Thời gian hiện tại trong Libya 🇱🇾
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Libya
- Ajdabiya Thu 18:07:18
- Al Ajaylat Thu 18:07:18
- Al Bayḑā’ Thu 18:07:18
- Al Ḩurshah Thu 18:07:18
- Al Jadīd Thu 18:07:18
- Al Jumayl Thu 18:07:18
- Az Zāwīyah Thu 18:07:18
- Darna Thu 18:07:18
- Janzūr Thu 18:07:18
- Msalātah Thu 18:07:18
- Qaşr Bin Ghashīr Thu 18:07:18
- Saba Thu 18:07:18
- Şabrātah Thu 18:07:18
- Sirte Thu 18:07:18
- Şurmān Thu 18:07:18
- Tajura' Thu 18:07:18
- Tobruk Thu 18:07:18
- Tripoli Thu 18:07:18
- الزاوية Thu 18:07:18
- المرج Thu 18:07:18
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ajdabiya | Thu 18:07:18 |
| Al Ajaylat | Thu 18:07:18 |
| Al Bayḑā’ | Thu 18:07:18 |
| Al Ḩurshah | Thu 18:07:18 |
| Al Jadīd | Thu 18:07:18 |
| Al Jumayl | Thu 18:07:18 |
| Az Zāwīyah | Thu 18:07:18 |
| Darna | Thu 18:07:18 |
| Janzūr | Thu 18:07:18 |
| Msalātah | Thu 18:07:18 |
| Qaşr Bin Ghashīr | Thu 18:07:18 |
| Saba | Thu 18:07:18 |
| Şabrātah | Thu 18:07:18 |
| Sirte | Thu 18:07:18 |
| Şurmān | Thu 18:07:18 |
| Tajura' | Thu 18:07:18 |
| Tobruk | Thu 18:07:18 |
| Tripoli | Thu 18:07:18 |
| الزاوية | Thu 18:07:18 |
| المرج | Thu 18:07:18 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Libya
- Africa/Tripoli Thu 18:07:18
- Libya Thu 18:07:18
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Tripoli | Thu 18:07:18 |
| Libya | Thu 18:07:18 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Libya
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Libya và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Libya (24 Vị trí)
-
Ajdabiya
6:08 AM7:15 PM
-
Al Ajaylat
6:37 AM7:49 PM
-
Al Bayḑā’
5:59 AM7:12 PM
-
Al Ḩurshah
6:36 AM7:48 PM
-
Al Jadīd
6:36 AM7:34 PM
-
Al Jumayl
6:38 AM7:51 PM
-
Al Khums
6:30 AM7:42 PM
-
Az Zāwīyah
6:36 AM7:48 PM
-
Benghazi
6:07 AM7:18 PM
-
Darna
5:56 AM7:08 PM
-
Janzūr
6:34 AM7:47 PM
-
Misratah
6:27 AM7:38 PM
-
Msalātah
6:31 AM7:42 PM
-
Qaşr Bin Ghashīr
6:34 AM7:46 PM
-
Saba
6:36 AM7:34 PM
-
Şabrātah
6:36 AM7:49 PM
-
Sirte
6:22 AM7:31 PM
-
Şurmān
6:36 AM7:49 PM
-
Tajura'
6:33 AM7:46 PM
-
Tobruk
5:51 AM7:02 PM
-
Tripoli
6:34 AM7:46 PM
-
Zliten
6:29 AM7:40 PM
-
الزاوية
6:36 AM7:48 PM
-
المرج
6:03 AM7:15 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ajdabiya |
6:08 AM
|
7:15 PM
|
| Al Ajaylat |
6:37 AM
|
7:49 PM
|
| Al Bayḑā’ |
5:59 AM
|
7:12 PM
|
| Al Ḩurshah |
6:36 AM
|
7:48 PM
|
| Al Jadīd |
6:36 AM
|
7:34 PM
|
| Al Jumayl |
6:38 AM
|
7:51 PM
|
| Al Khums |
6:30 AM
|
7:42 PM
|
| Az Zāwīyah |
6:36 AM
|
7:48 PM
|
| Benghazi |
6:07 AM
|
7:18 PM
|
| Darna |
5:56 AM
|
7:08 PM
|
| Janzūr |
6:34 AM
|
7:47 PM
|
| Misratah |
6:27 AM
|
7:38 PM
|
| Msalātah |
6:31 AM
|
7:42 PM
|
| Qaşr Bin Ghashīr |
6:34 AM
|
7:46 PM
|
| Saba |
6:36 AM
|
7:34 PM
|
| Şabrātah |
6:36 AM
|
7:49 PM
|
| Sirte |
6:22 AM
|
7:31 PM
|
| Şurmān |
6:36 AM
|
7:49 PM
|
| Tajura' |
6:33 AM
|
7:46 PM
|
| Tobruk |
5:51 AM
|
7:02 PM
|
| Tripoli |
6:34 AM
|
7:46 PM
|
| Zliten |
6:29 AM
|
7:40 PM
|
| الزاوية |
6:36 AM
|
7:48 PM
|
| المرج |
6:03 AM
|
7:15 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Libya (24 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Libya
| Dân số | 6,678,567 |
| Diện tích | 1,759,540 km² |
| Mã số ISO Numeric | 434 |
| Mã FIPS | LY |
| Tên miền cấp cao nhất | .ly |
| Tiền tệ | Dinar (LYD) |
| Mã vùng điện thoại | +218 |
| Mã quốc gia | +218 |
| Ngôn ngữ | AR-LY (ar-LY), CNTT (it), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇪🇬 Ai Cập, 🇩🇿 Algérie, 🇹🇩 Chad, 🇳🇪 Niger, 🇸🇩 Sudan, 🇹🇳 Tunisia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Libya
Năm nay, Libya tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Prophet's Birthday (estimated) vào ngày 25 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là National Environmental Sanitation Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Libya để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- Martyrs' Day • Wednesday
- Liberation Day • Friday
- Independence Day • Thursday
- Anniversary of the February 17 Revolution • Wednesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Wednesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Thursday
- Labor Day • Saturday
- Day of Arafah (estimated) • Saturday
Giờ tại Libya — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Libya.