Thời gian hiện tại trong Libya 🇱🇾
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Libya
- Ajdabiya Thu 23:22:59
- Al Ajaylat Thu 23:22:59
- Al Bayḑā’ Thu 23:22:59
- Al Ḩurshah Thu 23:22:59
- Al Jadīd Thu 23:22:59
- Al Jumayl Thu 23:22:59
- Az Zāwīyah Thu 23:22:59
- Darna Thu 23:22:59
- Janzūr Thu 23:22:59
- Msalātah Thu 23:22:59
- Qaşr Bin Ghashīr Thu 23:22:59
- Saba Thu 23:22:59
- Şabrātah Thu 23:22:59
- Sirte Thu 23:22:59
- Şurmān Thu 23:22:59
- Tajura' Thu 23:22:59
- Tobruk Thu 23:22:59
- Tripoli Thu 23:22:59
- الزاوية Thu 23:22:59
- المرج Thu 23:22:59
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ajdabiya | Thu 23:22:59 |
| Al Ajaylat | Thu 23:22:59 |
| Al Bayḑā’ | Thu 23:22:59 |
| Al Ḩurshah | Thu 23:22:59 |
| Al Jadīd | Thu 23:22:59 |
| Al Jumayl | Thu 23:22:59 |
| Az Zāwīyah | Thu 23:22:59 |
| Darna | Thu 23:22:59 |
| Janzūr | Thu 23:22:59 |
| Msalātah | Thu 23:22:59 |
| Qaşr Bin Ghashīr | Thu 23:22:59 |
| Saba | Thu 23:22:59 |
| Şabrātah | Thu 23:22:59 |
| Sirte | Thu 23:22:59 |
| Şurmān | Thu 23:22:59 |
| Tajura' | Thu 23:22:59 |
| Tobruk | Thu 23:22:59 |
| Tripoli | Thu 23:22:59 |
| الزاوية | Thu 23:22:59 |
| المرج | Thu 23:22:59 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Libya
- Africa/Tripoli Thu 23:22:59
- Libya Thu 23:22:59
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Tripoli | Thu 23:22:59 |
| Libya | Thu 23:22:59 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Libya
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Libya và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Libya (24 Vị trí)
-
Ajdabiya
5:41 AM7:30 PM
-
Al Ajaylat
6:08 AM8:06 PM
-
Al Bayḑā’
5:30 AM7:28 PM
-
Al Ḩurshah
6:07 AM8:05 PM
-
Al Jadīd
6:11 AM7:46 PM
-
Al Jumayl
6:09 AM8:07 PM
-
Al Khums
6:00 AM7:58 PM
-
Az Zāwīyah
6:06 AM8:04 PM
-
Benghazi
5:38 AM7:34 PM
-
Darna
5:27 AM7:25 PM
-
Janzūr
6:05 AM8:03 PM
-
Misratah
5:58 AM7:54 PM
-
Msalātah
6:01 AM7:59 PM
-
Qaşr Bin Ghashīr
6:05 AM8:02 PM
-
Saba
6:11 AM7:46 PM
-
Şabrātah
6:07 AM8:05 PM
-
Sirte
5:54 AM7:46 PM
-
Şurmān
6:07 AM8:05 PM
-
Tajura'
6:04 AM8:02 PM
-
Tobruk
5:23 AM7:18 PM
-
Tripoli
6:04 AM8:03 PM
-
Zliten
6:00 AM7:56 PM
-
الزاوية
6:06 AM8:04 PM
-
المرج
5:35 AM7:31 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ajdabiya |
5:41 AM
|
7:30 PM
|
| Al Ajaylat |
6:08 AM
|
8:06 PM
|
| Al Bayḑā’ |
5:30 AM
|
7:28 PM
|
| Al Ḩurshah |
6:07 AM
|
8:05 PM
|
| Al Jadīd |
6:11 AM
|
7:46 PM
|
| Al Jumayl |
6:09 AM
|
8:07 PM
|
| Al Khums |
6:00 AM
|
7:58 PM
|
| Az Zāwīyah |
6:06 AM
|
8:04 PM
|
| Benghazi |
5:38 AM
|
7:34 PM
|
| Darna |
5:27 AM
|
7:25 PM
|
| Janzūr |
6:05 AM
|
8:03 PM
|
| Misratah |
5:58 AM
|
7:54 PM
|
| Msalātah |
6:01 AM
|
7:59 PM
|
| Qaşr Bin Ghashīr |
6:05 AM
|
8:02 PM
|
| Saba |
6:11 AM
|
7:46 PM
|
| Şabrātah |
6:07 AM
|
8:05 PM
|
| Sirte |
5:54 AM
|
7:46 PM
|
| Şurmān |
6:07 AM
|
8:05 PM
|
| Tajura' |
6:04 AM
|
8:02 PM
|
| Tobruk |
5:23 AM
|
7:18 PM
|
| Tripoli |
6:04 AM
|
8:03 PM
|
| Zliten |
6:00 AM
|
7:56 PM
|
| الزاوية |
6:06 AM
|
8:04 PM
|
| المرج |
5:35 AM
|
7:31 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Libya (24 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Libya
| Dân số | 6,678,567 |
| Diện tích | 1,759,540 km² |
| Mã số ISO Numeric | 434 |
| Mã FIPS | LY |
| Tên miền cấp cao nhất | .ly |
| Tiền tệ | Dinar (LYD) |
| Mã vùng điện thoại | +218 |
| Mã quốc gia | +218 |
| Ngôn ngữ | AR-LY (ar-LY), CNTT (it), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇪🇬 Ai Cập, 🇩🇿 Algérie, 🇹🇩 Chad, 🇳🇪 Niger, 🇸🇩 Sudan, 🇹🇳 Tunisia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Libya
Năm nay, Libya tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Day of Arafah (estimated) vào ngày 26 May. Ngày lễ gần đây nhất là Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Libya để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Day of Arafah (estimated) • Tuesday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Eid al-Adha (estimated) • Thursday
- Eid al-Adha (estimated) • Friday
- Islamic New Year (estimated) • Tuesday
- National Environmental Sanitation Day • Friday
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- Martyrs' Day • Wednesday
- Liberation Day • Friday
- Independence Day • Thursday