Thời gian hiện tại trong Libya 🇱🇾

121234567891011
11:08:27 EET
Chủ Nhật, 5 tháng 7 2026

Thành phố thủ đô: Tripoli

Các thành phố lớn nhất:
  • Tripoli (Dân số 1,100,000)
  • Benghazi (Dân số 757,490)
  • Misratah (Dân số 355,657)
  • Zliten (Dân số 203,790)
  • Al Khums (Dân số 201,943)

Mã ISO Alpha-2: LY

Mã ISO Alpha-3: LBY

Các múi giờ: EET

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Libya

Thành phốThời gian hiện tại
Ajdabiya Sun 11:08:27
Al Ajaylat Sun 11:08:27
Al Bayḑā’ Sun 11:08:27
Al Ḩurshah Sun 11:08:27
Al Jadīd Sun 11:08:27
Al Jumayl Sun 11:08:27
Az Zāwīyah Sun 11:08:27
Darna Sun 11:08:27
Janzūr Sun 11:08:27
Msalātah Sun 11:08:27
Qaşr Bin Ghashīr Sun 11:08:27
Saba Sun 11:08:27
Şabrātah Sun 11:08:27
Sirte Sun 11:08:27
Şurmān Sun 11:08:27
Tajura' Sun 11:08:27
Tobruk Sun 11:08:27
Tripoli Sun 11:08:27
الزاوية Sun 11:08:27
المرج Sun 11:08:27

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Libya

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Tripoli Sun 11:08:27
Libya Sun 11:08:27

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Libya

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Libya và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Libya (24 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Ajdabiya
5:41 AM
7:45 PM
Al Ajaylat
6:08 AM
8:21 PM
Al Bayḑā’
5:30 AM
7:44 PM
Al Ḩurshah
6:06 AM
8:20 PM
Al Jadīd
6:13 AM
8:00 PM
Al Jumayl
6:09 AM
8:23 PM
Al Khums
6:00 AM
8:14 PM
Az Zāwīyah
6:06 AM
8:20 PM
Benghazi
5:38 AM
7:49 PM
Darna
5:27 AM
7:40 PM
Janzūr
6:05 AM
8:19 PM
Misratah
5:58 AM
8:10 PM
Msalātah
6:01 AM
8:14 PM
Qaşr Bin Ghashīr
6:05 AM
8:18 PM
Saba
6:13 AM
8:00 PM
Şabrātah
6:07 AM
8:21 PM
Sirte
5:55 AM
8:01 PM
Şurmān
6:07 AM
8:21 PM
Tajura'
6:03 AM
8:18 PM
Tobruk
5:23 AM
7:33 PM
Tripoli
6:04 AM
8:19 PM
Zliten
6:00 AM
8:12 PM
الزاوية
6:06 AM
8:20 PM
المرج
5:34 AM
7:47 PM

Thời tiết hiện tại ở Libya (24 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Libya

Dân số 6,678,567
Diện tích 1,759,540 km²
Mã số ISO Numeric 434
Mã FIPS LY
Tên miền cấp cao nhất .ly
Tiền tệ Dinar (LYD)
Mã vùng điện thoại +218
Mã quốc gia +218
Ngôn ngữ AR-LY (ar-LY), CNTT (it), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇪🇬 Ai Cập, 🇩🇿 Algérie, 🇹🇩 Chad, 🇳🇪 Niger, 🇸🇩 Sudan, 🇹🇳 Tunisia

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Libya

Năm nay, Libya tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Environmental Sanitation Day vào ngày 14 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Islamic New Year (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Libya để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Libya — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Libya.

Libya có bao nhiêu múi giờ?
Libya trải dài trên 2 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Libya là gì?
Tripoli là thủ đô của Libya.Thủ đô sử dụng múi giờ Africa/Tripoli — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Libya có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Libya có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Libya được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 24 thành phố trên khắp Libya. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Libya là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Libya phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí