7:52 PM
-
Tajura'
6:31 AM7:49 PM
-
Tobruk
5:50 AM7:06 PM
-
Tripoli
6:31 AM7:50 PM
-
Zliten
6:27 AM7:44 PM
-
الزاوية
6:34 AM7:51 PM
-
المرج
6:01 AM7:19 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ajdabiya |
6:06 AM
|
7:19 PM
|
| Al Ajaylat |
6:35 AM
|
7:53 PM
|
| Al Bayḑā’ |
5:57 AM
|
7:15 PM
|
| Al Ḩurshah |
6:34 AM
|
7:52 PM
|
| Al Jadīd |
6:34 AM
|
7:37 PM
|
| Al Jumayl |
6:36 AM
|
7:54 PM
|
| Al Khums |
6:28 AM
|
7:45 PM
|
| Az Zāwīyah |
6:34 AM
|
7:51 PM
|
| Benghazi |
6:05 AM
|
7:21 PM
|
| Darna |
5:54 AM
|
7:12 PM
|
| Janzūr |
6:32 AM
|
7:50 PM
|
| Misratah |
6:25 AM
|
7:41 PM
|
| Msalātah |
6:29 AM
|
7:46 PM
|
| Qaşr Bin Ghashīr |
6:32 AM
|
7:49 PM
|
| Saba |
6:34 AM
|
7:37 PM
|
| Şabrātah |
6:34 AM
|
7:52 PM
|
| Sirte |
6:20 AM
|
7:34 PM
|
| Şurmān |
6:34 AM
|
7:52 PM
|
| Tajura' |
6:31 AM
|
7:49 PM
|
| Tobruk |
5:50 AM
|
7:06 PM
|
| Tripoli |
6:31 AM
|
7:50 PM
|
| Zliten |
6:27 AM
|
7:44 PM
|
| الزاوية |
6:34 AM
|
7:51 PM
|
| المرج |
6:01 AM
|
7:19 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Libya (24 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Libya
| Dân số | 6,678,567 |
| Diện tích | 1,759,540 km² |
| Mã số ISO Numeric | 434 |
| Mã FIPS | LY |
| Tên miền cấp cao nhất | .ly |
| Tiền tệ | Dinar (LYD) |
| Mã vùng điện thoại | +218 |
| Mã quốc gia | +218 |
| Ngôn ngữ | AR-LY (ar-LY), CNTT (it), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇪🇬 Ai Cập, 🇩🇿 Algérie, 🇹🇩 Chad, 🇳🇪 Niger, 🇸🇩 Sudan, 🇹🇳 Tunisia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Libya
Năm nay, Libya tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Prophet's Birthday (estimated) vào ngày 25 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là National Environmental Sanitation Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Libya để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- Martyrs' Day • Wednesday
- Liberation Day • Friday
- Independence Day • Thursday
- Anniversary of the February 17 Revolution • Wednesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Wednesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Thursday
- Labor Day • Saturday
- Day of Arafah (estimated) • Saturday
Giờ tại Libya — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Libya.