Thời gian hiện tại trong Libya 🇱🇾
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Libya
- Ajdabiya Sun 11:08:27
- Al Ajaylat Sun 11:08:27
- Al Bayḑā’ Sun 11:08:27
- Al Ḩurshah Sun 11:08:27
- Al Jadīd Sun 11:08:27
- Al Jumayl Sun 11:08:27
- Az Zāwīyah Sun 11:08:27
- Darna Sun 11:08:27
- Janzūr Sun 11:08:27
- Msalātah Sun 11:08:27
- Qaşr Bin Ghashīr Sun 11:08:27
- Saba Sun 11:08:27
- Şabrātah Sun 11:08:27
- Sirte Sun 11:08:27
- Şurmān Sun 11:08:27
- Tajura' Sun 11:08:27
- Tobruk Sun 11:08:27
- Tripoli Sun 11:08:27
- الزاوية Sun 11:08:27
- المرج Sun 11:08:27
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ajdabiya | Sun 11:08:27 |
| Al Ajaylat | Sun 11:08:27 |
| Al Bayḑā’ | Sun 11:08:27 |
| Al Ḩurshah | Sun 11:08:27 |
| Al Jadīd | Sun 11:08:27 |
| Al Jumayl | Sun 11:08:27 |
| Az Zāwīyah | Sun 11:08:27 |
| Darna | Sun 11:08:27 |
| Janzūr | Sun 11:08:27 |
| Msalātah | Sun 11:08:27 |
| Qaşr Bin Ghashīr | Sun 11:08:27 |
| Saba | Sun 11:08:27 |
| Şabrātah | Sun 11:08:27 |
| Sirte | Sun 11:08:27 |
| Şurmān | Sun 11:08:27 |
| Tajura' | Sun 11:08:27 |
| Tobruk | Sun 11:08:27 |
| Tripoli | Sun 11:08:27 |
| الزاوية | Sun 11:08:27 |
| المرج | Sun 11:08:27 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Libya
- Africa/Tripoli Sun 11:08:27
- Libya Sun 11:08:27
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Tripoli | Sun 11:08:27 |
| Libya | Sun 11:08:27 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Libya
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Libya và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Libya (24 Vị trí)
-
Ajdabiya
5:41 AM7:45 PM
-
Al Ajaylat
6:08 AM8:21 PM
-
Al Bayḑā’
5:30 AM7:44 PM
-
Al Ḩurshah
6:06 AM8:20 PM
-
Al Jadīd
6:13 AM8:00 PM
-
Al Jumayl
6:09 AM8:23 PM
-
Al Khums
6:00 AM8:14 PM
-
Az Zāwīyah
6:06 AM8:20 PM
-
Benghazi
5:38 AM7:49 PM
-
Darna
5:27 AM7:40 PM
-
Janzūr
6:05 AM8:19 PM
-
Misratah
5:58 AM8:10 PM
-
Msalātah
6:01 AM8:14 PM
-
Qaşr Bin Ghashīr
6:05 AM8:18 PM
-
Saba
6:13 AM8:00 PM
-
Şabrātah
6:07 AM8:21 PM
-
Sirte
5:55 AM8:01 PM
-
Şurmān
6:07 AM8:21 PM
-
Tajura'
6:03 AM8:18 PM
-
Tobruk
5:23 AM7:33 PM
-
Tripoli
6:04 AM8:19 PM
-
Zliten
6:00 AM8:12 PM
-
الزاوية
6:06 AM8:20 PM
-
المرج
5:34 AM7:47 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ajdabiya |
5:41 AM
|
7:45 PM
|
| Al Ajaylat |
6:08 AM
|
8:21 PM
|
| Al Bayḑā’ |
5:30 AM
|
7:44 PM
|
| Al Ḩurshah |
6:06 AM
|
8:20 PM
|
| Al Jadīd |
6:13 AM
|
8:00 PM
|
| Al Jumayl |
6:09 AM
|
8:23 PM
|
| Al Khums |
6:00 AM
|
8:14 PM
|
| Az Zāwīyah |
6:06 AM
|
8:20 PM
|
| Benghazi |
5:38 AM
|
7:49 PM
|
| Darna |
5:27 AM
|
7:40 PM
|
| Janzūr |
6:05 AM
|
8:19 PM
|
| Misratah |
5:58 AM
|
8:10 PM
|
| Msalātah |
6:01 AM
|
8:14 PM
|
| Qaşr Bin Ghashīr |
6:05 AM
|
8:18 PM
|
| Saba |
6:13 AM
|
8:00 PM
|
| Şabrātah |
6:07 AM
|
8:21 PM
|
| Sirte |
5:55 AM
|
8:01 PM
|
| Şurmān |
6:07 AM
|
8:21 PM
|
| Tajura' |
6:03 AM
|
8:18 PM
|
| Tobruk |
5:23 AM
|
7:33 PM
|
| Tripoli |
6:04 AM
|
8:19 PM
|
| Zliten |
6:00 AM
|
8:12 PM
|
| الزاوية |
6:06 AM
|
8:20 PM
|
| المرج |
5:34 AM
|
7:47 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Libya (24 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Libya
| Dân số | 6,678,567 |
| Diện tích | 1,759,540 km² |
| Mã số ISO Numeric | 434 |
| Mã FIPS | LY |
| Tên miền cấp cao nhất | .ly |
| Tiền tệ | Dinar (LYD) |
| Mã vùng điện thoại | +218 |
| Mã quốc gia | +218 |
| Ngôn ngữ | AR-LY (ar-LY), CNTT (it), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇪🇬 Ai Cập, 🇩🇿 Algérie, 🇹🇩 Chad, 🇳🇪 Niger, 🇸🇩 Sudan, 🇹🇳 Tunisia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Libya
Năm nay, Libya tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Environmental Sanitation Day vào ngày 14 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Islamic New Year (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Libya để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- National Environmental Sanitation Day • Friday
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- Martyrs' Day • Wednesday
- Liberation Day • Friday
- Independence Day • Thursday
- Anniversary of the February 17 Revolution • Wednesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Wednesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Thursday
- Labor Day • Saturday
Giờ tại Libya — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Libya.